Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương - Mã CK : PVP

  • ROA
  • 0.6% (Năm 2014)
  • ROE
  • 1.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 69.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.9%
  • Vốn điều lệ
  • 942.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,016,709,150,257 1,042,534,923,015 828,356,431,327 850,136,179,765
Tiền và tương đương tiền 648,356,252,821 497,026,744,484 273,190,223,808 197,033,770,377
Tiền 6,357,606,328 23,027,924,791 3,363,605,679 7,283,586,661
Các khoản tương đương tiền 641,998,646,493 473,998,819,693 269,826,618,129 189,750,183,716
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 131,000,000,000 317,000,000,000 151,341,695,000 414,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 414,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 221,963,940,653 221,284,207,643 390,924,494,237 188,869,031,307
Phải thu khách hàng 217,233,306,283 212,081,684,962 341,917,344,461 156,486,306,287
Trả trước người bán 306,880,317 1,998,451 1,982,618 1,880,585
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 84,423,754,053 89,200,524,230 129,005,167,158 112,380,844,435
Dự phòng nợ khó đòi -80,000,000,000 -80,000,000,000 -80,000,000,000 -80,000,000,000
Hàng tồn kho, ròng 8,103,764,677 1,729,324,882 5,386,624,021 21,696,192,859
Hàng tồn kho 8,103,764,677 1,729,324,882 5,386,624,021 21,696,192,859
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 7,285,192,106 5,494,646,006 7,513,394,261 28,537,185,222
Trả trước ngắn hạn 982,314,344 1,074,818,183 483,978,137 2,463,588,851
Thuế VAT phải thu 6,302,877,762 - 7,029,416,124 19,870,508,127
Phải thu thuế khác - 4,419,827,823 - 6,143,008,244
Tài sản lưu động khác - - - 60,080,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,926,500,047,774 2,116,662,883,315 2,488,411,086,727 2,280,660,973,702
Phải thu dài hạn 395,000,000 395,000,000 390,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 395,000,000 395,000,000 390,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,922,993,936,657 2,111,945,710,613 2,301,595,901,306 2,099,277,283,451
GTCL TSCĐ hữu hình 1,922,993,936,657 2,111,945,710,613 2,301,595,901,306 569,186,350,603
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,856,292,805,545 2,856,292,805,545 2,857,015,936,531 982,639,129,633
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -933,298,868,888 -744,347,094,932 -555,420,035,225 -413,452,779,030
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 65,000,000 65,000,000 650,000,000 65,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -65,000,000 -65,000,000 -650,000,000 -65,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,530,090,932,848
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 180,000,000,000 180,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - 180,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,111,111,117 4,322,172,702 6,425,185,421 1,383,690,251
Trả trước dài hạn 3,111,111,117 4,322,172,702 6,425,185,421 993,690,251
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 390,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,943,209,198,031 3,159,197,806,330 3,316,767,518,054 3,130,797,153,467
NỢ PHẢI TRẢ 1,850,757,789,820 2,135,233,931,498 2,352,098,932,918 2,182,024,947,544
Nợ ngắn hạn 679,190,094,725 659,014,167,075 588,108,738,272 387,441,133,059
Vay ngắn hạn 303,242,918,290 279,959,145,233 287,404,520,204 259,137,381,553
Phải trả người bán 235,647,820,075 241,082,486,193 256,573,087,818 69,831,019,682
Người mua trả tiền trước - - 8,958,812,239 1,257,096,248
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 8,382,754,126 5,224,925,603 2,241,273,563 507,964,136
Phải trả người lao động 3,706,645,479 5,292,891,211 2,261,496,575 1,921,206,983
Chi phí phải trả 7,726,586,472 18,365,854,636 17,348,372,867 50,322,889,313
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 5,572,734,807 22,233,738,466 10,653,678,688 1,270,240,140
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 110,687,784,531 83,784,168,750 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,171,567,695,095 1,476,219,764,423 1,763,990,194,646 1,794,583,814,485
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 1,171,567,695,095 1,476,219,764,423 1,753,752,526,646 1,794,583,814,485
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - 10,237,668,000 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,092,451,408,211 1,023,963,874,832 964,668,585,136 948,772,205,923
Vốn và các quỹ 1,092,451,408,211 1,023,963,874,832 964,668,585,136 948,772,205,923
Vốn góp 942,750,280,000 942,750,280,000 942,750,280,000 942,750,280,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 5,401,849,150 5,401,849,150 5,401,849,150 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - 5,401,849,150
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 1,874,782,311 1,874,782,311 1,874,782,311 1,874,782,311
Lãi chưa phân phối 142,424,496,750 73,936,963,371 14,641,673,675 -1,254,705,538
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,943,209,198,031 3,159,197,806,330 3,316,767,518,054 3,130,797,153,467