Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí - Mã CK : PTL

  • ROA
  • 2.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 3.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 2.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.0%
  • Vốn điều lệ
  • 937.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 819,963,521,361 927,024,622,723 671,106,292,698 813,704,100,466
Tiền và tương đương tiền 87,317,949,669 23,868,295,144 28,780,740,113 27,543,063,498
Tiền 67,317,949,669 15,868,295,144 15,000,623,971 9,819,599,673
Các khoản tương đương tiền 20,000,000,000 8,000,000,000 13,780,116,142 17,723,463,825
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 900,000,000 5,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 547,044,846,234 718,111,032,602 338,486,750,699 177,806,107,130
Phải thu khách hàng 211,895,464,263 563,153,358,935 231,256,163,812 119,912,739,650
Trả trước người bán 48,591,986,219 22,190,517,556 4,552,339,691 5,150,349,541
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 288,698,153,817 134,909,914,176 103,994,727,929 73,449,984,330
Dự phòng nợ khó đòi -2,140,758,065 -2,142,758,065 -1,316,480,733 -20,706,966,391
Hàng tồn kho, ròng 173,593,634,743 171,078,645,572 244,115,301,894 542,773,148,554
Hàng tồn kho 173,593,634,743 171,078,645,572 246,303,494,495 542,773,148,554
Dự phòng giảm giá HTK - - -2,188,192,601 -
Tài sản lưu động khác 11,107,090,715 8,966,649,405 59,723,499,992 65,581,781,284
Trả trước ngắn hạn 2,044,238,012 300,523,827 2,878,592,387 7,187,367,412
Thuế VAT phải thu 1,609,287,036 1,404,232,283 49,550,895,680 45,067,759,506
Phải thu thuế khác 7,453,565,667 7,261,893,295 7,294,011,925 13,326,654,366
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 635,121,794,293 749,782,740,346 1,080,869,163,311 1,158,645,610,057
Phải thu dài hạn 147,942,235,154 164,648,421,951 210,837,594,278 261,457,381,233
Phải thu khách hang dài hạn 85,143,544,715 101,875,219,012 103,312,273,041 169,448,618,086
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 61,380,431,739 61,380,431,739 106,134,365,037 89,198,468,809
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 74,455,384,499 78,233,093,488 81,641,517,237 108,432,528,766
GTCL TSCĐ hữu hình 58,996,798,996 62,938,718,367 65,974,809,560 87,466,496,077
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 77,878,391,007 78,964,678,785 78,929,078,785 100,438,229,700
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -18,881,592,011 -16,025,960,418 -12,954,269,225 -12,971,733,623
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 15,458,585,503 15,294,375,121 15,666,707,677 20,966,032,689
Nguyên giá TSCĐ vô hình 17,719,840,782 17,197,453,143 17,230,877,143 22,404,114,825
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,261,255,279 -1,903,078,022 -1,564,169,466 -1,438,082,136
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 64,269,637,718 67,343,944,598 32,169,614,860 33,494,180,196
Nguyên giá tài sản đầu tư 72,522,266,140 72,642,205,933 36,143,310,859 36,143,310,859
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -8,252,628,422 -5,298,261,335 -3,973,695,999 -2,649,130,663
Đầu tư dài hạn 36,000,000,000 36,000,000,000 36,000,000,000 36,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 36,000,000,000 36,000,000,000 36,000,000,000 36,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 6,001,624,320 8,095,823,987 8,378,110,531 8,026,474,294
Trả trước dài hạn 6,001,624,320 8,095,823,987 8,378,110,531 8,026,474,294
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,455,085,315,654 1,676,807,363,069 1,751,975,456,009 1,972,349,710,523
NỢ PHẢI TRẢ 478,750,523,355 667,379,069,726 740,556,845,291 965,951,051,064
Nợ ngắn hạn 447,438,934,536 524,500,442,562 389,347,644,768 736,501,769,364
Vay ngắn hạn 5,000,000,000 181,568,905,524 106,308,581,333 194,093,827,365
Phải trả người bán 50,318,455,650 48,849,672,065 47,771,268,237 13,466,923,247
Người mua trả tiền trước 7,970,122,448 3,167,690,018 8,223,235,823 245,446,066,912
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 9,844,272,041 8,087,508,122 12,094,625,441 15,973,825,332
Phải trả người lao động - 1,786,389,241 - 875,053,711
Chi phí phải trả 174,747,115,296 138,798,790,122 141,497,496,130 182,117,863,785
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 198,987,994,457 141,859,265,650 73,070,215,984 84,184,000,828
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 31,311,588,819 142,878,627,164 351,209,200,523 229,449,281,700
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 11,705,683,496 26,088,741,551 96,353,529,634 92,429,444,376
Vay dài hạn - 43,344,848,899 165,344,848,899 122,211,801,515
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 19,605,905,323 13,948,036,714 14,330,258,534 14,808,035,809
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 976,334,792,299 1,009,428,293,343 1,011,418,610,718 1,006,398,659,459
Vốn và các quỹ 976,334,792,299 1,009,428,293,343 1,011,418,610,718 1,006,398,659,459
Vốn góp 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -7,866,485,920 -7,866,485,920 -7,866,485,920 -7,866,485,920
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 23,458,924,626 23,458,924,626 23,458,924,626 23,458,924,626
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -174,854,237,350 -142,586,360,612 -143,621,100,260 -144,467,932,570
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,455,085,315,654 1,676,807,363,069 1,751,975,456,009 1,972,349,710,523