Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu đường thủy Petrolimex - Mã CK : PJT

  • ROA
  • 3.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 6.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 50.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.7%
  • Vốn điều lệ
  • 70.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 87,538,459,658 120,205,668,431 103,474,143,652 72,289,992,346
Tiền và tương đương tiền 23,750,128,718 69,361,686,156 53,830,232,778 22,210,007,113
Tiền 10,750,128,718 21,361,686,156 3,830,232,778 15,210,007,113
Các khoản tương đương tiền 13,000,000,000 48,000,000,000 50,000,000,000 7,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 37,933,144,270 31,355,070,714 30,105,388,389 30,671,221,521
Phải thu khách hàng 35,522,849,635 28,203,692,128 27,868,259,742 28,405,701,259
Trả trước người bán 1,367,210,139 3,062,181,638 206,555,796 913,747,675
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,475,567,314 521,679,766 2,463,055,669 1,784,255,405
Dự phòng nợ khó đòi -432,482,818 -432,482,818 -432,482,818 -432,482,818
Hàng tồn kho, ròng 23,735,919,913 16,514,286,556 18,230,684,548 15,709,109,463
Hàng tồn kho 23,735,919,913 16,514,286,556 18,230,684,548 15,709,109,463
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 2,119,266,757 2,974,625,005 1,307,837,937 3,699,654,249
Trả trước ngắn hạn 1,216,574,715 1,109,031,641 74,596,780 75,553,280
Thuế VAT phải thu 686,160,418 1,830,216,487 1,203,711,799 3,472,110,386
Phải thu thuế khác 216,531,624 35,376,877 29,529,358 151,990,583
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 334,176,428,176 158,623,989,849 185,100,508,573 213,989,887,798
Phải thu dài hạn 23,400,000 23,400,000 24,900,000 10,500,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 23,400,000 23,400,000 24,900,000 10,500,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 333,652,780,735 157,347,544,789 184,539,473,241 213,539,660,769
GTCL TSCĐ hữu hình 333,652,780,735 157,347,544,789 184,539,473,241 213,539,660,769
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 508,578,417,949 297,520,652,788 307,671,977,463 309,076,903,142
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -174,925,637,214 -140,173,107,999 -123,132,504,222 -95,537,242,373
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 327,802,000 327,802,000 327,802,000 327,802,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 327,802,000 327,802,000 327,802,000 327,802,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 137,508,889 724,293,714 208,333,332 -
Trả trước dài hạn 137,508,889 724,293,714 208,333,332 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 421,714,887,834 278,829,658,280 288,574,652,225 286,279,880,144
NỢ PHẢI TRẢ 210,738,094,274 131,191,710,575 159,393,738,098 158,821,905,264
Nợ ngắn hạn 74,066,644,274 66,312,460,575 72,638,688,098 53,296,405,264
Vay ngắn hạn 40,419,200,000 22,492,000,000 22,315,200,000 21,557,000,000
Phải trả người bán 17,159,425,301 20,404,770,969 23,978,616,027 14,994,201,607
Người mua trả tiền trước 155,904,936 3,184,624,620 4,512,520,575 908,046,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,657,778,572 2,588,431,286 1,191,602,245 2,186,781,116
Phải trả người lao động 10,332,308,487 7,668,603,640 9,122,716,867 8,880,324,628
Chi phí phải trả 912,052,958 - - 23,510,909
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,126,622,513 8,819,847,053 10,820,858,480 4,610,840,109
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 136,671,450,000 64,879,250,000 86,755,050,000 105,525,500,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 144,000,000 144,000,000 144,000,000 -
Vay dài hạn 136,527,450,000 64,735,250,000 86,611,050,000 105,525,500,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 210,976,793,560 147,637,947,705 129,180,914,127 127,457,974,880
Vốn và các quỹ 210,976,793,560 147,637,947,705 129,180,914,127 127,457,974,880
Vốn góp 153,604,780,000 108,172,380,000 108,172,380,000 108,172,380,000
Thặng dư vốn cổ phần 342,666,555 518,666,555 518,666,555 518,666,555
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 20,537,141,574 15,175,445,197 10,372,124,789 7,626,893,789
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 36,492,205,431 23,771,455,953 10,117,742,783 11,140,034,536
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 421,714,887,834 278,829,658,280 288,574,652,225 286,279,880,144