Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong - Mã CK : NTP

  • ROA
  • 21.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • 37.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 44.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 37.7%
  • Vốn điều lệ
  • 216.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,302,419,973,083 1,924,007,771,544 1,806,602,062,228 1,416,087,498,897
Tiền và tương đương tiền 124,508,048,251 109,949,992,376 240,141,241,109 49,735,663,171
Tiền 97,508,048,251 88,949,992,376 225,641,241,109 17,235,663,171
Các khoản tương đương tiền 27,000,000,000 21,000,000,000 14,500,000,000 32,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,293,192,424,218 1,080,153,772,818 822,981,655,336 650,298,478,750
Phải thu khách hàng 1,132,041,703,224 1,012,918,824,967 778,130,928,465 609,807,952,787
Trả trước người bán 155,682,083,418 65,907,296,301 54,189,481,371 56,122,021,549
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 9,395,005,268 5,551,580,750 6,673,004,680 1,589,142,594
Dự phòng nợ khó đòi -19,387,940,558 -19,685,502,066 -18,211,759,180 -17,220,638,180
Hàng tồn kho, ròng 852,974,374,152 716,906,126,429 741,772,937,039 702,542,926,650
Hàng tồn kho 864,581,501,453 722,255,123,221 746,651,050,455 703,595,186,596
Dự phòng giảm giá HTK -11,607,127,301 -5,348,996,792 -4,878,113,416 -1,052,259,946
Tài sản lưu động khác 31,745,126,462 16,997,879,921 1,706,228,744 13,510,430,326
Trả trước ngắn hạn 15,801,529,236 16,160,138,276 663,996,112 282,683,540
Thuế VAT phải thu 10,483,221,352 277,779,703 733,800 10,966,775,603
Phải thu thuế khác 5,460,375,874 559,961,942 1,041,498,832 979,034,853
Tài sản lưu động khác - - - 1,281,936,330
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,959,300,911,318 1,495,699,724,641 1,445,079,221,581 1,164,260,818,359
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,315,384,055,673 1,115,091,896,123 1,049,538,994,802 1,009,672,386,545
GTCL TSCĐ hữu hình 1,276,794,538,059 1,072,128,458,290 1,002,312,404,424 819,949,660,893
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,242,192,412,106 1,825,251,911,690 1,555,469,432,298 1,274,281,038,745
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -965,397,874,047 -753,123,453,400 -553,157,027,874 -454,331,377,852
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 38,589,517,614 42,963,437,833 47,226,590,378 40,661,258,364
Nguyên giá TSCĐ vô hình 49,435,906,053 49,371,495,144 50,311,940,921 42,570,913,770
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -10,846,388,439 -6,408,057,311 -3,085,350,543 -1,909,655,406
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 149,061,467,288
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 443,992,756,732 145,969,241,369 133,775,747,545 116,646,691,086
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 241,895,688,132 145,804,241,369 133,539,747,545 116,410,691,086
Đầu tư dài hạn khác 203,432,068,600 1,500,000,000 1,600,000,000 1,600,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,335,000,000 -1,335,000,000 -1,364,000,000 -1,364,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 8,143,080,449 19,491,687,508 87,305,550,984 37,941,740,728
Trả trước dài hạn 8,143,080,449 19,491,687,508 87,305,550,984 37,941,740,728
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,261,720,884,401 3,419,707,496,185 3,251,681,283,809 2,580,348,317,256
NỢ PHẢI TRẢ 2,175,715,167,768 1,586,272,393,428 1,532,467,739,990 1,114,438,371,928
Nợ ngắn hạn 1,932,727,830,711 1,399,002,982,324 1,453,956,263,310 1,091,101,694,848
Vay ngắn hạn 1,455,610,252,041 994,091,869,202 1,071,019,147,810 840,230,841,253
Phải trả người bán 269,939,060,091 147,852,073,973 81,275,965,042 121,759,783,507
Người mua trả tiền trước 1,836,473,847 1,724,145,838 1,720,585,417 1,324,360,207
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 9,310,580,274 46,552,914,696 23,987,667,761 22,431,668,047
Phải trả người lao động 47,647,861,600 65,275,007,414 55,857,683,065 22,933,563,959
Chi phí phải trả 113,505,433,496 105,454,849,655 188,899,695,525 68,105,176,901
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 16,695,865,731 37,325,508,642 28,468,752,829 12,881,907,466
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 242,987,337,057 187,269,411,104 78,511,476,680 23,336,677,080
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 237,987,337,057 174,269,411,104 70,511,476,680 23,336,677,080
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 5,000,000,000 13,000,000,000 8,000,000,000 -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,086,005,716,633 1,833,435,102,757 1,719,213,543,819 1,465,909,945,328
Vốn và các quỹ 2,085,365,716,633 1,832,795,102,757 1,719,213,543,819 1,465,909,945,328
Vốn góp 892,403,020,000 743,673,070,000 619,730,950,000 563,392,900,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 732,244,784,945 722,568,011,805 664,053,783,058 467,151,163,939
Quỹ dự phòng tài chính - - - 56,339,290,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 460,717,911,688 366,554,020,952 435,428,810,761 379,026,591,389
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 640,000,000 640,000,000 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 640,000,000 640,000,000 - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,261,720,884,401 3,419,707,496,185 3,251,681,283,809 2,580,348,317,256