Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Nước sạch số 3 Hà Nội - Mã CK : NS3

  • ROA
  • 17.5% (Năm 2014)
  • ROE
  • 21.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 19.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.7%
  • Vốn điều lệ
  • 64.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 39,788,884,170 29,157,610,231 29,836,751,890 -
Tiền và tương đương tiền 34,071,820,151 22,986,346,817 10,266,106,867 -
Tiền 34,071,820,151 22,986,346,817 10,266,106,867 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 2,032,951,481 1,619,814,089 18,036,135,578 -
Phải thu khách hàng 208,642,257 439,115,638 192,468,608 -
Trả trước người bán 1,017,742,200 - - -
Phải thu nội bộ - - 17,467,691,770 -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 806,567,024 1,180,698,451 375,975,200 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 3,513,439,800 3,352,728,704 1,492,497,107 -
Hàng tồn kho 3,513,439,800 3,352,728,704 1,492,497,107 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 170,672,738 1,198,720,621 42,012,338 -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 170,672,738 1,198,720,621 42,012,338 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 61,689,035,547 60,054,677,490 67,849,584,029 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 50,232,526,076 52,803,804,902 60,005,521,828 -
GTCL TSCĐ hữu hình 49,457,903,104 52,001,321,325 60,005,521,828 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 157,066,916,027 149,988,720,286 148,703,893,670 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -107,609,012,923 -97,987,398,961 -88,698,371,842 -
GTCL Tài sản thuê tài chính 668,556,305 - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 803,563,636 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -135,007,331 - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 106,066,667 802,483,577 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 120,000,000 803,563,636 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -13,933,333 -1,080,059 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 10,275,117,289 7,250,872,588 7,844,062,201 -
Trả trước dài hạn 10,275,117,289 7,250,872,588 7,844,062,201 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 101,477,919,717 89,212,287,721 97,686,335,919 -
NỢ PHẢI TRẢ 27,529,702,679 30,636,938,380 18,876,732,158 -
Nợ ngắn hạn 19,597,414,332 22,410,583,373 18,876,732,158 -
Vay ngắn hạn 294,066,660 294,066,660 - -
Phải trả người bán 9,962,800,120 15,818,428,444 69,816,400 -
Người mua trả tiền trước 259,605,420 297,265,094 212,213,806 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,256,951,784 2,330,616,539 - -
Phải trả người lao động 5,683,778,384 2,905,783,894 1,209,804,104 -
Chi phí phải trả 11,039,255 168,226,274 86,863,265 -
Phải trả nội bộ - - 15,495,291,959 -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 224,813,368 596,196,468 1,802,742,624 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 7,932,288,347 8,226,355,007 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 7,638,221,667 7,638,221,667 - -
Vay dài hạn 294,066,680 588,133,340 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 73,948,217,038 58,575,349,341 78,809,603,761 -
Vốn và các quỹ 73,948,217,038 58,575,349,341 78,809,603,761 -
Vốn góp 55,000,000,000 55,000,000,000 64,007,822,251 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 18,948,217,038 3,575,349,341 14,801,781,510 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 101,477,919,717 89,212,287,721 97,686,335,919 -