Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí - Mã CK : PVT

  • ROA
  • 1.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 11.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 73.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.2%
  • Vốn điều lệ
  • 720.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,934,813,785,228 3,723,063,047,259 3,628,092,094,768 3,257,896,885,257
Tiền và tương đương tiền 2,002,808,150,454 1,338,548,595,430 2,236,855,073,354 1,719,355,604,001
Tiền 274,951,451,786 254,355,727,462 408,953,280,147 245,025,420,285
Các khoản tương đương tiền 1,727,856,698,668 1,084,192,867,968 1,827,901,793,207 1,474,330,183,716
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 917,698,495,000 1,559,919,013,699 402,259,077,900 677,678,600,693
Đầu tư ngắn hạn - - 266,108,066 681,142,457,373
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - -148,725,166 -3,463,856,680
Các khoản phải thu 854,896,415,676 703,352,215,662 849,952,103,027 645,992,545,143
Phải thu khách hàng 734,880,656,186 646,587,637,939 701,629,959,162 580,335,224,609
Trả trước người bán 10,368,032,759 9,433,461,013 23,521,306,571 20,561,377,359
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 215,816,117,605 152,120,457,694 251,984,027,893 174,029,179,292
Dự phòng nợ khó đòi -106,168,390,874 -104,789,340,984 -128,155,284,171 -128,933,236,117
Hàng tồn kho, ròng 94,817,714,600 86,071,502,887 102,835,885,277 103,035,094,830
Hàng tồn kho 95,625,393,766 86,879,182,053 106,403,995,752 103,190,066,806
Dự phòng giảm giá HTK -807,679,166 -807,679,166 -3,568,110,475 -154,971,976
Tài sản lưu động khác 64,593,009,498 35,171,719,581 36,189,955,210 111,835,040,590
Trả trước ngắn hạn 25,637,414,231 17,187,202,459 15,632,422,234 11,646,744,194
Thuế VAT phải thu 38,344,094,195 13,555,520,024 20,509,165,297 47,602,776,664
Phải thu thuế khác 611,501,072 4,428,997,098 48,367,679 6,928,435,836
Tài sản lưu động khác - - - 45,657,083,896
TÀI SẢN DÀI HẠN 5,256,723,274,321 5,347,289,277,735 6,028,071,603,343 6,091,982,309,776
Phải thu dài hạn 15,044,209,475 7,635,948,737 13,339,916,828 -
Phải thu khách hang dài hạn 506,589,833 - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 15,044,209,475 7,635,948,737 13,339,916,828 -
Dự phòng phải thu dài hạn -506,589,833 - - -
Tài sản cố định 4,919,646,159,376 5,062,367,642,438 5,523,012,350,485 5,590,498,953,856
GTCL TSCĐ hữu hình 4,914,102,866,706 5,057,352,696,079 5,520,521,343,770 4,044,934,310,331
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 8,348,360,004,948 7,910,606,581,497 8,055,024,920,375 6,263,977,201,974
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,434,257,138,242 -2,853,253,885,418 -2,534,503,576,605 -2,219,042,891,643
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 5,543,292,670 5,014,946,359 2,491,006,715 2,429,635,069
Nguyên giá TSCĐ vô hình 8,905,161,127 7,177,239,557 4,943,885,538 4,609,857,870
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,361,868,457 -2,162,293,198 -2,452,878,823 -2,180,222,801
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,543,135,008,456
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - 8,511,460,000 8,511,460,000
Nguyên giá tài sản đầu tư - - 8,511,460,000 8,511,460,000
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 238,624,291,753 234,885,893,050 370,121,606,506 378,302,974,504
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 192,686,524,453 188,948,125,750 144,183,839,206 135,250,698,252
Đầu tư dài hạn khác 45,937,767,300 45,937,767,300 45,937,767,300 243,052,276,252
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - 709,896,867
Tài sản dài hạn khác 76,123,631,444 42,134,626,785 113,036,777,024 113,959,024,549
Trả trước dài hạn 59,892,805,647 28,296,152,255 106,390,134,287 99,990,820,970
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 16,230,825,797 13,838,474,530 6,646,642,737 5,523,061,131
Các tài sản dài hạn khác - - - 8,445,142,448
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,191,537,059,549 9,070,352,324,994 9,656,163,698,111 9,349,879,195,033
NỢ PHẢI TRẢ 4,546,059,782,986 4,736,890,074,755 5,330,724,925,210 5,377,457,036,648
Nợ ngắn hạn 2,043,896,869,804 1,874,446,172,573 2,177,979,907,857 1,521,848,691,816
Vay ngắn hạn 536,916,427,895 529,716,898,818 902,429,496,663 629,386,069,744
Phải trả người bán 703,430,359,940 656,073,062,522 833,012,917,535 480,480,790,827
Người mua trả tiền trước 48,848,788,612 11,185,090,293 26,278,498,674 21,566,066,204
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 101,509,296,532 54,774,724,835 54,031,752,798 31,197,240,331
Phải trả người lao động 128,128,148,372 116,612,429,384 129,617,999,412 109,326,259,671
Chi phí phải trả 48,864,147,819 42,974,684,307 51,606,151,499 165,953,324,952
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 217,643,021,392 179,730,155,365 51,309,221,663 54,765,517,344
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 162,707,757,750 216,133,723,286 84,190,081,945 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,502,162,913,182 2,862,443,902,182 3,152,745,017,353 3,855,608,344,832
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 274,183,224,000 317,475,312,000 346,336,704,000 577,227,840,000
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 32,352,083,653 34,268,483,653 47,668,371,039 39,096,673,070
Vay dài hạn 2,153,037,640,742 2,432,407,705,350 2,715,753,220,402 3,238,287,613,579
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 37,862,270,190 71,500,793,295 38,318,292,451 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 996,218,183
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 4,645,477,276,563 4,333,462,250,239 4,325,438,772,901 3,130,771,404,310
Vốn và các quỹ 4,645,477,276,563 4,333,462,250,239 4,325,438,772,901 3,130,771,404,310
Vốn góp 2,814,401,620,000 2,814,401,620,000 2,558,575,420,000 2,558,575,420,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 205,568,884,801 130,912,914,538 128,203,379,690 74,685,974,592
Quỹ dự phòng tài chính - - - 52,147,369,262
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 47,218,399,245 47,218,399,245 31,731,319,770 18,909,569,022
Lãi chưa phân phối 605,938,076,536 580,536,736,829 678,408,729,899 426,453,071,434
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 841,650,754,075
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,191,537,059,549 9,070,352,324,994 9,656,163,698,111 9,349,879,195,033