Công ty Cổ phần Sản xuất Xuất nhập khẩu NHP - Mã CK : NHP

  • ROA
  • -1.5% (Năm 2013)
  • ROE
  • -1.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 13.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -1.8%
  • Vốn điều lệ
  • 25.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 149,763,807,786 132,398,079,312 102,712,982,230 53,918,432,593
Tiền và tương đương tiền 5,152,193,951 5,091,870,508 14,664,266,409 5,195,883,677
Tiền 5,152,193,951 5,091,870,508 14,664,266,409 5,195,883,677
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 97,520,981,945 87,138,225,108 59,851,075,963 38,196,970,144
Phải thu khách hàng 56,324,072,991 55,714,218,002 35,774,491,715 26,643,022,543
Trả trước người bán 2,372,009,783 12,270,722,100 8,386,077,500 11,553,947,601
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 38,824,899,171 19,153,285,006 15,690,506,748 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 40,553,153,582 32,861,682,319 22,057,632,350 4,701,752,253
Hàng tồn kho 40,553,153,582 32,861,682,319 22,057,632,350 4,701,752,253
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 6,537,478,308 7,306,301,377 6,140,007,508 5,823,826,519
Trả trước ngắn hạn 5,438,926 14,162,336 115,530,657 23,997,600
Thuế VAT phải thu 6,532,039,382 - 6,024,476,851 -
Phải thu thuế khác - 7,292,139,041 - -
Tài sản lưu động khác - - - 5,799,828,919
TÀI SẢN DÀI HẠN 238,766,315,459 253,647,453,227 161,820,254,125 98,444,457,218
Phải thu dài hạn - 3,962,752,530 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 3,962,752,530 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 64,522,199,224 71,341,021,878 70,474,706,451 53,316,618,705
GTCL TSCĐ hữu hình 64,522,199,224 71,341,021,878 70,474,706,451 53,316,618,705
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 73,412,070,910 78,517,030,910 73,967,212,727 54,518,523,636
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -8,889,871,686 -7,176,009,032 -3,492,506,276 -1,201,904,931
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 174,000,000,000 178,000,000,000 91,000,000,000 45,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 124,000,000,000 124,000,000,000 83,000,000,000 30,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác 50,000,000,000 54,000,000,000 8,000,000,000 15,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 244,116,235 343,678,819 345,547,674 127,838,513
Trả trước dài hạn 244,116,235 343,678,819 345,547,674 127,838,513
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 388,530,123,245 386,045,532,539 264,533,236,355 152,362,889,811
NỢ PHẢI TRẢ 109,009,048,900 101,956,786,621 75,565,353,110 21,842,508,248
Nợ ngắn hạn 95,311,904,625 85,809,861,431 72,533,353,110 21,842,508,248
Vay ngắn hạn 64,986,886,855 66,646,482,028 43,555,676,000 5,500,000,000
Phải trả người bán 14,601,734,655 13,905,498,459 24,452,835,491 14,535,596,524
Người mua trả tiền trước 5,167,970,472 2,567,372,900 1,466,152,290 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 293,522,850 1,564,086,611 2,695,345,163 1,739,964,755
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả 2,529,928,943 646,541,220 80,000,000 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 7,456,462,235 148,412,236 33,376,126 66,946,969
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 13,697,144,275 16,146,925,190 3,032,000,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 13,697,144,275 16,146,925,190 3,032,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 279,521,074,345 284,088,745,918 188,967,883,245 130,520,381,563
Vốn và các quỹ 279,521,074,345 284,088,745,918 188,967,883,245 130,520,381,563
Vốn góp 275,764,900,000 275,764,900,000 174,554,000,000 125,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần -226,000,000 -26,000,000 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,409,974,228 1,806,671,911 878,724,121 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 1,572,200,117 6,543,174,007 13,535,159,124 5,520,381,563
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 388,530,123,245 386,045,532,539 264,533,236,355 152,362,889,811