Công ty Cổ phần Đường sắt Phú Khánh - Mã CK : PKR

  • ROA
  • 0.4% (Năm 2014)
  • ROE
  • 0.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 8.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.4%
  • Vốn điều lệ
  • 13.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 215,634,938,528 146,950,410,389 116,088,132,715 80,340,242,076
Tiền và tương đương tiền 13,897,685,765 13,323,170,467 6,456,001,589 9,663,708,369
Tiền 6,446,419,098 9,823,170,467 6,456,001,589 4,663,708,369
Các khoản tương đương tiền 7,451,266,667 3,500,000,000 - 5,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 61,052,761,767 74,037,680,468 78,085,618,092 42,979,831,781
Phải thu khách hàng 50,594,645,347 63,261,170,181 62,439,799,513 39,552,891,434
Trả trước người bán 2,347,532,353 5,969,277,034 11,684,113,934 621,857,403
Phải thu nội bộ - - 933,473,987 1,034,526,496
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 8,382,890,267 4,807,233,253 3,028,230,658 1,770,556,448
Dự phòng nợ khó đòi -272,306,200 - - -
Hàng tồn kho, ròng 140,494,894,577 59,334,380,050 31,106,131,015 27,531,739,882
Hàng tồn kho 140,494,894,577 59,334,380,050 31,106,131,015 27,531,739,882
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 189,596,419 255,179,404 440,382,019 164,962,044
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - 294,607,760 -
Phải thu thuế khác 189,596,419 255,179,404 145,774,259 164,962,044
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 11,316,135,315 13,513,088,364 954,143,862,182 795,769,280,409
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 9,917,894,885 10,926,524,053 950,628,149,779 795,315,400,875
GTCL TSCĐ hữu hình 9,797,365,183 10,805,994,351 923,595,004,442 768,282,255,538
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 30,888,956,307 33,110,268,952 1,866,735,338,022 1,632,926,414,538
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -21,091,591,124 -22,304,274,601 -943,140,333,580 -864,644,159,000
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 120,529,702 120,529,702 27,033,145,337 27,033,145,337
Nguyên giá TSCĐ vô hình 120,529,702 120,529,702 27,033,145,337 27,033,145,337
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 200,000,000 200,000,000 200,000,000 200,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 200,000,000 200,000,000 200,000,000 200,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,198,240,430 2,386,564,311 3,315,712,403 -
Trả trước dài hạn 1,198,240,430 2,386,564,311 3,315,712,403 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 226,951,073,843 160,463,498,753 1,070,231,994,897 876,109,522,485
NỢ PHẢI TRẢ 204,018,160,710 138,373,236,813 112,977,109,414 75,987,480,718
Nợ ngắn hạn 204,018,160,710 138,373,236,813 109,997,741,578 71,742,653,747
Vay ngắn hạn 5,237,841,600 13,359,018,575 26,811,388,500 -
Phải trả người bán 40,870,296,000 24,899,641,409 45,798,715,353 41,432,730,287
Người mua trả tiền trước 131,928,305,805 5,077,298,600 5,649,422,523 4,161,045,464
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,461,812,098 2,856,416,969 3,268,686,519 3,018,901,034
Phải trả người lao động 11,618,978,805 2,499,844,408 5,953,568,000 3,335,759,218
Chi phí phải trả 17,048,256 43,209,997 141,784,791 990,038,363
Phải trả nội bộ - - 6,742,574,382 9,458,985,417
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 11,974,628,754 29,244,401,750 12,789,340,216 4,737,992,064
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 7,893,390 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 2,979,367,836 4,244,826,971
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - 2,979,367,836 4,244,826,971
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 22,932,913,133 22,090,261,940 957,254,885,483 800,122,041,767
Vốn và các quỹ 22,932,913,133 22,090,261,940 25,403,334,049 18,068,165,388
Vốn góp 20,000,000,000 20,000,000,000 13,845,916,757 13,845,916,757
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - 10,665,185,899 -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 209,026,194 - 892,231,393 892,231,393
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 2,723,886,939 2,090,261,940 - 3,330,017,238
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - 931,851,551,434 782,053,876,379
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 226,951,073,843 160,463,498,753 1,070,231,994,897 876,109,522,485