Công ty Cổ phần May Phú Thành - Mã CK : MPT

  • ROA
  • -0.4% (Năm 2013)
  • ROE
  • -3.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 86.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -3.1%
  • Vốn điều lệ
  • 1.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 118,184,608,926 202,660,104,622 144,283,785,222 122,335,853,639
Tiền và tương đương tiền 658,954,686 7,274,226,571 7,327,702,168 9,441,648,196
Tiền 658,954,686 7,274,226,571 7,327,702,168 9,441,648,196
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 6,900,000,000 - - 7,500,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 7,500,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 72,311,378,452 80,745,613,874 43,380,068,525 38,727,051,035
Phải thu khách hàng 33,172,762,209 38,121,585,976 29,776,495,364 31,991,401,595
Trả trước người bán 22,030,148,513 33,912,896,566 2,708,766,802 4,814,662,021
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 17,803,282,191 3,208,604,624 2,394,806,359 1,920,987,419
Dự phòng nợ khó đòi -694,814,461 -867,473,292 - -
Hàng tồn kho, ròng 35,513,308,848 109,697,849,712 89,287,985,764 65,394,996,984
Hàng tồn kho 35,513,308,848 109,742,605,712 89,332,741,764 65,439,752,984
Dự phòng giảm giá HTK - -44,756,000 -44,756,000 -44,756,000
Tài sản lưu động khác 2,800,966,940 4,942,414,465 4,288,028,765 1,272,157,424
Trả trước ngắn hạn 70,256,852 454,501,051 154,151,557 170,001,104
Thuế VAT phải thu 2,728,806,683 4,477,928,140 4,123,891,934 1,099,795,516
Phải thu thuế khác 1,903,405 9,985,274 9,985,274 2,360,804
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 119,850,317,981 118,321,250,713 84,771,470,624 82,432,257,558
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 31,421,004,652 65,879,254,602 55,830,430,948 48,435,857,262
GTCL TSCĐ hữu hình 31,194,004,652 65,506,172,058 55,448,248,828 43,197,422,566
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 36,778,368,556 99,174,893,681 80,583,387,670 60,927,811,779
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -5,584,363,904 -33,668,721,623 -25,135,138,842 -17,730,389,213
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 227,000,000 373,082,544 382,182,120 391,281,696
Nguyên giá TSCĐ vô hình 227,000,000 475,200,000 475,200,000 475,200,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -102,117,456 -93,017,880 -83,918,304
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 4,847,153,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 81,334,285,714 33,420,000,000 18,420,000,000 33,420,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 81,334,285,714 33,420,000,000 18,420,000,000 33,420,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 7,095,027,615 14,174,843,111 5,397,409,476 576,400,296
Trả trước dài hạn 7,095,027,615 10,049,843,111 772,409,476 576,400,296
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 238,034,926,907 320,981,355,335 229,055,255,846 204,768,111,197
NỢ PHẢI TRẢ 77,354,082,320 146,102,600,531 107,544,231,451 75,909,359,904
Nợ ngắn hạn 66,881,832,735 122,653,995,351 89,755,214,038 63,466,795,404
Vay ngắn hạn 39,129,884,555 100,013,607,815 63,820,985,315 44,102,878,959
Phải trả người bán 20,383,427,554 14,478,514,714 18,491,299,822 16,853,448,340
Người mua trả tiền trước 5,059,574,857 3,693,641,512 2,789,827,098 1,410,993,139
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,247,667,840 3,520,383,522 4,487,499,926 897,114,970
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả 80,000,000 200,000,000 130,000,000 190,000,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 166,569,859 35,601,877 12,359,996
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 10,472,249,585 23,448,605,180 17,789,017,413 12,442,564,500
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 10,472,249,585 23,448,605,180 17,789,017,413 12,442,564,500
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 160,680,844,587 174,878,754,804 121,511,024,395 98,749,719,927
Vốn và các quỹ 160,680,844,587 174,878,754,804 121,511,024,395 98,749,719,927
Vốn góp 155,520,000,000 155,520,000,000 96,000,000,000 96,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,162,555,858 1,162,555,858 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 3,998,288,729 7,744,872,515 15,299,740,264 2,749,719,927
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 30,109,031,366
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 238,034,926,907 320,981,355,335 229,055,255,846 204,768,111,197