Công ty Cổ phần Bao bì Đạm Phú Mỹ - Mã CK : PMP

  • ROA
  • 8.3% (Năm 2013)
  • ROE
  • 17.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 52.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 17.5%
  • Vốn điều lệ
  • 42.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 119,659,214,609 94,133,218,775 83,386,677,666 66,772,907,261
Tiền và tương đương tiền 3,139,099,382 2,736,365,805 4,501,430,150 9,257,230,802
Tiền 3,139,099,382 2,736,365,805 4,501,430,150 730,564,135
Các khoản tương đương tiền - - - 8,526,666,667
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 47,531,218,478 37,761,927,863 41,694,044,645 39,124,005,467
Phải thu khách hàng 34,683,311,900 31,111,023,095 38,093,164,085 38,097,261,462
Trả trước người bán 9,656,910,461 2,735,019,910 742,781,088 790,712,933
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,190,996,117 3,915,884,858 2,858,099,472 236,031,072
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 65,546,686,720 51,540,671,283 35,712,587,633 17,488,643,696
Hàng tồn kho 65,546,686,720 51,540,671,283 35,712,587,633 17,488,643,696
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 3,442,210,029 2,094,253,824 1,478,615,238 903,027,296
Trả trước ngắn hạn 1,927,623,157 1,401,104,059 1,478,615,238 680,263,831
Thuế VAT phải thu 1,514,586,872 693,149,765 - 222,763,465
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 77,215,798,115 48,759,405,836 41,116,343,537 42,635,770,409
Phải thu dài hạn 3,000,000 3,000,000 3,000,000 3,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 3,000,000 3,000,000 3,000,000 3,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 75,119,392,604 39,074,075,231 40,221,868,095 40,665,847,300
GTCL TSCĐ hữu hình 75,119,392,604 39,074,075,231 40,221,868,095 40,665,847,300
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 129,926,268,149 96,416,041,196 91,662,209,545 85,425,718,820
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -54,806,875,545 -57,341,965,965 -51,440,341,450 -44,759,871,520
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 353,242,000 353,242,000 353,242,000 389,242,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -353,242,000 -353,242,000 -353,242,000 -389,242,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,191,975,136 658,136,491 614,829,922 1,635,239,532
Trả trước dài hạn 1,191,975,136 658,136,491 614,829,922 1,635,239,532
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 196,875,012,724 142,892,624,611 124,503,021,203 109,408,677,670
NỢ PHẢI TRẢ 130,963,994,893 78,689,786,112 61,621,461,339 49,082,480,203
Nợ ngắn hạn 111,411,407,971 76,741,540,812 59,855,835,578 47,776,582,786
Vay ngắn hạn 62,891,622,132 54,096,292,867 33,703,327,435 28,544,412,889
Phải trả người bán 36,886,075,699 12,118,315,657 13,766,714,281 10,317,666,820
Người mua trả tiền trước 385,856,060 1,259,635,364 591,273,454 961,449,100
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 919,191,772 803,492,461 716,339,860 572,753,412
Phải trả người lao động 6,198,233,270 5,720,105,903 5,110,435,300 4,787,767,024
Chi phí phải trả 2,508,388,413 1,370,947,691 1,125,134,002 1,251,582,175
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,090,874,066 826,396,062 1,432,831,118 695,052,722
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 19,552,586,922 1,948,245,300 1,765,625,761 1,305,897,417
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 19,552,586,922 1,948,245,300 1,674,007,324 1,125,866,779
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - 91,618,437 180,030,638
VỐN CHỦ SỞ HỮU 65,911,017,831 64,202,838,499 62,881,559,864 60,326,197,467
Vốn và các quỹ 65,911,017,831 64,202,838,499 62,881,559,864 60,326,197,467
Vốn góp 42,000,000,000 42,000,000,000 42,000,000,000 42,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - 4,702,789,696
Vốn khác 4,702,789,696 4,702,789,696 4,702,789,696 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 8,514,016,651 6,961,779,899 5,294,813,521 3,259,319,938
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 10,694,211,484 10,538,268,904 10,883,956,647 10,364,087,833
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 196,875,012,724 142,892,624,611 124,503,021,203 109,408,677,670