Công ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin - Mã CK : MDC

  • Doanh thu thuần
  • 967.5 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 29.2 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 15.2%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 4.2%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 2,416.4 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 1,444,346,612,605 1,590,547,542,010 1,566,350,616,674 1,715,320,996,246
Các khoản giảm trừ - - - -
Doanh số thuần 1,444,346,612,605 1,590,547,542,010 1,566,350,616,674 1,715,320,996,246
Giá vốn hàng bán -1,228,557,989,853 -1,353,920,232,737 -1,363,511,111,566 -1,469,597,006,089
Lãi gộp 215,788,622,752 236,627,309,273 202,839,505,108 245,723,990,157
Thu nhập tài chính 598,270,886 584,536,753 172,719,210 200,208,173
Chi phí tài chính -58,469,907,361 -48,784,245,425 -46,873,079,762 -51,354,026,774
Chi phí tiền lãi -61,828,196,331 -43,286,020,164 -39,639,446,053 -51,354,026,774
Chi phí bán hàng -14,123,957,528 -16,722,250,940 -16,664,973,652 -23,016,083,212
Chi phí quản lý doanh nghiệp -122,704,507,828 -141,338,347,545 -139,408,169,547 -124,349,814,490
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 21,088,520,921 30,367,002,116 66,001,357 47,204,273,854
Thu nhập khác 555,496,709 1,411,807,526 2,824,850,478 9,468,760,694
Chi phí khác -2,338,340,968 -3,001,585,703 -2,450,577,651 -5,395,275,311
Thu nhập khác, ròng -1,782,844,259 -1,589,778,177 374,272,827 4,073,485,383
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 19,305,676,662 28,777,223,939 440,274,184 51,277,759,237
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -7,998,240,335 -6,706,175,528 -354,749,704 -11,208,944,392
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -7,998,240,335 -6,706,175,528 -354,749,704 -11,208,944,392
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 11,307,436,327 22,071,048,411 85,524,480 40,068,814,845
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 11,307,436,327 22,071,048,411 85,524,480 40,068,814,845
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 528 726 6 2,656
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -