Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển dự án hạ tầng Thái Bình Dương - Mã CK : PPI

  • ROA
  • 4.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 10.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 57.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.5%
  • Vốn điều lệ
  • 100.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 201,166,296,862 310,396,998,993 316,999,902,307 84,607,480,751
Tiền và tương đương tiền 1,610,416,267 2,334,355,863 27,857,017,893 3,784,491,005
Tiền 1,610,416,267 2,334,355,863 27,857,017,893 3,784,491,005
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 137,632,973,799 242,870,082,530 257,935,001,494 53,267,361,502
Phải thu khách hàng 69,983,923,213 165,886,590,074 225,765,066,609 26,040,705,762
Trả trước người bán 14,828,820,608 26,502,438,060 18,556,423,823 25,651,240,110
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 52,820,229,978 50,481,054,396 13,613,511,062 1,575,415,630
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 42,759,824,266 50,812,312,222 19,792,425,039 15,911,902,382
Hàng tồn kho 42,759,824,266 50,812,312,222 19,792,425,039 15,911,902,382
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 19,163,082,530 14,380,248,378 11,415,457,881 11,643,725,862
Trả trước ngắn hạn - - - 65,424,412
Thuế VAT phải thu 16,709,289,428 12,250,618,196 162,268,744 3,557,032,866
Phải thu thuế khác 2,453,793,102 2,129,630,182 11,253,189,137 8,021,268,584
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 656,851,040,942 697,622,973,669 981,421,455,126 800,590,479,029
Phải thu dài hạn 359,163,291,460 426,759,400,515 534,211,403,258 412,107,302,550
Phải thu khách hang dài hạn 184,661,245,671 252,807,345,595 296,460,661,719 275,502,833,027
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 25,842,208,061 21,196,306,572 62,624,449,932 66,685,118,166
Dự phòng phải thu dài hạn -49,678,681,738 -27,532,413,616 -6,660,717,380 -4,214,558,052
Tài sản cố định 19,521,111,762 22,247,781,890 41,147,498,948 14,700,849,964
GTCL TSCĐ hữu hình 12,751,311,762 15,477,981,890 36,377,698,948 9,931,049,964
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 23,795,689,572 24,980,221,801 45,652,255,510 15,584,870,447
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -11,044,377,810 -9,502,239,911 -9,274,556,562 -5,653,820,483
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 6,769,800,000 6,769,800,000 4,769,800,000 4,769,800,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 6,769,800,000 6,769,800,000 4,769,800,000 4,769,800,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 4,869,949,057 8,149,644,057 6,804,353,953 5,890,158,768
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 4,569,949,057 4,569,949,057 5,474,658,953 5,590,158,768
Đầu tư dài hạn khác 800,000,000 4,079,695,000 1,829,695,000 800,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -500,000,000 -500,000,000 -500,000,000 -500,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,105,112,834 3,159,389,779 2,870,679,823 2,600,805,573
Trả trước dài hạn 3,105,112,834 3,159,389,779 2,870,679,823 2,600,805,573
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 858,017,337,804 1,008,019,972,662 1,298,421,357,433 885,197,959,780
NỢ PHẢI TRẢ 401,172,666,422 501,648,833,941 753,243,494,262 548,290,616,728
Nợ ngắn hạn 248,035,310,596 317,031,272,609 315,986,592,639 362,912,409,137
Vay ngắn hạn 186,117,788,000 246,513,330,881 270,666,267,233 256,816,672,945
Phải trả người bán 25,730,408,113 34,818,879,829 21,965,382,278 28,630,788,974
Người mua trả tiền trước 2,216,485,580 801,231,680 391,911,280 1,736,909,731
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 12,286,971,841 12,125,708,003 13,245,076,746 2,234,801,499
Phải trả người lao động 4,299,421,215 4,782,369,361 4,132,535,728 3,097,295,762
Chi phí phải trả - 60,000,000 370,000,000 68,214,615,382
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 7,663,954,349 10,295,161,892 724,164,224 522,157,114
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 153,137,355,826 184,617,561,332 437,256,901,623 185,378,207,591
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 26,738,932,399 26,253,698,181 50,763,933,404 34,035,739,527
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 72,715,831,921 49,139,004,901 21,053,574,848 23,942,964,300
Vay dài hạn 18,706,162,381 68,164,341,107 158,300,870,188 71,543,585,829
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 109,567,914 40,884,346 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 456,844,671,382 506,371,138,721 545,177,863,171 336,907,343,052
Vốn và các quỹ 456,844,671,382 506,371,138,721 545,177,863,171 336,907,343,052
Vốn góp 482,906,290,000 482,906,290,000 482,906,290,000 250,490,530,000
Thặng dư vốn cổ phần 7,058,473,651 7,058,473,651 7,058,473,651 34,773,603,651
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 29,616,256,220 22,410,313,978 22,410,313,978
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -33,120,092,269 -13,209,881,150 32,802,785,542 29,232,895,423
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 858,017,337,804 1,008,019,972,662 1,298,421,357,433 885,197,959,780