Công ty Cổ phần Công nghiệp Khoáng sản Bình Thuận - Mã CK : KSA

  • Doanh thu thuần
  • 21.0 (tỷ VNĐ) (Năm 2008)
  • Lợi nhuận thuần
  • 0.1 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 6.1%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 0.7%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 0.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 316,321,223,680 243,365,382,410 108,420,579,356 69,301,513,623
Các khoản giảm trừ - - - -
Doanh số thuần 316,321,223,680 243,365,382,410 108,420,579,356 69,301,513,623
Giá vốn hàng bán -302,121,651,027 -239,652,608,730 -103,628,041,344 -52,896,351,134
Lãi gộp 14,199,572,653 3,712,773,680 4,792,538,012 16,405,162,489
Thu nhập tài chính 3,051,360,539 6,653,747,520 9,642,280,422 7,252,692,042
Chi phí tài chính - - - -831,909,906
Chi phí tiền lãi - - - -831,909,906
Chi phí bán hàng -622,800,000 - -54,700,818 -130,401,636
Chi phí quản lý doanh nghiệp -1,504,971,905 -2,574,038,112 -5,232,614,466 -7,045,820,417
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 15,123,161,287 7,792,483,088 9,147,503,150 31,169,877,481
Thu nhập khác - - - 290,909,091
Chi phí khác -155,740,667 - -1,022,944,016 -689,070,851
Thu nhập khác, ròng -155,740,667 - -1,022,944,016 -398,161,760
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 14,967,420,620 7,792,483,088 8,124,559,134 30,771,715,721
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -2,757,875,888 -1,564,696,618 -2,012,450,693 -3,500,484,787
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -2,757,875,888 -1,564,696,618 -2,012,450,693 -3,500,484,787
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 12,209,544,732 6,227,786,470 6,112,108,441 27,271,230,934
Lợi ích của cổ đông thiểu số - 164,263,048 345,245,349 31,932,000
Cổ đông của Công ty mẹ 12,209,544,732 6,063,523,422 5,766,863,092 27,239,298,934
Lãi cơ bản trên cổ phiếu - 65 131 789
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -