Công ty Cổ phần Gỗ MDF VRG - Quảng Trị - Mã CK : MDF

  • ROA
  • 0.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 31.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.9%
  • Vốn điều lệ
  • 344.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 377,107,898,297 341,244,472,197 263,431,724,220 439,273,450,747
Tiền và tương đương tiền 29,819,806,957 49,670,368,941 53,771,366,379 184,633,448,133
Tiền 29,819,806,957 49,670,368,941 43,771,366,379 40,622,198,133
Các khoản tương đương tiền - - 10,000,000,000 144,011,250,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 130,158,412,580 100,877,458,834 81,634,138,756 195,262,441,489
Phải thu khách hàng 73,446,579,887 66,798,559,840 25,315,494,568 36,071,145,047
Trả trước người bán 12,755,007,050 13,439,439,052 49,261,995,820 155,029,348,695
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 45,428,544,800 22,111,179,099 8,617,737,525 5,821,131,428
Dự phòng nợ khó đòi -1,569,813,681 -1,569,813,681 -1,659,183,681 -1,659,183,681
Hàng tồn kho, ròng 212,037,306,000 173,392,221,936 118,116,028,311 50,275,070,085
Hàng tồn kho 212,037,306,000 173,392,221,936 118,116,028,311 50,275,070,085
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 5,092,372,760 17,304,422,486 9,910,190,774 9,102,491,040
Trả trước ngắn hạn 4,636,436,520 1,103,068,624 1,440,043,543 2,964,578,847
Thuế VAT phải thu - 7,363,618,288 8,105,981,911 823,917,839
Phải thu thuế khác 455,936,240 8,837,735,574 364,165,320 158,808,068
Tài sản lưu động khác - - - 5,155,186,286
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,184,728,888,423 1,186,544,776,566 1,087,689,947,765 257,885,101,111
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,063,623,758,416 1,108,967,104,159 104,136,587,113 248,346,337,633
GTCL TSCĐ hữu hình 1,062,050,444,155 1,107,990,364,857 103,734,154,784 163,698,912,947
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,629,483,228,368 1,592,415,573,190 525,476,188,145 524,011,821,972
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -567,432,784,213 -484,425,208,333 -421,742,033,361 -360,312,909,025
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,573,314,261 976,739,302 402,432,329 461,512,302
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,498,105,380 1,468,105,380 696,027,030 627,609,030
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -924,791,119 -491,366,078 -293,594,701 -166,096,728
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 84,185,912,384
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 3,000,000,000 3,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác 3,000,000,000 3,000,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 12,919,695,988 7,387,096,109 6,173,802,144 6,538,763,478
Trả trước dài hạn 12,919,695,988 7,387,096,109 6,173,802,144 6,538,763,478
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,561,836,786,720 1,527,789,248,763 1,351,121,671,985 697,158,551,858
NỢ PHẢI TRẢ 886,219,010,967 872,637,221,816 703,991,990,681 148,164,224,216
Nợ ngắn hạn 365,610,364,494 249,707,019,140 73,024,791,825 61,077,575,496
Vay ngắn hạn 245,589,042,541 143,689,918,311 - -
Phải trả người bán 67,116,726,711 64,221,692,012 46,838,560,497 27,900,777,048
Người mua trả tiền trước 5,105,181,737 3,040,648,305 670,049,349 8,372,318,139
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 50,169,779 194,137,614 321,527,903 1,612,637,677
Phải trả người lao động 16,958,132,258 17,503,361,223 10,471,242,964 12,671,562,687
Chi phí phải trả 6,910,481,748 8,386,065,721 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 19,482,368,879 11,702,005,026 13,338,893,330 10,811,478,941
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 520,608,646,473 622,930,202,676 630,967,198,856 87,086,648,720
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 520,608,646,473 622,930,202,676 630,967,198,856 87,086,648,720
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 675,617,775,753 655,152,026,947 647,129,681,304 548,994,327,642
Vốn và các quỹ 675,617,775,753 655,152,026,947 647,129,681,304 548,994,327,642
Vốn góp 551,135,950,000 551,135,950,000 551,135,950,000 450,398,970,000
Thặng dư vốn cổ phần 11,999,994,000 11,999,994,000 11,999,994,000 11,999,994,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 77,474,096,773 71,261,096,773 59,953,924,900 38,108,557,204
Quỹ dự phòng tài chính - - - 10,427,608,235
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 35,007,734,980 20,754,986,174 24,039,812,404 38,059,198,203
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,561,836,786,720 1,527,789,248,763 1,351,121,671,985 697,158,551,858