Công ty Cổ phần Tài Nguyên MASAN - Mã CK : MSR

  • ROA
  • 0.1% (Năm 2013)
  • ROE
  • 0.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 48.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.1%
  • Vốn điều lệ
  • 6,985.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,456,003,440,000 2,496,130,991,000 2,490,177,582,000 2,040,557,416,000
Tiền và tương đương tiền 780,414,201,000 603,345,037,000 372,014,377,000 136,442,647,000
Tiền 82,470,201,000 536,715,037,000 370,384,377,000 81,442,647,000
Các khoản tương đương tiền 697,944,000,000 66,630,000,000 1,630,000,000 55,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 32,500,000,000 - 2,100,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 860,460,818,000 583,833,584,000 747,080,504,000 982,814,499,000
Phải thu khách hàng 368,595,772,000 271,197,824,000 241,247,245,000 594,764,354,000
Trả trước người bán 78,568,122,000 42,094,159,000 75,767,652,000 107,716,633,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 420,152,488,000 277,397,165,000 432,350,795,000 280,333,512,000
Dự phòng nợ khó đòi -6,855,564,000 -6,855,564,000 -2,285,188,000 -
Hàng tồn kho, ròng 1,409,062,969,000 1,112,385,216,000 1,084,398,392,000 653,671,833,000
Hàng tồn kho 1,409,062,969,000 1,112,385,216,000 1,084,398,392,000 653,671,833,000
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 373,565,452,000 196,567,154,000 284,584,309,000 267,628,437,000
Trả trước ngắn hạn 47,822,640,000 61,782,483,000 42,783,827,000 42,907,396,000
Thuế VAT phải thu 325,742,812,000 134,784,671,000 241,800,482,000 224,721,041,000
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 23,688,207,422,000 24,039,367,458,000 24,117,529,315,000 23,065,736,511,000
Phải thu dài hạn 1,346,793,937,000 1,379,457,775,000 1,401,308,413,000 1,421,346,690,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,346,793,937,000 1,379,457,775,000 1,401,308,413,000 1,421,346,690,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 18,898,064,279,000 18,629,319,036,000 16,902,122,433,000 17,347,633,391,000
GTCL TSCĐ hữu hình 18,351,724,804,000 18,037,642,308,000 16,256,577,694,000 16,648,908,324,000
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 21,810,465,885,000 20,374,332,304,000 17,617,933,108,000 17,288,013,900,000
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,458,741,081,000 -2,336,689,996,000 -1,361,355,414,000 -639,105,576,000
GTCL Tài sản thuê tài chính 4,486,667,000 17,946,667,000 31,406,667,000 44,866,667,000
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 67,300,000,000 67,300,000,000 67,300,000,000 67,300,000,000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -62,813,333,000 -49,353,333,000 -35,893,333,000 -22,433,333,000
GTCL tài sản cố định vô hình 541,852,808,000 573,730,061,000 614,138,072,000 653,858,400,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 688,278,032,000 677,940,788,000 677,181,458,000 675,161,792,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -146,425,224,000 -104,210,727,000 -63,043,386,000 -21,303,392,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,455,546,803,000 2,348,972,076,000 1,819,180,859,000 1,111,162,837,000
Trả trước dài hạn 2,440,860,012,000 2,348,972,076,000 1,819,180,859,000 1,111,162,837,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 14,686,791,000 - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 27,144,210,862,000 26,535,498,449,000 26,607,706,897,000 25,106,293,927,000
NỢ PHẢI TRẢ 15,132,604,815,000 14,825,018,166,000 15,012,572,488,000 13,595,481,547,000
Nợ ngắn hạn 4,871,844,056,000 3,518,587,636,000 3,971,178,995,000 2,653,866,107,000
Vay ngắn hạn 3,404,794,016,000 2,227,002,732,000 2,530,217,893,000 1,342,044,326,000
Phải trả người bán 434,067,033,000 385,674,737,000 527,850,896,000 419,650,935,000
Người mua trả tiền trước 166,299,167,000 37,027,125,000 5,011,136,000 11,016,118,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 74,558,198,000 43,470,903,000 29,966,819,000 106,059,649,000
Phải trả người lao động - 14,359,000 11,626,000 -
Chi phí phải trả 788,206,464,000 794,222,535,000 798,272,246,000 683,665,697,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,919,178,000 31,175,245,000 79,848,379,000 91,429,382,000
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 10,260,760,759,000 11,306,430,530,000 11,041,393,493,000 10,941,615,440,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 1,124,123,839,000 1,124,123,839,000 1,581,573,288,000 2,251,402,102,000
Vay dài hạn 7,967,927,242,000 8,922,889,456,000 8,173,417,989,000 7,352,306,206,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 643,914,399,000 675,071,953,000 704,173,514,000 730,049,612,000
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 524,795,279,000 584,345,282,000 582,228,702,000 607,857,520,000
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 12,011,606,047,000 11,710,480,283,000 11,595,134,409,000 11,510,812,380,000
Vốn và các quỹ 12,011,606,047,000 11,710,480,283,000 11,595,134,409,000 11,510,812,380,000
Vốn góp 7,194,473,280,000 7,194,473,280,000 7,194,473,280,000 7,194,473,280,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,944,327,324,000 1,944,327,324,000 1,944,327,324,000 1,944,327,324,000
Vốn khác -295,683,347,000 -295,683,347,000 -295,683,347,000 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -295,683,347,000
Lãi chưa phân phối 2,757,718,772,000 2,551,804,716,000 2,441,963,692,000 2,289,827,945,000
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 27,144,210,862,000 26,535,498,449,000 26,607,706,897,000 25,106,293,927,000