Công ty Cổ phần Công nghiệp Khoáng sản Bình Thuận - Mã CK : KSA

  • ROA
  • 0.9% (Năm 2007)
  • ROE
  • 0.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 7.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.9%
  • Vốn điều lệ
  • 5.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 943,699,745,839 795,462,033,785 198,897,724,734 267,397,467,273
Tiền và tương đương tiền 41,677,322,088 155,373,562,467 12,804,832,968 31,791,743,824
Tiền 41,677,322,088 155,373,562,467 12,804,832,968 31,791,743,824
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 119,125,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 119,125,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 885,105,222,551 623,870,044,108 149,860,331,179 78,972,674,705
Phải thu khách hàng 223,096,546,515 72,268,630,822 32,107,463,609 4,793,195,333
Trả trước người bán 408,253,202,445 406,758,007,252 39,558,998,469 74,174,435,345
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 162,847,243,287 47,615,978,201 7,193,869,101 5,044,027
Dự phòng nợ khó đòi -976,769,696 -1,157,572,167 - -
Hàng tồn kho, ròng 2,933,435,166 1,998,398,726 25,881,181,649 29,361,181,649
Hàng tồn kho 2,933,435,166 1,998,398,726 25,881,181,649 29,361,181,649
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 13,983,766,034 14,220,028,484 10,351,378,938 8,146,867,095
Trả trước ngắn hạn - - 135,761,683 4,148,343,346
Thuế VAT phải thu 13,983,766,034 14,220,028,484 10,212,617,255 1,805,693,397
Phải thu thuế khác - - 3,000,000 -
Tài sản lưu động khác - - - 2,192,830,352
TÀI SẢN DÀI HẠN 300,215,144,648 301,265,972,596 288,057,914,718 170,338,497,301
Phải thu dài hạn 16,146,000,000 16,146,000,000 132,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 146,000,000 146,000,000 132,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 114,081,548,705 115,101,376,653 10,612,370,812 77,375,714,415
GTCL TSCĐ hữu hình 8,729,348,705 9,749,176,653 10,612,370,812 12,936,315,632
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 16,458,286,843 16,458,286,843 16,458,286,843 17,307,968,716
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -7,728,938,138 -6,709,110,190 -5,845,916,031 -4,371,653,084
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 105,352,200,000 105,352,200,000 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 105,352,200,000 105,352,200,000 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 64,439,398,783
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 107,290,154,909 91,770,645,754
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 107,290,154,909 91,770,645,754
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 31,000,000 35,793,054 1,192,137,132
Trả trước dài hạn - 31,000,000 35,793,054 1,060,137,132
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 132,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,243,914,890,487 1,096,728,006,381 486,955,639,452 437,735,964,574
NỢ PHẢI TRẢ 259,373,629,856 118,271,114,220 59,798,300,823 37,652,576,028
Nợ ngắn hạn 193,414,822,583 54,091,186,947 59,798,300,823 37,223,784,361
Vay ngắn hạn - - - 13,505,444,092
Phải trả người bán 170,891,543,871 25,374,077,659 28,917,898,747 2,117,249,080
Người mua trả tiền trước 10,046,052,359 17,981,019,553 10,046,052,339 46,052,339
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 9,849,033,341 8,134,896,723 19,413,755,225 19,901,690,806
Phải trả người lao động 180,000,000 60,000,000 - 878,030,640
Chi phí phải trả - - 176,000,000 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,387,633,360 2,480,633,360 1,184,034,860 714,757,752
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 65,958,807,273 64,179,927,273 - 428,791,667
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 62,921,927,273 - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 34,307,807,273 - - -
Vay dài hạn 31,651,000,000 1,258,000,000 - 428,791,667
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 984,541,260,631 978,456,892,161 427,157,338,629 395,494,103,436
Vốn và các quỹ 984,541,260,631 978,456,892,161 427,157,338,629 395,494,103,436
Vốn góp 934,273,600,000 934,273,578,000 373,709,418,000 339,736,268,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 849,189,834 849,189,834 849,189,834 849,189,834
Quỹ dự phòng tài chính - - 283,063,278 283,063,278
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 283,063,278 283,063,278 - -
Lãi chưa phân phối 44,369,562,389 38,449,478,967 46,252,699,640 54,625,582,324
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 4,589,285,110
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,243,914,890,487 1,096,728,006,381 486,955,639,452 437,735,964,574