Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt - Mã CK : PDR

  • ROA
  • 3.9% (Năm 2009)
  • ROE
  • 9.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 60.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.9%
  • Vốn điều lệ
  • 1,302.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 7,860,010,625,298 8,100,624,916,393 6,745,183,094,641
Tiền và tương đương tiền - 144,054,693,984 149,428,415,321 31,571,759,556
Tiền - 144,054,693,984 149,428,415,321 31,571,759,556
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 1,578,903,070,849 590,825,286,269 665,869,068,191
Phải thu khách hàng - 236,287,708,511 412,465,279,126 432,576,936,714
Trả trước người bán - 690,230,052,651 170,687,145,859 224,811,225,179
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 656,526,367,981 11,558,656,578 9,645,147,627
Dự phòng nợ khó đòi - -4,141,058,294 -3,885,795,294 -1,164,241,329
Hàng tồn kho, ròng - 6,089,786,830,966 7,356,019,345,496 6,034,608,669,488
Hàng tồn kho - 6,089,786,830,966 7,356,019,345,496 6,034,608,669,488
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 47,266,029,499 4,351,869,307 13,133,597,406
Trả trước ngắn hạn - 2,355,117,576 2,563,360,239 5,519,569,929
Thuế VAT phải thu - 35,849,517,006 40,000 5,289,175,591
Phải thu thuế khác - 9,061,394,917 1,788,469,068 2,324,851,886
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 2,088,844,517,292 901,725,127,368 795,651,919,821
Phải thu dài hạn - 1,459,408,639,650 282,233,384,900 174,670,731,859
Phải thu khách hang dài hạn - 159,372,177,750 21,693,633,000 8,949,131,859
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 1,300,036,461,900 260,539,751,900 165,721,600,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 8,058,761,804 2,294,923,234 427,312,582
GTCL TSCĐ hữu hình - 2,760,319,809 2,294,923,234 427,312,582
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 8,527,551,925 7,517,162,925 5,311,562,923
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -5,767,232,116 -5,222,239,691 -4,884,250,341
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 5,298,441,995 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 7,028,037,476 718,481,036 718,481,036
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -1,729,595,481 -718,481,036 -718,481,036
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 187,656,326,218 193,552,507,027 118,154,255,339
Nguyên giá tài sản đầu tư - 189,664,270,272 194,723,826,712 119,059,556,440
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -2,007,944,054 -1,171,319,685 -905,301,101
Đầu tư dài hạn - 345,228,665,217 345,550,287,768 345,762,102,225
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 293,748,665,217 294,070,287,768 345,762,102,225
Đầu tư dài hạn khác - 51,480,000,000 51,480,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 21,580,464,398 16,971,201,696 18,816,430,328
Trả trước dài hạn - 21,067,019,225 15,740,681,776 16,786,332,629
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 513,445,173 1,230,519,920 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 9,948,855,142,590 9,002,350,043,761 7,540,835,014,462
NỢ PHẢI TRẢ - 7,121,973,655,093 6,598,553,026,310 5,270,003,100,882
Nợ ngắn hạn - 1,080,841,341,631 1,678,061,815,990 1,534,317,891,784
Vay ngắn hạn - 47,196,419,134 434,359,131,796 505,607,015,134
Phải trả người bán - 100,187,824,622 97,009,228,555 172,951,363,106
Người mua trả tiền trước - 701,189,815,134 616,586,623,102 348,089,788,588
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 44,356,017,704 52,316,569,712 24,300,595,008
Phải trả người lao động - 3,703,172,029 2,310,167,000 1,799,696,800
Chi phí phải trả - 100,108,893,586 445,223,814,189 359,629,711,542
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 71,095,134,376 21,574,500,158 116,880,035,669
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 6,041,132,313,462 4,920,491,210,320 3,735,685,209,098
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - 1,834,689,406,876 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 6,041,132,313,462 278,513,801,294 277,669,675,527
Vay dài hạn - - 2,807,288,002,150 2,243,872,650,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 2,826,881,487,497 2,403,797,017,451 2,270,831,913,580
Vốn và các quỹ - 2,826,881,487,497 2,403,797,017,451 2,270,831,913,580
Vốn góp - 2,219,909,230,000 2,018,099,710,000 2,018,099,710,000
Thặng dư vốn cổ phần - 11,680,300,000 11,680,300,000 11,680,300,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 102,713,584,076 85,413,584,076 76,113,584,076
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 492,578,373,421 288,603,423,375 164,926,416,136
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 9,948,855,142,590 9,002,350,043,761 7,540,835,014,462