Công ty Cổ phần KASATI - Mã CK : KST

  • ROA
  • 6.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 11.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 44.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.2%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 179,870,837,419 147,994,057,780 113,290,410,614 75,757,888,437
Tiền và tương đương tiền 35,001,673,077 28,455,748,121 7,582,029,075 8,701,114,289
Tiền 30,900,859,744 27,189,042,482 5,582,029,075 5,701,114,289
Các khoản tương đương tiền 4,100,813,333 1,266,705,639 2,000,000,000 3,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 936,454,867 2,100,000 3,954,820,475 2,637,728,675
Đầu tư ngắn hạn - - - 2,637,728,675
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 105,841,673,775 85,828,209,034 89,368,708,844 54,347,572,245
Phải thu khách hàng 92,249,462,663 74,559,760,684 82,827,870,380 49,958,710,720
Trả trước người bán 154,504,800 662,852,227 2,498,527,357 260,449,890
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 13,437,706,312 10,657,018,123 4,078,306,507 4,128,411,635
Dự phòng nợ khó đòi - -51,422,000 -35,995,400 -
Hàng tồn kho, ròng 37,693,922,202 33,322,529,932 11,454,090,637 9,674,281,797
Hàng tồn kho 44,938,518,811 40,567,126,541 15,076,810,678 12,218,691,293
Dự phòng giảm giá HTK -7,244,596,609 -7,244,596,609 -3,622,720,041 -2,544,409,496
Tài sản lưu động khác 397,113,498 385,470,693 930,761,583 397,191,431
Trả trước ngắn hạn 397,113,498 385,470,693 278,352,302 226,796,434
Thuế VAT phải thu - - 652,409,281 170,394,997
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 10,522,943,903 7,728,045,420 7,358,227,673 8,368,535,287
Phải thu dài hạn 1,246,452,436 333,907,079 27,000,000 27,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 1,246,452,436 333,907,079 27,000,000 27,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 2,879,016,258 1,455,712,016 1,901,630,781 2,490,740,981
GTCL TSCĐ hữu hình 2,778,772,924 1,447,378,664 1,832,890,229 2,325,400,429
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 39,386,972,963 37,813,752,423 38,073,996,063 37,895,996,063
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -36,608,200,039 -36,366,373,759 -36,241,105,834 -35,570,595,634
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 100,243,334 8,333,352 68,740,552 165,340,552
Nguyên giá TSCĐ vô hình 625,505,959 519,365,959 519,365,959 519,365,959
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -525,262,625 -511,032,607 -450,625,407 -354,025,407
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 4,914,265,479 5,302,909,658 4,900,000,000 5,007,901,873
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 4,900,000,000 4,900,000,000 4,900,000,000 5,390,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -382,098,127
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,483,209,730 635,516,667 529,596,892 842,892,433
Trả trước dài hạn 1,483,209,730 635,516,667 529,596,892 842,892,433
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 190,393,781,322 155,722,103,200 120,648,638,287 84,126,423,724
NỢ PHẢI TRẢ 129,033,547,461 97,698,463,791 64,839,333,564 29,267,283,427
Nợ ngắn hạn 129,033,547,461 97,698,463,791 64,033,252,244 28,625,616,761
Vay ngắn hạn 11,927,516,600 2,483,966,858 291,666,662 -
Phải trả người bán 67,759,033,507 60,502,465,278 49,886,076,252 8,803,754,413
Người mua trả tiền trước 7,326,844,473 27,000,000 60,294,668 915,863,611
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 10,906,445,883 1,976,390,703 1,755,046,203 2,187,131,432
Phải trả người lao động 4,717,377,300 3,565,420,288 1,420,000,000 1,155,943,483
Chi phí phải trả 16,399,075,638 16,357,557,450 5,184,242,791 6,855,946,309
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 9,261,795,618 12,723,010,158 5,276,330,746 8,612,424,840
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 806,081,320 641,666,666
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 806,081,320 -
Vay dài hạn - - - 641,666,666
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 61,360,233,861 58,023,639,409 55,809,304,723 54,859,140,297
Vốn và các quỹ 61,360,233,861 58,023,639,409 55,809,304,723 54,859,140,297
Vốn góp 29,960,100,000 29,960,100,000 29,960,100,000 29,960,100,000
Thặng dư vốn cổ phần 9,980,050,000 9,980,050,000 9,980,050,000 9,980,050,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 11,792,993,202 11,485,517,961 11,273,044,127 11,083,480,222
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 19,229,003 19,229,003 19,229,003 19,229,003
Lãi chưa phân phối 9,607,861,656 6,578,742,445 4,576,881,593 3,816,281,072
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 190,393,781,322 155,722,103,200 120,648,638,287 84,126,423,724