Công ty Cổ phần Vận tải Dầu Phương Đông Việt - Mã CK : PDV

  • ROA
  • 4.4% (Năm 2014)
  • ROE
  • 17.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 74.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 17.3%
  • Vốn điều lệ
  • 200.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 129,028,401,915 151,638,641,581 209,809,102,420 142,924,311,355
Tiền và tương đương tiền 87,934,147,030 104,769,358,741 131,395,677,416 117,909,373,563
Tiền 31,284,271,659 36,359,358,741 102,369,327,416 57,909,373,563
Các khoản tương đương tiền 56,649,875,371 68,410,000,000 29,026,350,000 60,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 300,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 21,799,908,446 38,693,498,506 68,939,462,310 9,901,443,072
Phải thu khách hàng 15,840,798,499 36,595,994,416 64,839,081,995 5,574,378,621
Trả trước người bán 1,042,556,608 689,181,802 997,052,265 1,914,438,124
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 7,502,863,779 3,257,072,944 5,269,771,763 4,526,324,040
Dự phòng nợ khó đòi -2,586,310,440 -1,848,750,656 -2,166,443,713 -2,113,697,713
Hàng tồn kho, ròng 9,684,782,236 5,268,722,787 2,799,502,001 5,293,994,617
Hàng tồn kho 9,684,782,236 5,268,722,787 2,799,502,001 5,293,994,617
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 9,309,564,203 2,907,061,547 6,674,460,693 9,819,500,103
Trả trước ngắn hạn 845,075,255 586,019,855 864,257,712 297,669,209
Thuế VAT phải thu 8,464,488,948 2,311,872,417 5,801,033,706 7,282,309,843
Phải thu thuế khác - 9,169,275 9,169,275 9,169,275
Tài sản lưu động khác - - - 2,230,351,776
TÀI SẢN DÀI HẠN 303,351,940,105 307,468,773,417 342,341,273,321 362,355,723,908
Phải thu dài hạn 355,572,000 355,572,000 355,572,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 355,572,000 355,572,000 355,572,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 279,397,646,242 300,898,063,836 322,355,097,180 343,651,130,526
GTCL TSCĐ hữu hình 277,421,157,925 298,785,915,397 320,177,796,061 341,408,676,727
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 521,993,684,836 521,974,676,744 521,974,676,744 521,836,676,744
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -244,572,526,911 -223,188,761,347 -201,796,880,683 -180,428,000,017
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,976,488,317 2,112,148,439 2,177,301,119 2,242,453,799
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,431,037,064 2,518,000,000 2,518,000,000 2,518,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -454,548,747 -405,851,561 -340,698,881 -275,546,201
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 23,598,721,863 6,215,137,581 19,630,604,141 18,704,593,382
Trả trước dài hạn 23,598,721,863 6,215,137,581 19,630,604,141 18,349,021,382
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 355,572,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 432,380,342,020 459,107,414,998 552,150,375,741 505,280,035,263
NỢ PHẢI TRẢ 231,799,553,835 272,620,379,567 400,495,126,967 376,548,063,891
Nợ ngắn hạn 122,855,491,335 106,509,767,067 165,152,701,967 100,986,588,891
Vay ngắn hạn 56,875,000,000 59,254,000,000 67,620,000,000 43,829,000,000
Phải trả người bán 35,565,587,648 17,595,098,580 64,380,318,872 19,048,545,436
Người mua trả tiền trước 6,832,819,544 2,480,996,486 3,126,650,000 9,101,933,581
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,030,261,131 18,907,799 10,619,187 59,221,106
Phải trả người lao động 3,461,304,073 7,173,573,622 7,880,161,258 7,976,232,180
Chi phí phải trả 3,248,529,404 3,663,647,036 6,738,069,473 6,186,121,356
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 14,215,242,822 14,860,644,721 14,354,990,943 14,170,874,660
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 108,944,062,500 166,110,612,500 235,342,425,000 275,561,475,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 108,944,062,500 166,110,612,500 222,892,425,000 275,561,475,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - 12,450,000,000 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 200,580,788,185 186,487,035,431 151,655,248,774 128,731,971,372
Vốn và các quỹ 200,580,788,185 186,487,035,431 151,655,248,774 128,731,971,372
Vốn góp 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 500,000,000 500,000,000 500,000,000 500,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 80,788,185 -14,012,964,569 -48,844,751,226 -71,768,028,628
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 432,380,342,020 459,107,414,998 552,150,375,741 505,280,035,263