Công ty cổ phần Vật tư Bưu điện - Mã CK : PMJ

  • ROA
  • 2.1% (Năm 2013)
  • ROE
  • 4.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 50.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.3%
  • Vốn điều lệ
  • 18.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 90,261,936,280 78,859,373,700 80,146,901,431 76,017,969,688
Tiền và tương đương tiền 29,579,748,261 42,711,082,737 49,677,323,013 46,333,249,373
Tiền 6,579,748,261 10,711,082,737 8,777,323,013 1,433,249,373
Các khoản tương đương tiền 23,000,000,000 32,000,000,000 40,900,000,000 44,900,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,219,820,850 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 56,951,319,495 34,803,949,170 28,877,767,578 27,605,663,902
Phải thu khách hàng 47,589,810,122 26,635,564,979 15,605,630,972 13,092,067,535
Trả trước người bán 83,100,420 86,282,045 5,214,036,247 4,200,932,951
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 9,614,697,910 8,418,391,103 8,394,389,316 10,648,952,373
Dự phòng nợ khó đòi -336,288,957 -336,288,957 -336,288,957 -336,288,957
Hàng tồn kho, ròng 2,245,814,436 467,757,775 1,301,526,153 294,640,414
Hàng tồn kho 2,437,807,810 659,751,149 1,493,519,527 486,633,788
Dự phòng giảm giá HTK -191,993,374 -191,993,374 -191,993,374 -191,993,374
Tài sản lưu động khác 265,233,238 876,584,018 290,284,687 1,784,415,999
Trả trước ngắn hạn 264,233,238 875,584,018 290,284,687 290,284,687
Thuế VAT phải thu 1,000,000 1,000,000 - 12,550,000
Phải thu thuế khác - - - 1,481,581,312
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 6,950,654,134 6,802,905,679 4,380,621,873 4,922,055,924
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 5,252,173,341 3,915,509,494 1,245,950,055 1,810,046,758
GTCL TSCĐ hữu hình 5,252,173,341 3,915,509,494 1,245,950,055 1,810,046,758
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 18,583,249,723 18,211,554,523 15,443,212,408 15,338,152,408
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -13,331,076,382 -14,296,045,029 -14,197,262,353 -13,528,105,650
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 1,078,000,000 1,578,000,000 1,578,000,000 1,578,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 3,058,000,000 3,558,000,000 4,058,000,000 4,058,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,980,000,000 -1,980,000,000 -2,480,000,000 -2,480,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 620,480,793 1,309,396,185 1,556,671,818 1,534,009,166
Trả trước dài hạn 226,640,361 915,555,753 985,239,580 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 393,840,432 393,840,432 571,432,238 687,473,916
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 97,212,590,414 85,662,279,379 84,527,523,304 80,940,025,612
NỢ PHẢI TRẢ 51,955,174,316 41,578,027,051 41,798,822,768 37,201,121,489
Nợ ngắn hạn 50,734,451,298 40,370,837,051 41,572,730,768 36,672,429,489
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 24,263,761,454 20,987,338,188 16,579,804,698 14,848,822,822
Người mua trả tiền trước 1,535,737,013 1,515,294,432 3,148,255,136 4,051,121,416
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,075,618,787 1,050,151,133 4,174,773,984 646,904,072
Phải trả người lao động 2,648,808,086 2,087,044,418 1,587,370,065 816,466,396
Chi phí phải trả 3,779,591,043 1,148,172,854 751,936,148 255,812,781
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 13,648,380,206 - 14,950,838,776 15,765,109,718
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,220,723,018 1,207,190,000 226,092,000 528,692,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 1,220,723,018 1,207,190,000 226,092,000 528,692,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 45,257,416,098 44,084,252,328 42,728,700,536 43,738,904,123
Vốn và các quỹ 45,257,416,098 44,084,252,328 42,728,700,536 43,738,904,123
Vốn góp 18,000,000,000 18,000,000,000 18,000,000,000 18,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 23,545,008,788 23,545,008,788 23,545,008,788 21,745,008,788
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,800,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 197,116,026 467,915,342 277,416,564 -
Lãi chưa phân phối 3,515,291,284 2,071,328,198 906,275,184 2,193,895,335
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 97,212,590,414 85,662,279,379 84,527,523,304 80,940,025,612