Công ty Cổ phần Bột giặt Lix - Mã CK : LIX

  • ROA
  • 16.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 28.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 43.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 28.8%
  • Vốn điều lệ
  • 72.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 397,593,976,279 418,998,169,292 527,500,067,126 411,014,628,237
Tiền và tương đương tiền 130,669,262,417 128,261,720,839 245,600,303,279 121,087,860,324
Tiền 5,669,262,417 8,261,720,839 20,600,303,279 27,587,860,324
Các khoản tương đương tiền 125,000,000,000 120,000,000,000 225,000,000,000 93,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 35,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 35,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 106,939,525,593 108,071,350,672 102,126,308,644 108,857,964,745
Phải thu khách hàng 100,731,393,442 105,475,004,734 86,381,673,230 92,872,585,671
Trả trước người bán 4,642,779,653 1,559,399,625 14,598,731,993 15,127,038,538
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,565,352,498 1,036,946,313 1,145,903,421 858,340,536
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 136,311,975,213 139,426,422,610 146,630,824,109 120,226,957,260
Hàng tồn kho 136,311,975,213 139,426,422,610 146,630,824,109 120,226,957,260
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 23,673,213,056 43,238,675,171 33,142,631,094 25,841,845,908
Trả trước ngắn hạn 14,956,491 11,252,000 320,985,724 5,367,454
Thuế VAT phải thu 23,658,256,565 43,227,423,171 32,821,645,370 25,129,765,898
Phải thu thuế khác - - - 672,712,556
Tài sản lưu động khác - - - 34,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 379,094,515,044 361,511,614,089 264,601,973,094 205,052,001,882
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 300,221,564,731 280,464,925,968 187,880,253,755 184,702,431,438
GTCL TSCĐ hữu hình 269,505,658,818 248,936,473,427 155,539,254,586 150,823,555,641
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 405,803,265,901 360,239,332,097 253,470,919,726 235,572,630,097
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -136,297,607,083 -111,302,858,670 -97,931,665,140 -84,749,074,456
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 30,715,905,913 31,528,452,541 32,340,999,169 33,153,545,797
Nguyên giá TSCĐ vô hình 37,912,696,300 37,912,696,300 37,912,696,300 37,912,696,300
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -7,196,790,387 -6,384,243,759 -5,571,697,131 -4,759,150,503
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 725,330,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 55,000,000,000 55,000,000,000 55,000,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 55,000,000,000 55,000,000,000 55,000,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 23,832,370,313 26,046,688,121 21,312,158,676 20,349,570,444
Trả trước dài hạn 21,415,138,719 22,001,370,621 17,048,064,473 17,415,278,496
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 2,417,231,594 4,045,317,500 4,264,094,203 2,930,891,948
Các tài sản dài hạn khác - - - 3,400,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 776,688,491,323 780,509,783,381 792,102,040,220 616,066,630,119
NỢ PHẢI TRẢ 303,971,310,923 329,342,675,377 339,341,802,127 250,249,479,569
Nợ ngắn hạn 230,292,084,374 301,409,640,926 301,428,517,950 211,511,263,548
Vay ngắn hạn - 71,657,556,080 111,111,864,900 73,987,940,520
Phải trả người bán 131,431,547,309 140,359,985,705 90,121,438,746 67,208,563,390
Người mua trả tiền trước 18,100,926,896 12,096,751,463 3,025,060,373 4,135,023,999
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 10,968,974,457 13,442,783,448 27,526,730,960 9,614,010,467
Phải trả người lao động 43,624,274,392 39,448,206,864 41,949,305,226 33,826,112,585
Chi phí phải trả 12,086,157,970 11,889,095,072 19,382,246,378 13,322,236,126
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 9,365,707,112 6,383,417,936 1,905,606,909 1,723,633,511
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 73,679,226,549 27,933,034,451 37,913,284,177 38,738,216,021
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 13,536,983,601 23,544,983,601 33,552,983,601 34,465,000,000
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 5,142,242,948 4,388,050,850 4,360,300,576 -
Vay dài hạn 55,000,000,000 - - 4,273,216,021
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 472,717,180,400 451,167,108,004 452,760,238,093 365,817,150,550
Vốn và các quỹ 472,717,180,400 451,167,108,004 452,760,238,093 365,817,150,550
Vốn góp 324,000,000,000 324,000,000,000 216,000,000,000 216,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 53,536,599,015 6,343,199,015 60,329,733,015 24,248,233,015
Quỹ dự phòng tài chính - - - 12,867,500,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 95,180,581,385 120,823,908,989 176,430,505,078 112,701,417,535
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 776,688,491,323 780,509,783,381 792,102,040,220 616,066,630,119