Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - Công ty Cổ phần - Mã CK : MTA

  • ROA
  • 3.3% (Năm 2014)
  • ROE
  • 6.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 35.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.1%
  • Vốn điều lệ
  • 1,101.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 703,074,933,454 884,832,870,464 921,361,458,585
Tiền và tương đương tiền - 76,627,547,188 115,862,529,294 78,140,502,109
Tiền - 73,452,606,988 98,603,755,566 78,140,502,109
Các khoản tương đương tiền - 3,174,940,200 17,258,773,728 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 83,419,094,809 181,281,755,920 281,321,433,549
Đầu tư ngắn hạn - 100,000,000 181,281,755,920 281,321,433,549
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 169,030,431,078 211,183,596,297 126,045,464,132
Phải thu khách hàng - 122,766,714,679 80,342,115,276 84,404,285,334
Trả trước người bán - 30,732,126,636 57,354,130,450 39,046,392,152
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 33,865,015,520 84,604,846,909 13,327,498,014
Dự phòng nợ khó đòi - -18,334,634,843 -11,118,146,338 -10,732,711,368
Hàng tồn kho, ròng - 343,837,788,682 342,869,389,582 367,229,892,920
Hàng tồn kho - 353,352,793,965 351,592,894,753 369,268,767,555
Dự phòng giảm giá HTK - -9,515,005,283 -8,723,505,171 -2,038,874,635
Tài sản lưu động khác - 30,160,071,697 33,635,599,371 68,624,165,875
Trả trước ngắn hạn - 13,898,318,543 11,869,257,118 8,467,024,299
Thuế VAT phải thu - 11,330,243,948 17,401,179,293 11,728,827,055
Phải thu thuế khác - 4,931,509,206 4,365,162,960 34,476,582,813
Tài sản lưu động khác - - - 13,951,731,708
TÀI SẢN DÀI HẠN - 1,449,776,588,818 1,361,791,388,806 1,141,946,635,990
Phải thu dài hạn - 3,850,112,643 1,398,492,500 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 1,265,780,000 1,398,492,500 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 850,378,205,623 869,117,789,269 838,014,993,475
GTCL TSCĐ hữu hình - 832,910,771,245 852,546,265,036 662,590,546,325
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 1,444,036,441,173 1,390,702,864,871 1,128,587,431,148
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -611,125,669,928 -538,156,599,835 -465,996,884,823
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 17,467,434,378 16,571,524,233 17,235,584,043
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 25,547,137,191 23,332,715,191 22,737,715,191
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -8,079,702,813 -6,761,190,958 -5,502,131,148
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 158,188,863,107
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 232,229,438,500 237,881,627,800 242,926,740,452
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 232,559,201,152
Đầu tư dài hạn khác - 237,881,627,800 237,814,088,500 10,367,539,300
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -5,652,189,300 - -
Lợi thế thương mại - - - 1,889,560,028
Tài sản dài hạn khác - 108,774,863,626 99,500,979,120 59,115,342,035
Trả trước dài hạn - 92,151,558,326 82,399,347,039 52,805,618,610
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 5,050,730,925 5,050,730,925 5,050,730,925
Các tài sản dài hạn khác - 10,300,000,000 10,360,500,000 1,258,992,500
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 2,152,851,522,272 2,246,624,259,270 2,063,308,094,575
NỢ PHẢI TRẢ - 700,074,798,836 724,521,308,014 721,184,617,763
Nợ ngắn hạn - 446,235,818,474 488,556,249,874 560,475,342,492
Vay ngắn hạn - 209,715,301,052 206,996,246,269 200,063,984,165
Phải trả người bán - 98,753,557,665 114,267,447,178 64,580,854,516
Người mua trả tiền trước - 15,613,705,933 38,198,945,596 17,226,669,035
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 19,995,428,062 17,092,913,048 9,137,151,092
Phải trả người lao động - 32,194,314,352 38,827,379,819 42,182,356,536
Chi phí phải trả - 15,916,170,328 15,563,606,844 19,527,370,482
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 34,934,985,460 37,903,445,017 186,163,255,949
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - 3,200,000,000 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 253,838,980,362 235,965,058,140 160,709,275,271
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 78,927,000 78,927,000 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 731,787,678 731,787,678 755,387,678
Vay dài hạn - 233,736,576,491 213,378,111,407 141,827,141,778
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 186,281,284 687,203,562 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 19,105,407,909 21,062,868,493 18,126,745,815
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 1,452,776,723,436 1,296,976,221,345 1,119,789,062,392
Vốn và các quỹ - 1,346,498,898,036 1,149,813,499,945 1,119,789,062,392
Vốn góp - 1,101,135,914,618 1,101,135,914,618 1,101,135,914,618
Thặng dư vốn cổ phần - 4,087,089,965 3,585,620,465 3,585,620,465
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -40,728,290 -40,728,290 -40,728,290
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 24,227,869,549 21,460,648,856 7,993,646,726
Quỹ dự phòng tài chính - - - 4,897,324,133
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 4,573,341,792 23,672,044,296 2,217,284,740
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - 106,277,825,400 147,162,721,400 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - 106,277,825,400 147,162,721,400 -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 225,126,729,911 222,334,414,420
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 2,152,851,522,272 2,246,624,259,270 2,063,308,094,575