Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu đường thủy Petrolimex - Mã CK : PJT

  • Doanh thu thuần
  • 800.7 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 6.1 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 4.7%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 0.9%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 1,048.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 563,169,119,907 443,509,376,047 373,448,186,713 371,541,179,106
Các khoản giảm trừ - - - -
Doanh số thuần 563,169,119,907 443,509,376,047 373,448,186,713 371,541,179,106
Giá vốn hàng bán -490,235,393,708 -385,487,063,718 -327,217,341,983 -335,334,743,773
Lãi gộp 72,933,726,199 58,022,312,329 46,230,844,730 36,206,435,333
Thu nhập tài chính 1,032,793,472 3,190,883,638 1,824,507,311 983,780,460
Chi phí tài chính -12,246,921,549 -6,623,849,547 -11,070,173,828 -8,093,565,317
Chi phí tiền lãi -12,211,340,550 -5,519,170,863 -7,382,056,628 -6,896,208,384
Chi phí bán hàng -1,872,111,733 -1,090,943,777 - -310,179,029
Chi phí quản lý doanh nghiệp -19,623,424,287 -17,851,195,989 -14,562,630,703 -13,919,523,974
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 40,224,062,102 35,647,206,654 22,422,547,510 14,866,947,473
Thu nhập khác 6,377,766,247 7,068,100,731 2,354,720,083 8,197,658,059
Chi phí khác -4,186,919,742 -2,490,276,090 -682,093,042 -2,982,637,052
Thu nhập khác, ròng 2,190,846,505 4,577,824,641 1,672,627,041 5,215,021,007
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 42,414,908,607 40,225,031,295 24,095,174,551 20,081,968,480
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -8,658,823,352 -8,372,457,518 -5,482,752,895 -4,774,150,271
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -8,658,823,352 -8,372,457,518 -5,482,752,895 -4,774,150,271
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 33,756,085,255 31,852,573,777 18,612,421,656 15,307,818,209
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 33,756,085,255 31,852,573,777 18,612,421,656 15,307,818,209
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,140 2,632 1,444 1,154
Lãi trên cổ phiếu pha loãng 2,140 2,632 - -