Công ty Cổ phần Nam Việt - Mã CK : NAV

  • ROA
  • 11.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 17.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 35.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 17.5%
  • Vốn điều lệ
  • 80.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 108,551,072,785 98,821,961,390 129,869,978,161 110,321,532,324
Tiền và tương đương tiền 4,954,478,894 10,971,061,467 5,508,533,103 6,996,305,479
Tiền 4,954,478,894 971,061,467 2,508,533,103 6,996,305,479
Các khoản tương đương tiền - 10,000,000,000 3,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 50,000,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 22,744,802,056 32,378,581,852 50,074,704,255 37,715,140,756
Phải thu khách hàng 23,256,342,519 33,268,254,515 48,718,767,418 32,747,882,158
Trả trước người bán 519,531,944 706,639,075 581,902,379 12,150,940,405
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 6,008,033,354 5,755,665,407 4,576,968,219 2,806,478,148
Dự phòng nợ khó đòi -7,205,406,761 -7,520,278,145 -4,005,234,761 -10,397,944,223
Hàng tồn kho, ròng 27,446,061,048 53,157,007,187 71,269,053,206 60,693,629,523
Hàng tồn kho 28,532,259,440 54,273,208,307 72,435,985,743 62,078,047,814
Dự phòng giảm giá HTK -1,086,198,392 -1,116,201,120 -1,166,932,537 -1,384,418,291
Tài sản lưu động khác 3,405,730,787 2,315,310,884 3,017,687,597 4,916,456,566
Trả trước ngắn hạn 1,338,919,655 938,048,109 1,342,329,649 1,438,787,080
Thuế VAT phải thu 1,579,392,572 947,717,781 1,239,667,034 3,477,669,486
Phải thu thuế khác 487,418,560 429,544,994 435,690,914 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 26,830,433,300 29,958,274,291 34,932,287,597 54,420,805,768
Phải thu dài hạn - - 139,500,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - 139,500,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 13,819,429,191 16,715,275,469 20,652,542,852 33,106,778,912
GTCL TSCĐ hữu hình 13,819,429,191 16,715,275,469 20,652,542,852 19,332,500,112
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 56,432,887,679 58,905,584,815 62,418,611,501 57,466,083,474
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -42,613,458,488 -42,190,309,346 -41,766,068,649 -38,133,583,362
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - 13,774,278,800
Nguyên giá TSCĐ vô hình 900,098,950 900,098,950 900,098,950 14,674,377,750
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -900,098,950 -900,098,950 -900,098,950 -900,098,950
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 11,498,100,000 11,498,100,000 11,498,100,000 11,498,100,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 11,498,100,000 11,498,100,000 11,498,100,000 11,498,100,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 24,657,900 - 280,696,539 18,860,293
Trả trước dài hạn 24,657,900 - 280,696,539 18,860,293
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 135,381,506,085 128,780,235,681 164,802,265,758 164,742,338,092
NỢ PHẢI TRẢ 52,387,951,408 48,350,082,381 65,086,067,550 66,183,315,888
Nợ ngắn hạn 50,832,046,574 48,064,527,545 63,950,487,230 65,290,931,348
Vay ngắn hạn - 22,754,196,323 52,657,886,874 45,556,167,880
Phải trả người bán 4,194,923,692 6,754,767,098 7,136,164,591 11,182,261,968
Người mua trả tiền trước 2,634,361,834 844,749,305 141,864,763 181,076,406
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 637,209,119 333,996,589 57,592,800 243,564,047
Phải trả người lao động 2,478,479,846 2,331,242,720 586,971,307 3,941,300,390
Chi phí phải trả 1,231,386,631 3,383,322,444 1,041,814,471 2,066,250,528
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 38,628,862,428 10,969,345,442 1,522,828,607 1,984,995,571
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 524,894,538 524,894,538 587,379,083 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,555,904,834 285,554,836 1,135,580,320 892,384,540
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 1,270,350,000 - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 285,554,834 285,554,836 1,135,580,320 892,384,540
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 82,993,554,677 80,430,153,300 99,716,198,208 98,559,022,204
Vốn và các quỹ 82,993,554,677 80,430,153,300 99,716,198,208 98,559,022,204
Vốn góp 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -190,000 -190,000 -190,000 -190,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 12,243,398,279 12,243,398,279 12,243,398,279 11,605,722,834
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -9,249,653,602 -11,813,054,979 7,472,989,929 6,953,489,370
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 135,381,506,085 128,780,235,681 164,802,265,758 164,742,338,092