Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong - Mã CK : NTP

  • Doanh thu thuần
  • 1,094.5 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 154.4 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 27.4%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 14.1%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 7,126.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 4,443,654,366,817 4,365,542,818,334 3,564,060,079,758 3,006,459,211,308
Các khoản giảm trừ -13,522,817,199 -11,379,763,317 -7,918,464,772 -8,924,139,679
Doanh số thuần 4,430,131,549,618 4,354,163,055,017 3,556,141,614,986 2,997,535,071,629
Giá vốn hàng bán -2,957,522,656,826 -2,784,214,064,693 -2,290,292,306,937 -2,071,603,890,371
Lãi gộp 1,472,608,892,792 1,569,948,990,324 1,265,849,308,049 925,931,181,258
Thu nhập tài chính 2,464,646,492 2,389,306,989 1,616,605,218 2,653,342,640
Chi phí tài chính -76,655,094,764 -55,727,234,061 -51,808,118,792 -37,703,915,861
Chi phí tiền lãi -75,894,178,185 -54,808,958,942 -49,215,221,230 -36,104,196,332
Chi phí bán hàng -779,346,980,968 -877,567,271,991 -680,874,238,198 -414,160,140,275
Chi phí quản lý doanh nghiệp -181,748,344,124 -193,387,465,095 -152,021,435,917 -112,645,983,472
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 546,712,341,191 453,272,594,990 400,390,951,819 364,074,484,290
Thu nhập khác 11,454,484,100 1,069,776,637 21,915,140,699 2,715,355,176
Chi phí khác -1,181,508,000 -7,006,070,515 -10,419,799,329 -4,385,746,710
Thu nhập khác, ròng 10,272,976,100 -5,936,293,878 11,495,341,370 -1,670,391,534
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - 19,190,114,504
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 556,985,317,291 447,336,301,112 411,886,293,189 381,594,207,260
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -64,450,029,482 -49,762,725,006 -45,728,897,313 -56,548,691,284
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -64,450,029,482 -49,762,725,006 -45,728,897,313 -56,548,691,284
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 492,535,287,809 397,573,576,106 366,157,395,876 325,045,515,976
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 492,535,287,809 397,573,576,106 366,157,395,876 325,045,515,976
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 5,519 5,346 5,715 5,769
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -