Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC - Mã CK : OPC

  • ROA
  • 12.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 13.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 7.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.1%
  • Vốn điều lệ
  • 81.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 603,344,990,064 530,205,783,153 354,163,633,127 322,445,326,250
Tiền và tương đương tiền 125,589,512,610 97,534,723,897 46,404,121,659 39,832,503,811
Tiền 58,562,904,020 35,523,257,230 21,404,121,659 17,832,503,811
Các khoản tương đương tiền 67,026,608,590 62,011,466,667 25,000,000,000 22,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 68,954,572 17,068,954,572 5,070,336,597 7,113,266,430
Đầu tư ngắn hạn 68,954,572 68,954,572 70,336,597 10,100,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -2,986,733,570
Các khoản phải thu 156,375,334,855 133,261,179,258 86,112,739,946 64,319,092,383
Phải thu khách hàng 157,918,527,673 124,657,445,158 75,520,873,451 60,329,757,229
Trả trước người bán 12,664,360,345 9,555,742,656 2,952,270,780 3,481,859,440
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 5,343,727,962 6,038,627,925 1,287,148,533 1,449,323,950
Dự phòng nợ khó đòi -19,551,281,125 -14,990,636,481 -1,647,552,818 -941,848,236
Hàng tồn kho, ròng 313,876,983,352 279,944,032,845 213,056,568,187 207,011,423,441
Hàng tồn kho 315,713,483,238 279,975,222,237 213,056,568,187 207,011,423,441
Dự phòng giảm giá HTK -1,836,499,886 -31,189,392 - -
Tài sản lưu động khác 7,434,204,675 2,396,892,581 3,519,866,738 4,169,040,185
Trả trước ngắn hạn 3,023,709,383 681,267,770 109,477,062 327,459,045
Thuế VAT phải thu 4,118,151,881 1,590,442,938 3,376,441,288 3,750,536,574
Phải thu thuế khác 292,343,411 125,181,873 33,948,388 91,044,566
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 459,287,729,936 244,541,103,797 237,487,475,468 210,600,036,560
Phải thu dài hạn 135,563,600 485,563,600 277,000,000 250,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,126,177,247 485,563,600 277,000,000 250,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn -1,990,613,647 - - -
Tài sản cố định 210,497,399,343 210,756,756,764 192,389,259,711 192,546,774,882
GTCL TSCĐ hữu hình 175,504,004,107 175,280,586,888 156,528,198,531 173,057,888,234
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 465,735,330,166 438,493,213,938 327,395,830,231 318,728,298,210
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -290,231,326,059 -263,212,627,050 -170,867,631,700 -145,670,409,976
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 34,993,395,236 35,476,169,876 35,861,061,180 19,488,886,648
Nguyên giá TSCĐ vô hình 38,281,603,802 38,281,603,802 37,947,473,802 21,071,968,802
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,288,208,566 -2,805,433,926 -2,086,412,622 -1,583,082,154
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 160,622,501,912 - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 160,622,501,912 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 27,660,052,871 21,373,840,852 43,758,600,325 16,509,789,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 12,763,956,271 6,827,744,252 33,298,600,325 6,319,789,000
Đầu tư dài hạn khác 14,896,096,600 14,546,096,600 10,460,000,000 10,190,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,433,561,211 1,780,643,125 1,062,615,432 1,293,472,678
Trả trước dài hạn 1,090,944,448 75,177,020 - 100,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 2,342,616,763 1,314,488,661 1,062,615,432 1,193,472,678
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,062,632,720,000 774,746,886,950 591,651,108,595 533,045,362,810
NỢ PHẢI TRẢ 491,660,907,600 230,395,467,163 135,049,666,636 143,265,205,431
Nợ ngắn hạn 485,472,535,621 223,972,054,276 130,304,407,885 138,359,717,680
Vay ngắn hạn 239,974,313,222 51,766,294,854 12,891,607,830 29,778,271,482
Phải trả người bán 55,402,202,832 39,477,472,710 30,452,181,050 19,967,649,414
Người mua trả tiền trước 52,729,099,083 691,353,154 127,691,746 12,263,312,929
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 10,624,299,320 9,839,641,872 7,892,724,815 8,176,988,872
Phải trả người lao động 64,517,100,650 57,518,476,781 35,159,838,704 24,179,844,496
Chi phí phải trả 9,817,695,335 2,929,031,999 3,442,741,337 2,764,075,510
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 27,428,376,217 44,703,427,022 26,850,372,110 28,417,413,645
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 6,188,371,979 6,423,412,887 4,745,258,751 4,905,487,751
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 60,000,000 60,000,000 116,100,000 170,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 4,636,371,000 4,716,985,000 4,629,158,751 4,735,487,751
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 1,492,000,979 1,646,427,887 - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 570,971,812,400 544,351,419,787 456,601,441,959 389,780,157,379
Vốn và các quỹ 570,971,812,400 544,351,419,787 456,601,441,959 389,780,157,379
Vốn góp 253,116,960,000 253,116,960,000 253,116,960,000 192,851,020,000
Thặng dư vốn cổ phần 10,392,780,783 10,392,780,783 10,392,780,783 8,658,370,783
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 180,129,188,572 167,112,559,755 155,321,452,755 144,781,707,755
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 60,182,086,833 45,606,782,707 37,770,248,421 43,489,058,841
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,062,632,720,000 774,746,886,950 591,651,108,595 533,045,362,810