Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong - Mã CK : NTP

  • ROA
  • 23.1% (Năm 2007)
  • ROE
  • 37.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 37.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 37.1%
  • Vốn điều lệ
  • 216.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,924,007,771,544 1,806,602,062,228 1,416,087,498,897 882,653,563,858
Tiền và tương đương tiền 109,949,992,376 240,141,241,109 49,735,663,171 29,343,739,671
Tiền 88,949,992,376 225,641,241,109 17,235,663,171 14,343,739,671
Các khoản tương đương tiền 21,000,000,000 14,500,000,000 32,500,000,000 15,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,080,153,772,818 822,981,655,336 650,298,478,750 454,021,248,991
Phải thu khách hàng 1,012,918,824,967 778,130,928,465 609,807,952,787 454,783,283,480
Trả trước người bán 65,907,296,301 54,189,481,371 56,122,021,549 13,890,047,743
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 5,551,580,750 6,673,004,680 1,589,142,594 1,780,267,019
Dự phòng nợ khó đòi -19,685,502,066 -18,211,759,180 -17,220,638,180 -16,432,349,251
Hàng tồn kho, ròng 716,906,126,429 741,772,937,039 702,542,926,650 391,937,400,423
Hàng tồn kho 722,255,123,221 746,651,050,455 703,595,186,596 392,881,731,371
Dự phòng giảm giá HTK -5,348,996,792 -4,878,113,416 -1,052,259,946 -944,330,948
Tài sản lưu động khác 16,997,879,921 1,706,228,744 13,510,430,326 7,351,174,773
Trả trước ngắn hạn 16,160,138,276 663,996,112 282,683,540 2,582,720,013
Thuế VAT phải thu 277,779,703 733,800 10,966,775,603 1,187,845,347
Phải thu thuế khác 559,961,942 1,041,498,832 979,034,853 2,643,871,496
Tài sản lưu động khác - - 1,281,936,330 936,737,917
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,495,699,724,641 1,445,079,221,581 1,164,260,818,359 928,337,642,414
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,115,091,896,123 1,049,538,994,802 1,009,672,386,545 805,712,336,956
GTCL TSCĐ hữu hình 1,072,128,458,290 1,002,312,404,424 819,949,660,893 653,994,430,332
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,825,251,911,690 1,555,469,432,298 1,274,281,038,745 1,026,593,061,439
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -753,123,453,400 -553,157,027,874 -454,331,377,852 -372,598,631,107
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 42,963,437,833 47,226,590,378 40,661,258,364 39,789,086,667
Nguyên giá TSCĐ vô hình 49,371,495,144 50,311,940,921 42,570,913,770 40,531,233,018
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -6,408,057,311 -3,085,350,543 -1,909,655,406 -742,146,351
Xây dựng cơ bản dở dang - - 149,061,467,288 111,928,819,957
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 145,969,241,369 133,775,747,545 116,646,691,086 99,320,351,582
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 145,804,241,369 133,539,747,545 116,410,691,086 97,720,351,582
Đầu tư dài hạn khác 1,500,000,000 1,600,000,000 1,600,000,000 1,600,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,335,000,000 -1,364,000,000 -1,364,000,000 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 19,491,687,508 87,305,550,984 37,941,740,728 23,304,953,876
Trả trước dài hạn 19,491,687,508 87,305,550,984 37,941,740,728 23,304,953,876
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,419,707,496,185 3,251,681,283,809 2,580,348,317,256 1,810,991,206,272
NỢ PHẢI TRẢ 1,586,272,393,428 1,532,467,739,990 1,114,438,371,928 584,942,516,578
Nợ ngắn hạn 1,399,002,982,324 1,453,956,263,310 1,091,101,694,848 584,942,516,578
Vay ngắn hạn 994,091,869,202 1,071,019,147,810 840,230,841,253 366,450,255,227
Phải trả người bán 147,852,073,973 81,275,965,042 121,759,783,507 81,024,357,830
Người mua trả tiền trước 1,724,145,838 1,720,585,417 1,324,360,207 1,290,881,644
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 46,552,914,696 23,987,667,761 22,431,668,047 36,084,221,270
Phải trả người lao động 65,275,007,414 55,857,683,065 22,933,563,959 29,380,879,592
Chi phí phải trả 105,454,849,655 188,899,695,525 68,105,176,901 54,914,626,169
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 37,325,508,642 28,468,752,829 12,881,907,466 11,899,150,259
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 187,269,411,104 78,511,476,680 23,336,677,080 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 174,269,411,104 70,511,476,680 23,336,677,080 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 13,000,000,000 8,000,000,000 - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,833,435,102,757 1,719,213,543,819 1,465,909,945,328 1,226,048,689,694
Vốn và các quỹ 1,832,795,102,757 1,719,213,543,819 1,465,909,945,328 1,226,048,689,694
Vốn góp 743,673,070,000 619,730,950,000 563,392,900,000 433,379,960,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 722,568,011,805 664,053,783,058 467,151,163,939 483,745,809,343
Quỹ dự phòng tài chính - - 56,339,290,000 43,337,996,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 366,554,020,952 435,428,810,761 379,026,591,389 265,584,924,351
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 640,000,000 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 640,000,000 - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,419,707,496,185 3,251,681,283,809 2,580,348,317,256 1,810,991,206,272