Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang - Mã CK : LGL

  • ROA
  • 5.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 14.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 63.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.7%
  • Vốn điều lệ
  • 80.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,940,638,510,566 1,508,042,215,781 501,063,236,670 381,797,508,988
Tiền và tương đương tiền 65,223,685,431 38,743,071,696 2,903,963,532 5,604,966,296
Tiền 9,360,979,306 38,743,071,696 2,903,963,532 2,841,151,815
Các khoản tương đương tiền 55,862,706,125 - - 2,763,814,481
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 5,940,565,400 5,650,415,800 4,979,807,300 24,947,500,966
Đầu tư ngắn hạn 5,941,425,325 5,941,425,325 5,941,425,325 27,423,000,002
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -859,925 -291,009,525 -961,618,025 -2,475,499,036
Các khoản phải thu 432,206,084,953 427,469,602,975 204,879,073,335 165,293,079,369
Phải thu khách hàng 219,054,355,659 213,652,679,013 136,710,652,276 150,915,621,845
Trả trước người bán 122,938,335,985 182,431,088,318 12,149,925,330 13,509,357,939
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 115,718,902,884 45,298,256,417 66,526,383,235 8,323,466,176
Dự phòng nợ khó đòi -46,509,896,715 -23,939,073,218 -18,984,415,627 -7,455,366,591
Hàng tồn kho, ròng 1,399,611,903,638 986,504,615,104 280,275,050,411 129,080,576,071
Hàng tồn kho 1,399,611,903,638 986,504,615,104 280,275,050,411 129,080,576,071
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 37,656,271,144 49,674,510,206 8,025,342,092 56,871,386,286
Trả trước ngắn hạn - - 871,220,803 -
Thuế VAT phải thu 37,656,271,144 49,674,510,206 7,154,121,289 4,322,482,541
Phải thu thuế khác - - - 27,355,779
Tài sản lưu động khác - - - 52,521,547,966
TÀI SẢN DÀI HẠN 274,730,791,961 324,457,242,602 319,971,009,232 327,718,479,303
Phải thu dài hạn 1,310,993,501 11,510,993,501 10,881,943,501 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,310,993,501 11,510,993,501 10,881,943,501 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 30,078,480,141 47,594,483,214 40,361,487,078 43,405,615,878
GTCL TSCĐ hữu hình 5,815,956,760 5,811,108,183 11,266,495,844 10,266,173,431
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 24,722,330,406 16,354,960,583 29,303,728,288 27,851,139,522
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -18,906,373,646 -10,543,852,400 -18,037,232,444 -17,584,966,091
GTCL Tài sản thuê tài chính 24,134,523,385 41,628,708,365 29,094,991,234 26,660,892,447
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 34,891,962,596 76,919,478,853 56,922,591,138 49,215,420,229
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -10,757,439,211 -35,290,770,488 -27,827,599,904 -22,554,527,782
GTCL tài sản cố định vô hình 127,999,996 154,666,666 - 6,478,550,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 160,000,000 160,000,000 - 6,478,550,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -32,000,004 -5,333,334 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 82,526,650,904 89,385,932,872 106,722,554,500
Nguyên giá tài sản đầu tư - 106,743,061,665 109,172,271,665 124,191,429,091
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -24,216,410,761 -19,786,338,793 -17,468,874,591
Đầu tư dài hạn 136,312,146,087 161,169,344,279 141,113,226,721 137,136,735,727
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 95,046,455,483 71,904,168,390 40,942,944,853 46,406,810,148
Đầu tư dài hạn khác 42,758,783,500 124,660,455,906 130,930,273,485 116,123,677,485
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,493,092,896 -35,395,280,017 -30,759,991,617 -25,393,751,906
Lợi thế thương mại - - - 806,060,902
Tài sản dài hạn khác 64,420,539,870 21,655,770,704 32,781,896,843 39,647,512,296
Trả trước dài hạn 16,530,919,790 21,655,770,704 29,178,745,732 27,454,218,967
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 3,552,751,111 1,311,349,828
Các tài sản dài hạn khác - - - 10,881,943,501
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,215,369,302,527 1,832,499,458,383 821,034,245,902 709,515,988,291
NỢ PHẢI TRẢ 1,672,791,613,814 1,479,205,626,248 474,592,032,558 381,973,839,866
Nợ ngắn hạn 1,186,893,185,194 1,023,438,333,095 262,919,290,848 219,219,924,589
Vay ngắn hạn 390,644,593,264 440,339,128,720 107,785,886,735 54,539,685,358
Phải trả người bán 162,573,536,071 262,152,863,676 94,978,560,243 80,267,646,065
Người mua trả tiền trước 342,656,149,673 6,912,620,942 599,775,796 3,552,406,666
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 177,955,092,984 4,862,800,066 4,230,320,964 6,502,095,526
Phải trả người lao động 892,946,117 876,809,963 7,558,945,695 1,557,329,518
Chi phí phải trả 30,721,242,996 86,478,170,763 32,463,384,716 54,404,734,676
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 80,727,271,887 216,593,463,858 8,565,337,442 10,979,315,787
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 485,898,428,620 455,767,293,153 211,672,741,710 162,753,915,277
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 165,669,052,746 129,771,040,440 156,596,019,051 51,844,755,374
Vay dài hạn 317,822,925,223 325,996,252,713 55,076,722,659 96,095,543,712
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,406,450,651 - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 14,813,616,191
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 542,577,688,713 353,293,832,135 346,442,213,344 311,015,575,404
Vốn và các quỹ 542,577,688,713 353,293,832,135 346,442,213,344 311,015,575,404
Vốn góp 345,966,840,000 199,992,750,000 199,992,750,000 199,992,750,000
Thặng dư vốn cổ phần 46,582,114,165 92,574,334,165 92,574,334,165 92,574,334,165
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -43,500,000 -43,500,000 -43,500,000 -43,500,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 13,637,461,984 11,682,477,081 11,682,477,081 11,682,477,081
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 6,424,999,651 5,841,238,541 5,841,238,541 5,841,238,541
Lãi chưa phân phối 116,896,466,151 22,814,994,270 8,842,358,410 968,275,617
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 16,526,573,021
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,215,369,302,527 1,832,499,458,383 821,034,245,902 709,515,988,291