Công ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Mỹ Trà - Mã CK : MTC

  • ROA
  • 3.0% (Năm 2009)
  • ROE
  • 3.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 2.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.1%
  • Vốn điều lệ
  • 52.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 11,541,088,229 8,097,105,542 7,143,563,650 6,063,781,503
Tiền và tương đương tiền 2,327,461,399 2,217,286,451 899,799,172 3,641,362,222
Tiền 1,527,461,399 2,217,286,451 899,799,172 1,341,362,222
Các khoản tương đương tiền 800,000,000 - - 2,300,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 6,700,000,000 4,645,894,964 4,700,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 2,290,911,729 948,655,299 1,333,580,369 1,768,213,611
Phải thu khách hàng 2,771,363,675 1,640,688,084 1,743,739,584 1,955,585,987
Trả trước người bán 44,761,000 21,071,000 15,000,000 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 479,188,394 180,870,594 296,442,855 63,427,694
Dự phòng nợ khó đòi -1,004,401,340 -893,974,379 -721,602,070 -250,800,070
Hàng tồn kho, ròng 199,101,989 190,933,011 210,184,109 238,680,241
Hàng tồn kho 199,101,989 190,933,011 210,184,109 238,680,241
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 23,613,112 94,335,817 - 415,525,429
Trả trước ngắn hạn 21,381,045 92,103,750 - 189,654,246
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 2,232,067 2,232,067 - 6,984,683
Tài sản lưu động khác - - - 218,886,500
TÀI SẢN DÀI HẠN 48,434,949,541 48,856,910,238 49,789,809,809 49,008,622,112
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 47,008,859,358 47,161,100,052 48,240,036,246 47,545,587,408
GTCL TSCĐ hữu hình 13,338,614,358 13,490,855,052 14,559,791,246 13,855,342,408
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 21,210,302,173 20,372,432,627 20,817,925,601 19,208,509,510
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -7,871,687,815 -6,881,577,575 -6,258,134,355 -5,353,167,102
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 33,670,245,000 33,670,245,000 33,680,245,000 33,690,245,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 33,710,245,000 33,710,245,000 33,710,245,000 33,710,245,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -40,000,000 -40,000,000 -30,000,000 -20,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,371,544,728 1,695,810,186 1,549,773,563 1,463,034,704
Trả trước dài hạn 1,352,704,728 1,676,970,186 1,549,773,563 1,463,034,704
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 18,840,000 18,840,000 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 59,976,037,770 56,954,015,780 56,933,373,459 55,072,403,615
NỢ PHẢI TRẢ 4,520,587,992 3,201,915,700 3,338,136,499 1,600,243,447
Nợ ngắn hạn 4,120,084,992 2,714,808,700 2,914,425,499 1,546,243,447
Vay ngắn hạn 86,604,000 86,604,000 86,604,000 -
Phải trả người bán 321,779,300 183,235,600 1,226,033,229 903,919,123
Người mua trả tiền trước 207,904,000 90,504,000 244,625,500 68,027,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 403,329,837 247,379,472 245,685,286 74,935,645
Phải trả người lao động 2,508,123,801 1,831,605,658 1,082,104,353 396,316,295
Chi phí phải trả 149,255,200 100,000,000 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 418,328,500 141,998,000 27,445,882 148,048,553
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 400,503,000 487,107,000 423,711,000 54,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 263,400,000 263,400,000 113,400,000 54,000,000
Vay dài hạn 137,103,000 223,707,000 310,311,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 55,455,449,778 53,752,100,080 53,595,236,960 53,472,160,168
Vốn và các quỹ 55,455,449,778 53,752,100,080 53,595,236,960 53,472,160,168
Vốn góp 52,000,000,000 52,000,000,000 52,000,000,000 52,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 234,060,200 234,060,200 234,060,200 234,060,200
Cổ phiếu quỹ -360,000,000 -360,000,000 -360,000,000 -360,000,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,267,006,023 1,163,113,947 1,059,237,866 679,017,722
Quỹ dự phòng tài chính - - - 304,359,307
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 2,314,383,555 714,925,933 661,938,894 614,722,939
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 59,976,037,770 56,954,015,780 56,933,373,459 55,072,403,615