Công ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin - Mã CK : MDC

  • ROA
  • 5.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 19.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 70.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.7%
  • Vốn điều lệ
  • 120.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 371,461,747,286 382,353,470,846 364,072,347,630 175,486,323,805
Tiền và tương đương tiền 3,495,525,272 2,812,785,841 3,036,395,157 2,504,773,147
Tiền 3,495,525,272 2,812,785,841 3,036,395,157 2,504,773,147
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 12,425,430,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn 21,799,000,000 - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -9,373,570,000 - - -
Các khoản phải thu 315,126,343,152 337,716,223,352 310,537,121,686 129,637,216,883
Phải thu khách hàng 259,788,414,461 314,723,344,647 287,975,759,115 90,768,503,643
Trả trước người bán 14,187,277,923 4,976,725,241 5,638,923,567 9,072,363,088
Phải thu nội bộ 24,505,200,809 - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 16,645,449,959 18,016,153,464 16,922,439,004 29,796,350,152
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 29,290,197,149 31,904,545,794 35,046,364,432 34,114,885,887
Hàng tồn kho 29,290,197,149 31,904,545,794 35,046,364,432 34,114,885,887
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 11,124,251,713 9,919,915,859 15,452,466,355 9,229,447,888
Trả trước ngắn hạn 10,081,007,370 8,607,625,679 3,904,463,563 5,494,189,874
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 1,043,244,343 1,312,290,180 11,548,002,792 -
Tài sản lưu động khác - - - 3,735,258,014
TÀI SẢN DÀI HẠN 949,039,171,416 937,473,723,844 822,756,247,744 766,528,274,221
Phải thu dài hạn 20,160,695,141 18,912,415,729 17,408,751,223 7,465,762,292
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 15,960,695,141 13,612,415,689 17,408,751,223 7,465,762,292
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 565,952,044,052 537,095,773,382 641,143,417,453 715,254,051,544
GTCL TSCĐ hữu hình 565,952,044,052 537,095,773,382 641,143,417,453 692,278,987,289
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,800,879,295,794 1,655,324,063,326 1,578,441,680,146 1,491,853,867,619
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,234,927,251,742 -1,118,228,289,944 -937,298,262,693 -799,574,880,330
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 22,975,064,255
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 9,067,141,030 14,565,366,291 21,799,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 21,799,000,000 21,799,000,000 21,799,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -12,731,858,970 -7,233,633,709 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 354,761,420,183 266,304,390,565 88,344,148,777 22,009,460,385
Trả trước dài hạn 354,761,420,183 266,304,390,565 88,344,148,777 15,163,585,949
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 6,845,874,436
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,320,500,918,702 1,319,827,194,690 1,186,828,595,374 942,014,598,026
NỢ PHẢI TRẢ 1,084,653,956,411 1,075,045,018,546 963,239,720,765 721,677,019,427
Nợ ngắn hạn 535,425,804,330 556,075,771,896 663,953,037,222 283,305,665,182
Vay ngắn hạn 278,920,278,127 254,433,548,033 127,302,644,132 -
Phải trả người bán 181,740,275,877 160,652,579,946 121,009,788,024 79,671,837,990
Người mua trả tiền trước 35,998,732 - 6,391,000 7,132,510
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 8,344,203,114 32,858,953,212 40,945,860,804 27,362,193,751
Phải trả người lao động 52,103,122,701 84,600,157,670 92,566,887,831 115,331,373,090
Chi phí phải trả - - 3,747,556 609,394,843
Phải trả nội bộ - - - 12,237,274,699
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 6,153,362,883 8,345,836,142 259,086,456,858 12,744,461,375
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 549,228,152,081 518,969,246,650 299,286,683,543 438,371,354,245
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 549,228,152,081 518,969,246,650 299,286,683,543 438,371,354,245
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 235,846,962,291 244,782,176,144 223,588,874,609 220,337,578,599
Vốn và các quỹ 229,341,044,114 237,398,511,091 215,327,462,680 215,241,938,200
Vốn góp 214,183,460,000 214,183,460,000 150,839,520,000 150,839,520,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - 11,263,667,234 11,263,667,234
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 3,850,147,787 1,058,478,200 53,138,750,966 39,116,688,083
Quỹ dự phòng tài chính - - - 14,022,062,883
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 11,307,436,327 22,156,572,891 85,524,480 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 6,505,918,177 7,383,665,053 8,261,411,929 5,095,640,399
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - 5,095,640,399
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,320,500,918,702 1,319,827,194,690 1,186,828,595,374 942,014,598,026