Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC - Mã CK : OPC

  • ROA
  • 12.8% (Năm 2009)
  • ROE
  • 18.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 29.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 18.3%
  • Vốn điều lệ
  • 81.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 603,344,990,064 530,205,783,153 354,163,633,127
Tiền và tương đương tiền - 125,589,512,610 97,534,723,897 46,404,121,659
Tiền - 58,562,904,020 35,523,257,230 21,404,121,659
Các khoản tương đương tiền - 67,026,608,590 62,011,466,667 25,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 68,954,572 17,068,954,572 5,070,336,597
Đầu tư ngắn hạn - 68,954,572 68,954,572 70,336,597
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 156,375,334,855 133,261,179,258 86,112,739,946
Phải thu khách hàng - 157,918,527,673 124,657,445,158 75,520,873,451
Trả trước người bán - 12,664,360,345 9,555,742,656 2,952,270,780
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 5,343,727,962 6,038,627,925 1,287,148,533
Dự phòng nợ khó đòi - -19,551,281,125 -14,990,636,481 -1,647,552,818
Hàng tồn kho, ròng - 313,876,983,352 279,944,032,845 213,056,568,187
Hàng tồn kho - 315,713,483,238 279,975,222,237 213,056,568,187
Dự phòng giảm giá HTK - -1,836,499,886 -31,189,392 -
Tài sản lưu động khác - 7,434,204,675 2,396,892,581 3,519,866,738
Trả trước ngắn hạn - 3,023,709,383 681,267,770 109,477,062
Thuế VAT phải thu - 4,118,151,881 1,590,442,938 3,376,441,288
Phải thu thuế khác - 292,343,411 125,181,873 33,948,388
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 459,287,729,936 244,541,103,797 237,487,475,468
Phải thu dài hạn - 135,563,600 485,563,600 277,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 2,126,177,247 485,563,600 277,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - -1,990,613,647 - -
Tài sản cố định - 210,497,399,343 210,756,756,764 192,389,259,711
GTCL TSCĐ hữu hình - 175,504,004,107 175,280,586,888 156,528,198,531
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 465,735,330,166 438,493,213,938 327,395,830,231
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -290,231,326,059 -263,212,627,050 -170,867,631,700
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 34,993,395,236 35,476,169,876 35,861,061,180
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 38,281,603,802 38,281,603,802 37,947,473,802
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -3,288,208,566 -2,805,433,926 -2,086,412,622
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 160,622,501,912 - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - 160,622,501,912 - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 27,660,052,871 21,373,840,852 43,758,600,325
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 12,763,956,271 6,827,744,252 33,298,600,325
Đầu tư dài hạn khác - 14,896,096,600 14,546,096,600 10,460,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 3,433,561,211 1,780,643,125 1,062,615,432
Trả trước dài hạn - 1,090,944,448 75,177,020 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 2,342,616,763 1,314,488,661 1,062,615,432
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,062,632,720,000 774,746,886,950 591,651,108,595
NỢ PHẢI TRẢ - 491,660,907,600 230,395,467,163 135,049,666,636
Nợ ngắn hạn - 485,472,535,621 223,972,054,276 130,304,407,885
Vay ngắn hạn - 239,974,313,222 51,766,294,854 12,891,607,830
Phải trả người bán - 55,402,202,832 39,477,472,710 30,452,181,050
Người mua trả tiền trước - 52,729,099,083 691,353,154 127,691,746
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 10,624,299,320 9,839,641,872 7,892,724,815
Phải trả người lao động - 64,517,100,650 57,518,476,781 35,159,838,704
Chi phí phải trả - 9,817,695,335 2,929,031,999 3,442,741,337
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 27,428,376,217 44,703,427,022 26,850,372,110
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 6,188,371,979 6,423,412,887 4,745,258,751
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 60,000,000 60,000,000 116,100,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 4,636,371,000 4,716,985,000 4,629,158,751
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - 1,492,000,979 1,646,427,887 -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 570,971,812,400 544,351,419,787 456,601,441,959
Vốn và các quỹ - 570,971,812,400 544,351,419,787 456,601,441,959
Vốn góp - 253,116,960,000 253,116,960,000 253,116,960,000
Thặng dư vốn cổ phần - 10,392,780,783 10,392,780,783 10,392,780,783
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 180,129,188,572 167,112,559,755 155,321,452,755
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 60,182,086,833 45,606,782,707 37,770,248,421
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,062,632,720,000 774,746,886,950 591,651,108,595