Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận - Mã CK : PNJ

  • ROA
  • 7.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 14.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 42.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.4%
  • Vốn điều lệ
  • 300.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,896,141,901,410 3,102,579,808,767 2,265,184,856,056 1,817,347,382,578
Tiền và tương đương tiền 175,208,552,187 155,348,026,509 37,884,639,212 37,706,071,196
Tiền 111,158,552,187 70,848,026,509 37,884,639,212 37,706,071,196
Các khoản tương đương tiền 64,050,000,000 84,500,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 160,065,000,000 65,000,000 65,000,000 65,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 84,622,464,067 62,721,123,570 47,171,239,844 71,969,484,744
Phải thu khách hàng 39,946,216,659 34,105,257,366 29,214,405,782 43,282,823,370
Trả trước người bán 33,682,107,963 18,769,437,915 9,292,551,705 16,213,997,161
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 10,858,761,425 8,813,861,809 8,138,613,714 19,358,762,187
Dự phòng nợ khó đòi - -35,327,600 -35,327,600 -7,787,546,259
Hàng tồn kho, ròng 3,401,959,226,624 2,838,689,610,580 2,135,224,563,617 1,672,014,861,001
Hàng tồn kho 3,401,959,226,624 2,838,689,610,580 2,135,224,563,617 1,672,014,861,001
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 74,286,658,532 45,756,048,108 44,839,413,383 35,591,965,637
Trả trước ngắn hạn 69,117,536,788 45,053,483,750 43,731,216,274 27,279,143,455
Thuế VAT phải thu 28,174,789 9,315,542 - 3,659,558,376
Phải thu thuế khác 5,140,946,955 693,248,816 1,108,197,109 4,653,263,806
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 596,103,931,401 485,407,101,396 710,706,568,899 1,011,324,758,771
Phải thu dài hạn 42,787,737,738 26,443,208,792 21,217,170,462 13,588,573,996
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 42,787,737,738 26,443,208,792 21,217,170,462 13,588,573,996
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 487,243,774,697 415,801,415,193 486,102,562,173 452,468,356,455
GTCL TSCĐ hữu hình 205,748,326,607 207,197,873,311 193,732,606,001 160,479,587,999
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 396,615,581,684 370,598,131,345 326,471,653,080 265,520,614,214
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -190,867,255,077 -163,400,258,034 -132,739,047,079 -105,041,026,215
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 281,495,448,090 208,603,541,882 292,369,956,172 291,249,678,256
Nguyên giá TSCĐ vô hình 286,740,907,873 213,344,195,473 295,745,366,571 293,121,956,571
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -5,245,459,783 -4,740,653,591 -3,375,410,399 -1,872,278,315
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 739,090,200
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 166,666,261,924 531,799,217,588
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 81,974,511,924 81,456,342,588
Đầu tư dài hạn khác 395,271,613,400 395,271,613,400 395,271,613,400 460,651,988,400
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -395,271,613,400 -395,271,613,400 -310,579,863,400 -10,309,113,400
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 56,407,340,000 35,629,659,513 30,441,165,618 13,468,610,732
Trả trước dài hạn 53,968,320,576 32,706,575,539 27,342,224,660 12,547,147,880
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 2,439,019,424 2,923,083,974 3,098,940,958 -
Các tài sản dài hạn khác - - - 921,462,852
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,492,245,832,811 3,587,986,910,163 2,975,891,424,955 2,828,672,141,349
NỢ PHẢI TRẢ 1,542,697,241,029 2,087,660,199,499 1,660,638,093,551 1,532,149,329,780
Nợ ngắn hạn 1,488,758,034,029 2,021,660,998,255 1,581,405,866,182 1,394,564,947,680
Vay ngắn hạn 846,278,850,200 1,448,954,945,047 1,189,260,458,896 1,131,686,128,041
Phải trả người bán 278,898,463,294 325,730,741,078 191,247,911,541 140,059,263,813
Người mua trả tiền trước 37,773,098,354 56,039,039,794 20,139,296,256 10,577,252,253
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 117,206,887,902 87,438,899,372 110,436,940,943 45,893,557,644
Phải trả người lao động 99,466,563,099 27,859,516,199 17,885,744,572 27,640,951,586
Chi phí phải trả 4,629,017,766 6,354,714,739 5,022,483,042 4,188,467,510
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 52,071,661,615 27,608,104,037 29,031,191,004 27,252,893,412
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 53,939,207,000 65,999,201,244 79,232,227,369 137,584,382,100
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 628,026,000 628,026,000 403,668,000 455,382,100
Vay dài hạn 46,234,864,000 58,994,000,000 72,388,000,000 137,129,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 7,076,317,000 6,377,175,244 6,440,559,369 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,949,548,591,782 1,500,326,710,664 1,315,253,331,404 1,296,522,811,569
Vốn và các quỹ 2,949,548,591,782 1,500,326,710,664 1,315,253,331,404 1,296,522,811,569
Vốn góp 1,081,020,340,000 982,745,770,000 982,745,770,000 755,970,350,000
Thặng dư vốn cổ phần 876,761,282,458 - - 105,021,650,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -7,090,000 -7,090,000 -7,090,000 -7,090,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 220,087,556,918 144,087,556,918 219,647,610,783 232,805,050,783
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 771,686,502,406 373,500,473,746 112,867,040,621 202,732,850,786
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,492,245,832,811 3,587,986,910,163 2,975,891,424,955 2,828,672,141,349