Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dương - Mã CK : PTT

  • ROA
  • 0.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 48.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.1%
  • Vốn điều lệ
  • 94.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 71,594,116,340 111,208,451,525 92,359,940,088 144,775,529,430
Tiền và tương đương tiền 14,291,499,140 7,953,872,325 35,670,372,120 48,779,568,961
Tiền 9,291,499,140 7,953,872,325 4,560,372,120 6,099,568,961
Các khoản tương đương tiền 5,000,000,000 - 31,110,000,000 42,680,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 580,000,000 5,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 52,887,894,811 85,357,583,880 53,502,226,017 86,687,992,594
Phải thu khách hàng 51,387,202,692 78,795,177,230 51,128,701,181 87,553,790,923
Trả trước người bán 208,672,630 3,745,718,349 331,445,849 319,551,480
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,161,705,571 3,914,254,964 4,130,478,561 2,540,459,923
Dự phòng nợ khó đòi -1,617,317,632 -1,845,198,213 -3,060,493,146 -3,725,809,732
Hàng tồn kho, ròng 540,382,476 2,294,521,649 2,256,627,383 2,639,059,601
Hàng tồn kho 1,348,061,642 3,102,200,815 2,637,034,210 2,794,031,577
Dự phòng giảm giá HTK -807,679,166 -807,679,166 -380,406,827 -154,971,976
Tài sản lưu động khác 3,294,339,913 10,602,473,671 930,714,568 6,668,908,274
Trả trước ngắn hạn 2,141,842,600 2,746,141,970 908,694,848 1,359,167,439
Thuế VAT phải thu 1,131,756,547 7,856,331,701 - -
Phải thu thuế khác 20,740,766 - 22,019,720 -
Tài sản lưu động khác - - - 5,309,740,835
TÀI SẢN DÀI HẠN 115,510,031,991 156,329,160,701 72,027,964,457 83,803,252,947
Phải thu dài hạn 1,453,387,500 1,100,287,500 294,487,500 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,453,387,500 1,100,287,500 294,487,500 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 113,734,019,454 154,579,182,649 70,415,201,718 81,760,376,950
GTCL TSCĐ hữu hình 113,734,019,454 154,579,182,649 70,415,201,718 81,753,390,290
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 159,401,868,396 212,323,344,126 135,249,439,960 186,359,998,661
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -45,667,848,942 -57,744,161,477 -64,834,238,242 -104,606,608,371
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - 6,986,660
Nguyên giá TSCĐ vô hình 51,000,000 51,000,000 92,920,000 92,920,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -51,000,000 -51,000,000 -92,920,000 -85,933,340
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 120,300,037 447,365,552 1,318,275,239 2,042,875,997
Trả trước dài hạn 120,300,037 447,365,552 1,318,275,239 1,748,388,497
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 294,487,500
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 187,104,148,331 267,537,612,226 164,387,904,545 228,578,782,377
NỢ PHẢI TRẢ 80,546,119,166 166,458,469,579 66,856,486,915 134,919,050,493
Nợ ngắn hạn 47,885,348,463 98,631,017,326 53,135,069,111 113,830,919,405
Vay ngắn hạn 6,313,050,360 16,652,450,000 1,440,000,000 29,060,538,045
Phải trả người bán 29,503,510,548 72,352,832,292 38,953,460,393 80,850,140,126
Người mua trả tiền trước 52,372,836 29,192,353 427,418,654 28,186,649
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,004,591,417 424,284,240 2,068,745,496 493,967,317
Phải trả người lao động 2,171,072,137 3,214,133,742 3,400,013,421 2,170,899,604
Chi phí phải trả 2,330,089,093 1,712,103,174 1,803,344,919 437,783,541
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,843,424,178 1,475,511,343 3,748,517,330 789,404,123
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 1,830,737,894 1,337,850,182 661,568,898 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 32,660,770,703 67,827,452,253 13,721,417,804 21,088,131,088
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 2,352,083,653 4,268,483,653 4,571,417,804 20,222,821,996
Vay dài hạn 30,308,687,050 63,558,968,600 9,150,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 865,309,092
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 106,558,029,165 101,079,142,647 97,531,417,630 93,659,731,884
Vốn và các quỹ 106,558,029,165 101,079,142,647 97,531,417,630 93,659,731,884
Vốn góp 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 6,558,029,165 1,079,142,647 -2,468,582,370 -6,340,268,116
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 187,104,148,331 267,537,612,226 164,387,904,545 228,578,782,377