Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin - Mã CK : NBC

  • ROA
  • 10.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 37.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 72.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 37.0%
  • Vốn điều lệ
  • 60.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 732,823,315,314 537,683,625,626 531,348,361,580 302,991,218,575
Tiền và tương đương tiền 2,980,140,646 2,548,632,739 3,978,736,681 9,097,547,543
Tiền 2,980,140,646 2,548,632,739 3,978,736,681 9,097,547,543
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 179,445,435,717 216,990,523,650 217,395,511,811 57,207,995,690
Phải thu khách hàng 111,874,959,502 39,645,495,904 11,646,837,168 31,171,683,856
Trả trước người bán 61,776,291,895 172,143,100,835 192,916,606,673 21,312,498,828
Phải thu nội bộ 2,190,952,356 - - 139,742,662
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,634,231,964 5,257,970,073 12,832,067,970 12,147,693,890
Dự phòng nợ khó đòi -31,000,000 -56,043,162 - -7,563,623,546
Hàng tồn kho, ròng 540,504,886,017 300,884,520,569 288,307,810,384 202,023,922,834
Hàng tồn kho 540,504,886,017 301,084,678,116 288,307,810,384 202,232,295,118
Dự phòng giảm giá HTK - -200,157,547 - -208,372,284
Tài sản lưu động khác 9,892,852,934 17,259,948,668 21,666,302,704 34,661,752,508
Trả trước ngắn hạn 2,222,555,630 2,522,654,384 526,241,590 1,111,549,610
Thuế VAT phải thu 7,670,297,304 14,737,294,284 21,140,061,114 33,550,202,898
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,975,481,505,476 1,358,470,734,596 945,849,834,068 840,914,265,018
Phải thu dài hạn 68,519,291,342 65,989,934,135 56,452,013,341 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 68,519,291,342 65,989,934,135 56,452,013,341 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 726,602,430,471 709,575,272,261 110,508,977,267 751,770,412,117
GTCL TSCĐ hữu hình 724,074,355,297 706,983,626,751 107,768,255,115 261,572,892,720
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,881,346,364,410 1,918,252,819,971 1,354,031,236,513 1,357,967,305,321
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,157,272,009,113 -1,211,269,193,220 -1,246,262,981,398 -1,096,394,412,601
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 2,528,075,174 2,591,645,510 2,740,722,152 16,229,903,255
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,575,334,150 3,575,334,150 3,575,334,150 23,362,307,750
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,047,258,976 -983,688,640 -834,611,998 -7,132,404,495
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 473,967,616,142
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 2,694,376,665 2,694,376,665 3,182,995,958 3,182,995,958
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 4,000,000,000 4,000,000,000 4,000,000,000 4,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,305,623,335 -1,305,623,335 -817,004,042 -817,004,042
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 211,030,398,951 210,817,418,333 44,964,377,415 85,960,856,943
Trả trước dài hạn 211,030,398,951 210,817,418,333 44,964,377,415 38,350,716,589
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 47,610,140,354
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,708,304,820,790 1,896,154,360,222 1,477,198,195,648 1,143,905,483,593
NỢ PHẢI TRẢ 2,227,249,040,110 1,474,628,868,582 1,094,364,954,644 769,769,772,755
Nợ ngắn hạn 898,291,645,473 647,923,612,452 580,773,138,647 427,472,702,424
Vay ngắn hạn 407,717,367,649 204,544,371,624 115,985,312,395 -
Phải trả người bán 311,532,156,072 215,430,870,408 119,536,891,236 90,077,775,541
Người mua trả tiền trước - 59,820,510,725 86,963,561,106 91,408,874,316
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 45,910,197,645 42,238,352,922 79,626,689,233 53,245,090,434
Phải trả người lao động 70,109,713,049 55,884,728,501 56,194,190,985 62,004,729,275
Chi phí phải trả 122,712,000 - 6,905,150 20,617,200
Phải trả nội bộ - 183,766,919 - 11,848,972,000
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 26,650,266,723 18,192,688,983 22,073,869,569 28,097,000,444
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 2,536,767,248 25,455,178,088 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,328,957,394,637 826,705,256,130 513,591,815,997 342,297,070,331
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 1,328,957,394,637 826,705,256,130 513,591,815,997 342,297,070,331
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 481,055,780,680 421,525,491,640 382,833,241,004 374,135,710,838
Vốn và các quỹ 481,040,695,502 421,510,406,462 382,818,155,826 374,120,625,660
Vốn góp 369,991,240,000 369,991,240,000 369,991,240,000 279,986,260,000
Thặng dư vốn cổ phần -193,650,000 -193,650,000 -193,650,000 -161,650,000
Vốn khác 93,891,037 93,891,037 93,891,037 93,891,037
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 23,932,314,251 12,926,674,789 12,926,674,789 94,202,124,623
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 87,216,900,214 38,692,250,636 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 15,085,178 15,085,178 15,085,178 15,085,178
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 15,085,178 15,085,178 15,085,178 15,085,178
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,708,304,820,790 1,896,154,360,222 1,477,198,195,648 1,143,905,483,593