Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18 - Mã CK : L18

  • ROA
  • 2.7% (Năm 2008)
  • ROE
  • 23.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 83.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 23.9%
  • Vốn điều lệ
  • 35.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,378,778,236,455 1,217,604,912,079 1,174,064,441,576 1,204,135,013,738
Tiền và tương đương tiền 80,079,274,383 83,547,986,241 103,968,474,540 77,125,421,925
Tiền 50,019,774,383 70,533,549,751 80,746,291,208 75,003,606,153
Các khoản tương đương tiền 30,059,500,000 13,014,436,490 23,222,183,332 2,121,815,772
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 7,929,161,111 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 894,304,597,884 866,529,446,452 706,366,378,772 770,568,887,885
Phải thu khách hàng 726,699,416,773 748,359,258,852 588,599,474,527 657,390,413,583
Trả trước người bán 123,451,727,506 66,490,745,723 62,175,532,117 64,240,630,400
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 100,885,217,193 107,981,742,321 82,806,014,134 85,528,294,464
Dự phòng nợ khó đòi -56,731,763,588 -56,302,300,444 -27,214,642,006 -36,590,450,562
Hàng tồn kho, ròng 381,750,948,186 261,460,412,726 347,440,859,172 345,924,094,755
Hàng tồn kho 381,750,948,186 261,460,412,726 347,440,859,172 345,924,094,755
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 14,714,254,891 6,067,066,660 16,288,729,092 10,516,609,173
Trả trước ngắn hạn 2,312,922,678 1,145,366,371 1,118,515,433 815,174,312
Thuế VAT phải thu 11,529,624,124 3,798,520,858 14,190,496,074 8,670,332,997
Phải thu thuế khác 871,708,089 1,123,179,431 979,717,585 1,031,101,864
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 279,882,040,811 238,668,755,470 236,940,677,554 221,687,658,610
Phải thu dài hạn 127,100,000 127,100,000 5,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 127,100,000 127,100,000 5,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 159,033,446,320 145,478,736,546 140,942,298,826 100,113,466,036
GTCL TSCĐ hữu hình 151,701,032,568 141,833,104,322 139,023,784,750 97,825,082,974
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 346,887,125,506 312,065,021,202 296,969,366,476 236,212,018,779
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -195,186,092,938 -170,231,916,880 -157,945,581,726 -138,386,935,805
GTCL Tài sản thuê tài chính 5,809,319,095 1,986,673,818 - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 6,680,273,818 1,986,673,818 - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -870,954,723 - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,523,094,657 1,658,958,406 1,918,514,076 2,288,383,062
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,023,094,657 2,158,958,406 2,418,514,076 2,738,383,062
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -500,000,000 -500,000,000 -500,000,000 -450,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 33,576,164,000 28,169,000,000 17,300,000,000 56,916,522,810
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 6,869,000,000 6,869,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác 27,300,000,000 21,300,000,000 17,300,000,000 56,916,522,810
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -592,836,000 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 19,442,697,943 24,289,377,375 39,516,989,548 29,515,676,036
Trả trước dài hạn 14,763,146,818 18,941,318,947 27,717,857,184 16,096,539,587
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 5,114,059,330 5,192,048,808
Các tài sản dài hạn khác - - - 205,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,658,660,277,266 1,456,273,667,549 1,411,005,119,130 1,425,822,672,348
NỢ PHẢI TRẢ 1,420,437,533,124 1,237,542,772,716 1,207,699,309,904 1,229,778,994,210
Nợ ngắn hạn 1,358,525,157,320 1,140,817,538,155 1,137,247,580,325 1,186,851,069,595
Vay ngắn hạn 332,687,289,360 286,083,149,715 320,206,056,759 376,218,499,021
Phải trả người bán 596,019,946,046 585,027,495,377 516,666,633,883 478,119,963,851
Người mua trả tiền trước 192,916,749,590 67,631,708,181 97,379,587,768 117,601,631,771
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 13,359,630,828 19,587,522,095 16,703,627,052 16,670,823,242
Phải trả người lao động 62,582,040,249 55,416,792,998 80,582,830,593 81,175,551,467
Chi phí phải trả 5,028,142,229 4,750,057,249 5,679,296,155 7,839,412,634
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 76,998,326,997 50,537,116,077 21,940,215,221 53,819,898,110
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 65,731,299,749 58,046,018,928 63,262,915,260 40,387,908,795
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 61,912,375,804 96,725,234,561 70,451,729,579 42,927,924,615
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 379,566,400 260,000,000 160,000,000 160,000,000
Vay dài hạn 53,420,722,771 88,208,604,545 45,870,300,000 16,595,775,132
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 8,112,086,633 7,948,712,128 23,638,560,555 26,172,149,483
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 307,917,888 782,869,024 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 238,222,744,142 218,730,894,833 203,305,809,226 196,043,678,138
Vốn và các quỹ 238,222,744,142 218,730,894,833 203,305,809,226 196,043,678,138
Vốn góp 80,999,790,000 54,000,000,000 54,000,000,000 54,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 14,766,118,182 35,286,008,182 35,286,008,182 35,286,008,182
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 34,043,972,009 33,210,589,160 32,711,022,409 31,301,705,156
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 6,489,926,088 10,597,362,165 8,617,644,156 10,101,514,669
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,658,660,277,266 1,456,273,667,549 1,411,005,119,130 1,425,822,672,348