Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí - Mã CK : PVT

  • ROA
  • 1.1% (Năm 2007)
  • ROE
  • 2.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 56.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 2.5%
  • Vốn điều lệ
  • 720.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,723,063,047,259 3,628,092,094,768 3,257,896,885,257 3,445,352,191,646
Tiền và tương đương tiền 1,338,548,595,430 2,236,855,073,354 1,719,355,604,001 1,995,074,404,085
Tiền 254,355,727,462 408,953,280,147 245,025,420,285 738,404,562,785
Các khoản tương đương tiền 1,084,192,867,968 1,827,901,793,207 1,474,330,183,716 1,256,669,841,300
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,559,919,013,699 402,259,077,900 677,678,600,693 577,347,799,075
Đầu tư ngắn hạn - 266,108,066 681,142,457,373 581,257,084,355
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -148,725,166 -3,463,856,680 -3,909,285,280
Các khoản phải thu 703,352,215,662 849,952,103,027 645,992,545,143 665,165,439,600
Phải thu khách hàng 646,587,637,939 701,629,959,162 580,335,224,609 540,447,998,377
Trả trước người bán 9,433,461,013 23,521,306,571 20,561,377,359 26,746,097,603
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 152,120,457,694 251,984,027,893 174,029,179,292 237,612,277,522
Dự phòng nợ khó đòi -104,789,340,984 -128,155,284,171 -128,933,236,117 -139,640,933,902
Hàng tồn kho, ròng 86,071,502,887 102,835,885,277 103,035,094,830 111,056,378,156
Hàng tồn kho 86,879,182,053 106,403,995,752 103,190,066,806 111,056,378,156
Dự phòng giảm giá HTK -807,679,166 -3,568,110,475 -154,971,976 -
Tài sản lưu động khác 35,171,719,581 36,189,955,210 111,835,040,590 96,708,170,730
Trả trước ngắn hạn 17,187,202,459 15,632,422,234 11,646,744,194 13,302,157,809
Thuế VAT phải thu 13,555,520,024 20,509,165,297 47,602,776,664 71,395,287,455
Phải thu thuế khác 4,428,997,098 48,367,679 6,928,435,836 352,727,824
Tài sản lưu động khác - - 45,657,083,896 11,657,997,642
TÀI SẢN DÀI HẠN 5,347,289,277,735 6,028,071,603,343 6,091,982,309,776 6,102,274,881,449
Phải thu dài hạn 7,635,948,737 13,339,916,828 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 7,635,948,737 13,339,916,828 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 5,062,367,642,438 5,523,012,350,485 5,590,498,953,856 5,588,675,907,792
GTCL TSCĐ hữu hình 5,057,352,696,079 5,520,521,343,770 4,044,934,310,331 4,477,834,906,676
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 7,910,606,581,497 8,055,024,920,375 6,263,977,201,974 6,505,295,383,523
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,853,253,885,418 -2,534,503,576,605 -2,219,042,891,643 -2,027,460,476,847
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 5,014,946,359 2,491,006,715 2,429,635,069 2,710,063,326
Nguyên giá TSCĐ vô hình 7,177,239,557 4,943,885,538 4,609,857,870 4,529,107,870
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,162,293,198 -2,452,878,823 -2,180,222,801 -1,819,044,544
Xây dựng cơ bản dở dang - - 1,543,135,008,456 1,108,130,937,790
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 8,511,460,000 8,511,460,000 8,511,460,000
Nguyên giá tài sản đầu tư - 8,511,460,000 8,511,460,000 8,511,460,000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 234,885,893,050 370,121,606,506 378,302,974,504 356,754,728,802
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 188,948,125,750 144,183,839,206 135,250,698,252 123,691,452,550
Đầu tư dài hạn khác 45,937,767,300 45,937,767,300 243,052,276,252 233,063,276,252
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - 709,896,867 1,419,794,302
Tài sản dài hạn khác 42,134,626,785 113,036,777,024 113,959,024,549 146,912,990,553
Trả trước dài hạn 28,296,152,255 106,390,134,287 99,990,820,970 131,116,879,045
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 13,838,474,530 6,646,642,737 5,523,061,131 8,553,534,660
Các tài sản dài hạn khác - - 8,445,142,448 7,242,576,848
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,070,352,324,994 9,656,163,698,111 9,349,879,195,033 9,547,627,073,095
NỢ PHẢI TRẢ 4,736,890,074,755 5,330,724,925,210 5,377,457,036,648 5,925,149,503,037
Nợ ngắn hạn 1,874,446,172,573 2,177,979,907,857 1,521,848,691,816 1,819,991,079,226
Vay ngắn hạn 529,716,898,818 902,429,496,663 629,386,069,744 811,927,212,094
Phải trả người bán 656,073,062,522 833,012,917,535 480,480,790,827 627,556,727,208
Người mua trả tiền trước 11,185,090,293 26,278,498,674 21,566,066,204 21,489,357,903
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 54,774,724,835 54,031,752,798 31,197,240,331 35,409,619,666
Phải trả người lao động 116,612,429,384 129,617,999,412 109,326,259,671 100,220,256,879
Chi phí phải trả 42,974,684,307 51,606,151,499 165,953,324,952 168,062,612,130
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 179,730,155,365 51,309,221,663 54,765,517,344 45,840,194,257
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 216,133,723,286 84,190,081,945 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,862,443,902,182 3,152,745,017,353 3,855,608,344,832 4,105,158,423,811
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 317,475,312,000 346,336,704,000 577,227,840,000 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 34,268,483,653 47,668,371,039 39,096,673,070 613,717,659,783
Vay dài hạn 2,432,407,705,350 2,715,753,220,402 3,238,287,613,579 3,491,440,764,028
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 71,500,793,295 38,318,292,451 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 996,218,183 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 4,333,462,250,239 4,325,438,772,901 3,130,771,404,310 2,818,638,435,865
Vốn và các quỹ 4,333,462,250,239 4,325,438,772,901 3,130,771,404,310 2,818,638,435,865
Vốn góp 2,814,401,620,000 2,558,575,420,000 2,558,575,420,000 2,326,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 130,912,914,538 128,203,379,690 74,685,974,592 167,725,974,592
Quỹ dự phòng tài chính - - 52,147,369,262 30,191,420,194
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 47,218,399,245 31,731,319,770 18,909,569,022 8,921,493,957
Lãi chưa phân phối 580,536,736,829 678,408,729,899 426,453,071,434 285,799,547,122
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 841,650,754,075 803,839,134,193
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,070,352,324,994 9,656,163,698,111 9,349,879,195,033 9,547,627,073,095