Công ty Cổ phần Cấp nước Tỉnh Lào Cai - Mã CK : LWS

  • ROA
  • 3.5% (Năm 2016)
  • ROE
  • 6.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 46.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.6%
  • Vốn điều lệ
  • 171.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 67,815,152,009 55,948,434,303 - -
Tiền và tương đương tiền 41,598,458,516 24,585,355,282 - -
Tiền 21,093,192,221 24,585,355,282 - -
Các khoản tương đương tiền 20,505,266,295 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 19,704,976,253 21,870,009,411 - -
Phải thu khách hàng 17,306,576,096 19,072,820,746 - -
Trả trước người bán 1,173,664,620 1,028,102,790 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,224,735,537 1,769,085,875 - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 4,713,846,199 7,173,370,220 - -
Hàng tồn kho 4,713,846,199 7,173,370,220 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,797,871,041 2,319,699,390 - -
Trả trước ngắn hạn - 83,073,424 - -
Thuế VAT phải thu 1,635,746,062 2,155,706,756 - -
Phải thu thuế khác 162,124,979 80,919,210 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 284,370,196,936 270,534,931,700 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 221,123,456,931 227,041,477,454 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 221,090,801,174 226,995,745,333 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 432,401,172,334 405,849,623,983 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -211,310,371,160 -178,853,878,650 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 32,655,757 45,732,121 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 69,600,000 69,600,000 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -36,944,243 -23,867,879 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 504,938,354 - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 792,260,000 - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -287,321,646 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 527,848,229 718,386,696 - -
Trả trước dài hạn 527,848,229 718,386,696 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 352,185,348,945 326,483,366,003 - -
NỢ PHẢI TRẢ 157,289,875,354 151,082,023,894 - -
Nợ ngắn hạn 46,407,787,185 48,070,308,835 - -
Vay ngắn hạn 15,547,403,643 16,899,059,853 - -
Phải trả người bán 11,084,822,234 2,704,581,803 - -
Người mua trả tiền trước 159,660,364 50,000,000 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,002,556,371 1,002,307,827 - -
Phải trả người lao động 4,149,888,900 3,711,520,100 - -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 13,259,470,248 16,880,028,827 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 110,882,088,169 103,011,715,059 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 110,882,088,169 102,970,834,783 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 40,880,276 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 194,895,473,591 175,401,342,109 - -
Vốn và các quỹ 192,031,330,405 173,695,907,249 - -
Vốn góp 177,176,650,000 171,627,100,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 717,217,050 717,217,050 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 14,137,463,355 786,785,586 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 2,864,143,186 1,705,434,860 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 2,864,143,186 1,705,434,860 - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 352,185,348,945 326,483,366,003 - -