Công ty Cổ phần Nam Việt - Mã CK : NAV

  • ROA
  • 17.8% (Năm 2007)
  • ROE
  • 28.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 37.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 28.4%
  • Vốn điều lệ
  • 50.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 98,821,961,390 129,869,978,161 110,321,532,324 130,181,483,340
Tiền và tương đương tiền 10,971,061,467 5,508,533,103 6,996,305,479 1,456,188,721
Tiền 971,061,467 2,508,533,103 6,996,305,479 1,456,188,721
Các khoản tương đương tiền 10,000,000,000 3,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 32,378,581,852 50,074,704,255 37,715,140,756 43,960,426,460
Phải thu khách hàng 33,268,254,515 48,718,767,418 32,747,882,158 37,306,909,370
Trả trước người bán 706,639,075 581,902,379 12,150,940,405 11,797,588,803
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 5,755,665,407 4,576,968,219 2,806,478,148 2,623,766,459
Dự phòng nợ khó đòi -7,520,278,145 -4,005,234,761 -10,397,944,223 -7,767,838,172
Hàng tồn kho, ròng 53,157,007,187 71,269,053,206 60,693,629,523 80,834,144,387
Hàng tồn kho 54,273,208,307 72,435,985,743 62,078,047,814 82,840,017,944
Dự phòng giảm giá HTK -1,116,201,120 -1,166,932,537 -1,384,418,291 -2,005,873,557
Tài sản lưu động khác 2,315,310,884 3,017,687,597 4,916,456,566 3,930,723,772
Trả trước ngắn hạn 938,048,109 1,342,329,649 1,438,787,080 793,478,844
Thuế VAT phải thu 947,717,781 1,239,667,034 3,477,669,486 2,178,104,136
Phải thu thuế khác 429,544,994 435,690,914 - 552,863,785
Tài sản lưu động khác - - - 406,277,007
TÀI SẢN DÀI HẠN 29,958,274,291 34,932,287,597 54,420,805,768 48,521,963,274
Phải thu dài hạn - 139,500,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 139,500,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 16,715,275,469 20,652,542,852 33,106,778,912 36,959,738,247
GTCL TSCĐ hữu hình 16,715,275,469 20,652,542,852 19,332,500,112 21,074,544,323
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 58,905,584,815 62,418,611,501 57,466,083,474 55,683,435,774
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -42,190,309,346 -41,766,068,649 -38,133,583,362 -34,608,891,451
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - 13,774,278,800 13,774,278,800
Nguyên giá TSCĐ vô hình 900,098,950 900,098,950 14,674,377,750 14,674,377,750
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -900,098,950 -900,098,950 -900,098,950 -900,098,950
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 2,110,915,124
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 11,498,100,000 11,498,100,000 11,498,100,000 11,498,100,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 11,498,100,000 11,498,100,000 11,498,100,000 11,498,100,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 280,696,539 18,860,293 64,125,027
Trả trước dài hạn - 280,696,539 18,860,293 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 64,125,027
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 128,780,235,681 164,802,265,758 164,742,338,092 178,703,446,614
NỢ PHẢI TRẢ 48,350,082,381 65,086,067,550 66,183,315,888 82,527,545,777
Nợ ngắn hạn 48,064,527,545 63,950,487,230 65,290,931,348 81,732,439,549
Vay ngắn hạn 22,754,196,323 52,657,886,874 45,556,167,880 60,446,290,794
Phải trả người bán 6,754,767,098 7,136,164,591 11,182,261,968 13,459,848,771
Người mua trả tiền trước 844,749,305 141,864,763 181,076,406 185,855,396
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 333,996,589 57,592,800 243,564,047 37,782,342
Phải trả người lao động 2,331,242,720 586,971,307 3,941,300,390 3,343,308,829
Chi phí phải trả 3,383,322,444 1,041,814,471 2,066,250,528 1,789,160,734
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 10,969,345,442 1,522,828,607 1,984,995,571 2,379,106,652
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 524,894,538 587,379,083 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 285,554,836 1,135,580,320 892,384,540 795,106,228
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 285,554,836 1,135,580,320 892,384,540 795,106,228
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 80,430,153,300 99,716,198,208 98,559,022,204 96,175,900,837
Vốn và các quỹ 80,430,153,300 99,716,198,208 98,559,022,204 96,175,900,837
Vốn góp 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -190,000 -190,000 -190,000 -190,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 12,243,398,279 12,243,398,279 11,605,722,834 8,383,356,498
Quỹ dự phòng tài chính - - - 2,453,461,458
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -11,813,054,979 7,472,989,929 6,953,489,370 5,339,272,881
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 128,780,235,681 164,802,265,758 164,742,338,092 178,703,446,614