Công ty Cổ phần Pin Hà Nội - Mã CK : PHN

  • ROA
  • 14.2% (Năm 2014)
  • ROE
  • 19.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 25.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.0%
  • Vốn điều lệ
  • 34.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 83,907,846,609 84,339,885,381 79,264,382,465 -
Tiền và tương đương tiền 4,010,390,217 10,951,000,652 9,418,088,127 -
Tiền 4,010,390,217 10,951,000,652 9,418,088,127 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 27,643,376,163 22,580,341,871 32,513,625,156 -
Phải thu khách hàng 26,355,493,963 19,329,845,848 27,166,819,507 -
Trả trước người bán 239,030,021 3,603,814,237 5,619,807,032 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,356,962,936 623,052,588 467,242,332 -
Dự phòng nợ khó đòi -308,110,757 -976,370,802 -740,243,715 -
Hàng tồn kho, ròng 51,127,215,587 49,638,844,784 33,231,144,886 -
Hàng tồn kho 51,339,163,619 49,803,925,908 33,432,698,617 -
Dự phòng giảm giá HTK -211,948,032 -165,081,124 -201,553,731 -
Tài sản lưu động khác 1,126,864,642 1,169,698,074 4,101,524,296 -
Trả trước ngắn hạn 12,000,000 29,999,999 - -
Thuế VAT phải thu 802,919,530 181,081,220 165,359,129 -
Phải thu thuế khác 311,945,112 958,616,855 2,496,822,142 -
Tài sản lưu động khác - - 1,439,343,025 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 49,008,994,394 37,153,726,462 38,554,344,868 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 20,876,447,522 35,233,097,265 37,388,713,556 -
GTCL TSCĐ hữu hình 20,846,447,521 14,623,594,813 16,217,316,302 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 59,315,405,092 49,944,018,901 47,566,795,081 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -38,468,957,571 -35,320,424,088 -31,349,478,779 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 30,000,001 20,609,502,452 20,609,502,452 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 40,000,000 20,609,502,452 20,609,502,452 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -9,999,999 - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 561,894,802 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 27,000,014,246 14,246 14,246 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 27,000,000,000 - - -
Đầu tư dài hạn khác 14,246 14,246 14,246 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,048,667,177 1,371,237,411 1,165,617,066 -
Trả trước dài hạn 1,048,667,177 1,371,237,411 1,165,617,066 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 132,916,841,003 121,493,611,843 117,818,727,333 -
NỢ PHẢI TRẢ 41,679,324,687 27,895,345,149 30,107,013,225 -
Nợ ngắn hạn 41,679,324,687 27,895,345,149 30,107,013,225 -
Vay ngắn hạn 19,937,026,800 12,804,084,800 19,687,265,875 -
Phải trả người bán 7,024,189,337 6,494,947,126 2,365,177,612 -
Người mua trả tiền trước 172,519,043 161,195,911 23,735,391 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 967,919,590 770,358,958 1,756,454,728 -
Phải trả người lao động 4,845,747,045 3,634,530,954 4,856,873,507 -
Chi phí phải trả 5,002,361,126 3,376,305,392 828,740,412 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,240,596,996 288,862,258 207,383,350 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 91,237,516,316 93,598,266,694 87,711,714,108 -
Vốn và các quỹ 91,237,516,316 93,598,266,694 87,711,714,108 -
Vốn góp 51,814,430,000 51,814,430,000 34,545,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần 21,740,733,718 21,740,733,718 27,172,167,816 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,838,843,012 2,338,843,012 636,278,914 -
Quỹ dự phòng tài chính - - 3,024,000,000 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 14,843,509,586 17,704,259,964 22,334,267,378 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 132,916,841,003 121,493,611,843 117,818,727,333 -