Công ty Cổ phần Bất động sản Netland - Mã CK : NRC

  • ROA
  • 5.8% (Năm 2016)
  • ROE
  • 5.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 1.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.9%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 130,341,675,936 6,961,010,220 - -
Tiền và tương đương tiền 6,603,754,870 608,258,492 - -
Tiền 6,603,754,870 608,258,492 - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 112,824,894,374 6,352,000,000 - -
Phải thu khách hàng 10,910,799,867 2,352,000,000 - -
Trả trước người bán 1,045,157,371 - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 100,868,937,136 4,000,000,000 - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 9,194,310,349 - - -
Hàng tồn kho 9,194,310,349 - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,718,716,343 751,728 - -
Trả trước ngắn hạn 1,649,444,721 - - -
Thuế VAT phải thu 69,271,622 711,728 - -
Phải thu thuế khác - 40,000 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 129,718,241,459 25,506,524,166 - -
Phải thu dài hạn 121,000,000,000 25,500,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 121,000,000,000 25,500,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 3,058,830,825 - - -
GTCL TSCĐ hữu hình 3,058,830,825 - - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 3,583,760,000 - - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -524,929,175 - - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,260,731,292 6,524,166 - -
Trả trước dài hạn 38,607,986 6,524,166 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 2,400,000,000 - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 260,059,917,395 32,467,534,386 - -
NỢ PHẢI TRẢ 102,947,709,122 470,555,545 - -
Nợ ngắn hạn 101,769,609,122 470,555,545 - -
Vay ngắn hạn 428,400,000 - - -
Phải trả người bán 724,388,102 - - -
Người mua trả tiền trước 36,359,672,860 - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 15,538,910,833 470,555,545 - -
Phải trả người lao động 165,835,214 - - -
Chi phí phải trả 6,693,879,848 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 41,858,522,265 - - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,178,100,000 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 1,178,100,000 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 157,112,208,273 31,996,978,841 - -
Vốn và các quỹ 157,112,208,273 31,996,978,841 - -
Vốn góp 120,000,000,000 30,000,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 34,326,463,045 1,996,978,841 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 260,059,917,395 32,467,534,386 - -