Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va - Mã CK : NVL

  • ROA
  • 0.6% (Năm 2014)
  • ROE
  • 2.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 79.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 2.9%
  • Vốn điều lệ
  • 2,300.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 41,165,965,853,502 30,288,729,450,391 18,133,289,908,529
Tiền và tương đương tiền - 6,650,160,994,741 3,336,969,432,791 3,859,710,163,282
Tiền - 1,198,110,884,846 808,215,895,293 805,375,183,664
Các khoản tương đương tiền - 5,452,050,109,895 2,528,753,537,498 3,054,334,979,618
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 512,509,850,676 964,822,616,829 818,888,056,357
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 5,998,164,901,016 9,635,748,057,226 6,058,945,996,358
Phải thu khách hàng - 390,715,866,371 333,223,529,420 420,931,792,461
Trả trước người bán - 1,771,344,474,280 936,793,642,253 283,928,585,866
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 3,210,499,354,194 5,065,734,101,184 4,092,329,912,657
Dự phòng nợ khó đòi - - -13,661,809,142 -5,860,311,161
Hàng tồn kho, ròng - 27,128,796,867,411 15,789,641,948,072 7,158,828,473,488
Hàng tồn kho - 27,136,318,547,663 15,795,037,614,256 7,201,718,027,433
Dự phòng giảm giá HTK - -7,521,680,252 -5,395,666,184 -42,889,553,945
Tài sản lưu động khác - 876,333,239,658 561,547,395,473 236,917,219,044
Trả trước ngắn hạn - 104,024,633,186 51,738,280,747 62,376,783,190
Thuế VAT phải thu - 649,739,747,874 381,804,313,170 54,629,597,515
Phải thu thuế khác - 122,568,858,598 128,004,801,556 119,910,838,339
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 8,300,996,138,739 6,238,346,263,606 8,437,118,726,515
Phải thu dài hạn - 654,401,516,832 911,972,303,351 3,309,363,386,210
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 203,803,366,742 911,018,553,261 3,309,216,386,210
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 326,609,439,362 148,823,215,155 87,792,452,983
GTCL TSCĐ hữu hình - 281,845,599,120 120,180,246,302 60,086,312,739
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 411,168,923,089 162,134,437,319 95,306,706,054
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -129,323,323,969 -41,954,191,017 -35,220,393,315
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 44,763,840,242 28,642,968,853 27,706,140,244
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 50,544,832,543 30,025,329,118 28,423,682,881
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -5,780,992,301 -1,382,360,265 -717,542,637
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 2,944,616,534,199 1,945,013,110,252 1,082,785,523,673
Nguyên giá tài sản đầu tư - 3,055,632,258,276 2,022,070,991,658 1,116,651,068,799
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -111,015,724,077 -77,057,881,406 -33,865,545,126
Đầu tư dài hạn - 1,042,972,935,246 374,785,832,914 1,581,877,669,261
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 1,042,972,935,246 371,670,632,914 1,526,233,919,261
Đầu tư dài hạn khác - - 3,115,200,000 55,643,750,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - 1,119,884,733,917
Tài sản dài hạn khác - 2,971,362,895,384 2,572,552,491,341 186,263,593,828
Trả trước dài hạn - 449,352,171,677 288,077,446,389 160,651,074,570
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 115,783,534,333 66,869,015,901 25,612,519,258
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 49,466,961,992,241 36,527,075,713,997 26,570,408,635,044
NỢ PHẢI TRẢ - 36,210,571,488,821 26,480,185,576,926 20,475,199,219,618
Nợ ngắn hạn - 22,658,196,187,952 15,011,223,881,816 13,354,623,721,526
Vay ngắn hạn - 7,748,878,980,646 5,595,769,743,653 2,513,142,521,645
Phải trả người bán - 2,648,333,517,795 1,505,728,428,659 822,690,590,358
Người mua trả tiền trước - 8,848,256,383,261 5,954,806,119,381 8,146,870,114,590
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 588,662,021,432 122,954,010,058 193,390,774,652
Phải trả người lao động - 114,949,661,694 172,542,007,199 92,448,123,773
Chi phí phải trả - 1,382,586,375,115 666,762,531,707 826,578,979,746
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 1,318,999,855,808 983,763,264,057 738,841,288,807
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - 11,664,423,312
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 13,552,375,300,869 11,468,961,695,110 7,120,575,498,092
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 1,664,029,225,075 2,048,219,507,098 1,475,711,799,129
Vay dài hạn - 10,200,873,745,673 7,907,493,558,081 5,480,587,851,378
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 1,659,990,918,872 1,477,768,084,442 91,879,543,160
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 27,481,411,249 35,480,545,489 72,396,304,425
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 13,256,390,503,420 10,046,890,137,071 6,095,209,415,426
Vốn và các quỹ - 13,256,390,503,420 10,046,890,137,071 6,095,209,415,426
Vốn góp - 6,496,587,880,000 5,961,992,340,000 3,682,957,610,000
Thặng dư vốn cổ phần - 3,206,830,905,400 2,174,026,445,400 882,598,605,400
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 2,907,218,106,652 952,449,830,514 550,370,777,697
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 49,466,961,992,241 36,527,075,713,997 26,570,408,635,044