Công ty Cổ phần Chứng khoán Phương Đông - Mã CK : ORS

  • ROA
  • -39.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • -65.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 40.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 68.0%
  • Vốn điều lệ
  • 240.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 447,840,531,280 448,486,377,881 464,464,619,464 462,029,985,285
Tiền và tương đương tiền 399,014,392,685 398,845,436,896 417,532,648,157 446,740,943,430
Tiền 2,114,392,685 15,845,436,896 16,532,648,157 446,740,943,430
Các khoản tương đương tiền 396,900,000,000 383,000,000,000 401,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 43,855,091,555 41,631,360,115 39,677,688,869 6,457,886,589
Đầu tư ngắn hạn 22,041,771,520 41,448,047,820 40,170,937,617 7,641,972,753
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - -493,248,748 -1,184,086,164
Các khoản phải thu 4,908,263,929 7,875,557,226 6,938,062,163 8,457,939,046
Phải thu khách hàng - - - 11,936,553,528
Trả trước người bán 44,835,193 - 324,711,176 32,890,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - 5,197,170,021 17,894,767
Phải thu khác 4,646,400 7,080,330,727 45,617,516,990 78,818,595,807
Dự phòng nợ khó đòi - - -44,201,336,024 -82,347,995,056
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 62,783,111 134,023,644 316,220,275 373,216,220
Trả trước ngắn hạn 37,063,111 31,470,404 153,880,575 198,611,220
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 18,250,100 162,339,700 174,605,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 5,727,339,453 6,751,771,214 20,169,942,150 29,246,893,880
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 707,693,749 1,226,125,893 2,029,878,521 2,955,124,493
GTCL TSCĐ hữu hình 599,960,409 910,512,557 1,267,763,321 1,166,520,328
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 4,871,484,295 4,871,484,295 4,871,484,295 7,213,042,288
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -4,271,523,886 -3,960,971,738 -3,603,720,974 -6,046,521,960
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 107,733,340 315,613,336 762,115,200 1,788,604,165
Nguyên giá TSCĐ vô hình 7,174,617,564 7,174,617,564 7,013,017,564 7,488,985,064
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -7,066,884,224 -6,859,004,228 -6,250,902,364 -5,700,380,899
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 12,100,000,000 22,785,747,201
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - 16,130,000,000 68,562,171,856
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -4,030,000,000 -45,776,424,655
Tài sản dài hạn khác 5,019,645,704 5,525,645,321 6,040,063,629 3,506,022,186
Trả trước dài hạn 932,764,846 1,252,478,577 1,863,680,956 40,184,092
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 608,857,560 3,465,838,094
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 453,567,870,733 455,238,149,095 484,634,561,614 491,276,879,165
NỢ PHẢI TRẢ 384,973,569,908 383,651,003,707 399,543,193,180 409,989,712,329
Nợ ngắn hạn 384,973,569,908 383,651,003,707 399,543,193,180 409,989,712,329
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - - - -
Tạm ứng của khách hang - 135,000,000 149,125,000 116,625,000
Các khoản phải trả về thuế 1,343,744,385 199,458,888 302,372,244 207,685,311
Phải trả người lao động 4,470,642 4,470,641 335,613,641 4,470,641
Chi phí phải trả 828,491,104 492,431,701 703,879,753 123,522,721
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 380,000,000,000 380,000,000,000 394,972,233,525 380,005,635,000
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - 2,036,853,619 2,170,651,999
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 2,796,629,659 2,819,232,859 1,042,881,280 27,360,887,539
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi 234,118 234,118 234,118 234,118
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 68,594,300,825 71,587,145,388 85,091,368,434 81,287,166,836
Vốn và các quỹ 68,594,300,825 71,587,145,388 85,091,368,434 81,287,166,836
Vốn góp 240,000,000,000 240,000,000,000 240,000,000,000 240,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính 1,047,890,198 1,047,890,198 1,047,890,198 1,047,890,198
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -222,453,589,373 -219,460,744,810 -205,956,521,764 -209,760,723,362
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 453,567,870,733 455,238,149,095 484,634,561,614 491,276,879,165