Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương - Mã CK : OGC

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 46.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.0%
  • Vốn điều lệ
  • 390.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,156,603,763,527 2,553,228,757,737 3,054,494,447,121 3,903,205,137,470
Tiền và tương đương tiền 452,141,039,553 203,703,576,015 239,450,141,907 238,779,912,156
Tiền 113,160,454,372 79,280,151,084 140,352,259,964 222,628,248,119
Các khoản tương đương tiền 338,980,585,181 124,423,424,931 99,097,881,943 16,151,664,037
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 47,602,648,200 31,823,998,200 117,171,913,956 1,705,784,098,216
Đầu tư ngắn hạn 53,998,597,559 53,998,597,559 146,517,527,759 2,015,229,037,654
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -40,845,949,359 -38,324,599,359 -33,786,169,359 -309,444,939,438
Các khoản phải thu 1,358,848,185,039 2,001,659,961,465 2,421,124,809,228 1,257,194,584,105
Phải thu khách hàng 181,103,476,357 172,731,961,127 213,399,550,922 234,762,603,205
Trả trước người bán 480,775,402,888 461,731,529,235 546,255,455,479 656,286,034,629
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,597,232,026,297 2,585,189,975,991 2,492,032,192,565 1,556,155,567,731
Dự phòng nợ khó đòi -3,426,883,305,123 -2,744,652,232,158 -2,359,051,309,555 -1,190,009,621,460
Hàng tồn kho, ròng 267,961,200,632 286,458,970,008 247,583,476,531 265,945,944,362
Hàng tồn kho 272,783,428,294 286,458,970,008 247,583,476,531 265,945,944,362
Dự phòng giảm giá HTK -4,822,227,662 - - -
Tài sản lưu động khác 30,050,690,103 29,582,252,049 29,164,105,499 435,500,598,631
Trả trước ngắn hạn 9,184,560,263 8,484,858,783 4,296,545,597 3,455,850,251
Thuế VAT phải thu 9,906,369,282 9,883,151,732 15,545,761,607 13,772,979,918
Phải thu thuế khác 10,959,760,558 11,214,241,534 9,321,798,295 8,087,428,445
Tài sản lưu động khác - - - 410,184,340,017
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,193,557,499,083 3,467,768,227,194 3,865,615,044,294 4,981,607,121,388
Phải thu dài hạn 583,967,920,103 828,918,519,896 1,160,966,422,386 2,149,748,136,938
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 506,615,902,690 508,026,848,926 548,506,694,012 2,649,748,136,938
Dự phòng phải thu dài hạn -1,018,458,149,121 -854,446,707,404 -569,000,000,000 -500,000,000,000
Tài sản cố định 1,348,162,700,293 1,397,059,570,849 794,559,256,757 1,360,864,353,536
GTCL TSCĐ hữu hình 1,243,632,003,815 1,290,251,287,872 704,374,220,788 748,526,611,388
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,687,345,936,186 1,665,069,729,215 1,018,335,042,185 1,009,955,300,951
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -443,713,932,371 -374,818,441,343 -313,960,821,397 -261,428,689,563
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 104,530,696,478 106,808,282,977 90,185,035,969 91,182,271,217
Nguyên giá TSCĐ vô hình 111,610,224,979 111,586,568,730 105,952,953,748 106,031,256,533
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -7,079,528,501 -4,778,285,753 -15,767,917,779 -14,848,985,316
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 521,155,470,931
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - 131,561,813,139 136,619,870,988
Nguyên giá tài sản đầu tư - - 264,389,086,110 263,740,234,758
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - -132,827,272,971 -127,120,363,770
Đầu tư dài hạn 483,879,690,373 369,475,171,234 669,782,530,080 775,934,459,767
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 365,558,601,767 248,141,623,246 319,378,387,586 437,535,306,268
Đầu tư dài hạn khác 152,538,100,000 152,538,100,000 360,142,135,149 351,941,053,797
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -37,217,011,394 -31,204,552,012 -9,737,992,655 -13,541,900,298
Lợi thế thương mại - - - 251,171,292,571
Tài sản dài hạn khác 554,196,919,271 595,111,832,893 607,093,703,039 307,269,007,588
Trả trước dài hạn 408,914,654,524 417,335,125,164 378,238,111,285 297,654,232,823
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 459,385,796 1,458,066,033 11,507,849,896 6,520,032,096
Các tài sản dài hạn khác - - - 3,094,742,669
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,350,161,262,610 6,020,996,984,931 6,920,109,491,415 8,884,812,258,858
NỢ PHẢI TRẢ 4,562,461,158,112 4,822,802,024,356 4,881,830,676,276 7,289,019,770,037
Nợ ngắn hạn 2,794,447,674,862 3,063,466,080,417 3,056,929,260,428 3,495,959,107,156
Vay ngắn hạn 980,417,673,603 1,016,343,157,332 1,006,484,456,582 1,004,607,035,099
Phải trả người bán 62,588,610,308 104,767,545,926 68,273,624,946 139,273,892,456
Người mua trả tiền trước 314,118,776,778 317,429,291,108 497,759,042,272 259,596,612,323
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 176,141,068,979 155,988,036,789 152,276,978,352 150,190,910,524
Phải trả người lao động 8,351,541,450 12,156,187,625 12,632,387,456 17,277,763,330
Chi phí phải trả 488,362,251,834 608,548,158,102 294,656,902,363 196,835,802,699
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 745,214,522,515 833,300,889,876 1,004,346,429,725 1,722,253,317,154
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,768,013,483,250 1,759,335,943,939 1,824,901,415,848 3,793,060,662,881
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 5,119,660,505 - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 921,476,461,020 884,055,815,020 750,692,963,040 2,660,405,672,699
Vay dài hạn 333,341,531,142 361,403,449,503 575,477,972,129 629,654,914,932
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 100,282,247,647 98,317,363,248 73,433,394,738 27,473,270,735
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - 890,662,837 900,554,975
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 306,120,733,843 313,886,467,075 322,733,574,011 474,626,249,540
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 787,700,104,498 1,198,194,960,575 2,038,278,815,139 910,356,356,968
Vốn và các quỹ 787,700,104,498 1,198,194,960,575 2,038,278,815,139 910,356,356,968
Vốn góp 3,000,000,000,000 3,000,000,000,000 3,000,000,000,000 3,000,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - 1,286,825,482
Vốn khác 1,286,825,482 1,286,825,482 1,286,825,482 -
Cổ phiếu quỹ -10,000 -10,000 -10,000 -10,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 110,341,584,206 109,857,049,800 108,373,203,002 65,147,124,677
Quỹ dự phòng tài chính - - - 42,819,047,565
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 14,345,072,839 14,345,072,839 14,345,072,839 15,577,804,230
Lãi chưa phân phối -2,871,706,311,238 -2,479,737,620,049 -1,780,182,221,203 -2,214,474,434,986
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 685,436,131,853
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,350,161,262,610 6,020,996,984,931 6,920,109,491,415 8,884,812,258,858