Công ty Cổ phần Bao bì Dầu khí Việt Nam - Mã CK : PBP

  • ROA
  • 0.3% (Năm 2012)
  • ROE
  • 0.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 64.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.8%
  • Vốn điều lệ
  • 32.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 43,712,061,970 37,089,325,554 33,125,389,469 39,760,955,368
Tiền và tương đương tiền 606,301,353 266,465,039 6,874,069,945 17,586,592,863
Tiền 606,301,353 266,465,039 6,874,069,945 11,518,083,785
Các khoản tương đương tiền - - - 6,068,509,078
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 15,679,706,417 26,752,575,724 16,582,574,279 12,786,771,556
Phải thu khách hàng 15,651,586,417 24,375,066,106 16,582,574,279 12,620,871,556
Trả trước người bán 28,120,000 1,083,737,541 - 165,900,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 1,293,772,077 - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 26,053,806,278 9,240,220,458 8,974,436,317 7,641,184,381
Hàng tồn kho 26,053,806,278 9,240,220,458 8,974,436,317 7,641,184,381
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,372,247,922 830,064,333 694,308,928 1,746,406,568
Trả trước ngắn hạn 1,372,247,922 830,064,333 653,327,050 411,941,572
Thuế VAT phải thu - - - 365,858,401
Phải thu thuế khác - - 40,981,878 180,379,995
Tài sản lưu động khác - - - 788,226,600
TÀI SẢN DÀI HẠN 78,062,354,881 79,360,143,577 52,292,774,017 54,853,918,385
Phải thu dài hạn 3,000,000 3,000,000 3,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 3,000,000 3,000,000 3,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 76,914,932,452 53,259,812,269 52,096,338,593 54,664,923,900
GTCL TSCĐ hữu hình 76,640,488,008 53,259,812,269 52,096,338,593 54,664,923,900
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 115,765,690,430 82,831,322,146 76,017,470,418 72,331,843,009
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -39,125,202,422 -29,571,509,877 -23,921,131,825 -17,666,919,109
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 274,444,444 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 380,000,000 - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -105,555,556 - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,144,422,429 585,387,157 193,435,424 188,994,485
Trả trước dài hạn 1,144,422,429 585,387,157 193,435,424 185,994,485
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 3,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 121,774,416,851 116,449,469,131 85,418,163,486 94,614,873,753
NỢ PHẢI TRẢ 67,900,016,842 61,537,642,009 38,162,930,224 47,911,841,076
Nợ ngắn hạn 43,918,953,934 34,203,657,395 15,783,107,984 17,180,018,836
Vay ngắn hạn 16,528,222,600 8,352,000,000 8,352,000,000 5,302,000,000
Phải trả người bán 16,614,458,165 14,684,413,333 1,930,566,503 8,860,059,343
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 648,478,688 1,395,639,459 - 16,189,184
Phải trả người lao động 6,845,019,479 7,445,192,318 558,391,957 2,406,936,229
Chi phí phải trả 306,940,609 681,211,413 3,003,023,545 261,161,227
Phải trả nội bộ - - 285,199,362 -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,033,778,744 334,113,378 232,185,963 125,875,825
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 23,981,062,908 27,333,984,614 22,379,822,240 30,731,822,240
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 23,981,062,908 27,333,984,614 22,379,822,240 30,731,822,240
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 53,874,400,009 54,911,827,122 47,255,233,262 46,703,032,677
Vốn và các quỹ 53,874,400,009 54,911,827,122 47,255,233,262 46,703,032,677
Vốn góp 40,812,490,000 40,812,490,000 32,650,000,000 32,650,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 5,616,527,985 3,775,243,318 2,433,155,732 448,552,871
Quỹ dự phòng tài chính - - - 448,552,871
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 7,445,382,024 10,324,093,804 12,172,077,530 13,155,926,935
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 121,774,416,851 116,449,469,131 85,418,163,486 94,614,873,753