Công ty Cổ phần Nam Việt - Mã CK : NAV

  • Doanh thu thuần
  • 176.9 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 16.3 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 18.3%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 10.2%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 2,959.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 102,099,420,134 105,971,930,415 178,262,363,535 208,579,550,863
Các khoản giảm trừ -2,166,900 -171,462,089 - -
Doanh số thuần 102,097,253,234 105,800,468,326 178,262,363,535 208,579,550,863
Giá vốn hàng bán -86,889,008,865 -100,838,078,894 -151,677,129,267 -171,261,347,458
Lãi gộp 15,208,244,369 4,962,389,432 26,585,234,268 37,318,203,405
Thu nhập tài chính 4,372,238,402 4,590,776,045 4,475,870,983 2,236,266,140
Chi phí tài chính -344,027,345 -2,576,838,859 -4,289,515,118 -3,871,369,107
Chi phí tiền lãi -337,973,752 -2,491,373,676 -3,106,494,449 -3,308,272,260
Chi phí bán hàng -5,352,819,041 -7,037,251,833 -8,715,733,743 -9,601,727,398
Chi phí quản lý doanh nghiệp -12,695,552,109 -13,471,634,613 -11,693,006,192 -16,838,661,099
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 1,188,084,276 -13,532,559,828 6,362,850,198 9,242,711,941
Thu nhập khác 2,532,366,185 1,597,489,476 1,066,911,105 92,064,151
Chi phí khác -1,049,021,684 -150,992,556 -254,435,312 -27,094,438
Thu nhập khác, ròng 1,483,344,501 1,446,496,920 812,475,793 64,969,713
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 2,671,428,777 -12,086,062,908 7,175,325,991 9,307,681,654
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời - - -798,571,545 -1,618,632,877
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp - - -798,571,545 -1,618,632,877
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 2,671,428,777 -12,086,062,908 6,376,754,446 7,689,048,777
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 2,671,428,777 -12,086,062,908 6,376,754,446 7,689,048,777
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 320 -1,511 765 961
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -