Công ty Cổ phần Công nghiệp Khoáng sản Bình Thuận - Mã CK : KSA

  • ROA
  • 0.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 1.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 30.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.1%
  • Vốn điều lệ
  • 9.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 856,978,216,320 943,699,745,839 795,462,033,785 198,897,724,734
Tiền và tương đương tiền 1,240,110,667 41,677,322,088 155,373,562,467 12,804,832,968
Tiền 1,240,110,667 41,677,322,088 155,373,562,467 12,804,832,968
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 819,900,688,217 885,105,222,551 623,870,044,108 149,860,331,179
Phải thu khách hàng 331,913,337,827 223,096,546,515 72,268,630,822 32,107,463,609
Trả trước người bán 355,107,572,939 408,253,202,445 406,758,007,252 39,558,998,469
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 107,494,807,113 162,847,243,287 47,615,978,201 7,193,869,101
Dự phòng nợ khó đòi -822,529,662 -976,769,696 -1,157,572,167 -
Hàng tồn kho, ròng 20,142,686,924 2,933,435,166 1,998,398,726 25,881,181,649
Hàng tồn kho 20,142,686,924 2,933,435,166 1,998,398,726 25,881,181,649
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 15,694,730,512 13,983,766,034 14,220,028,484 10,351,378,938
Trả trước ngắn hạn - - - 135,761,683
Thuế VAT phải thu 15,694,730,512 13,983,766,034 14,220,028,484 10,212,617,255
Phải thu thuế khác - - - 3,000,000
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 417,371,877,070 300,215,144,648 301,265,972,596 288,057,914,718
Phải thu dài hạn 146,000,000 16,146,000,000 16,146,000,000 132,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 146,000,000 146,000,000 146,000,000 132,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 113,588,281,127 114,081,548,705 115,101,376,653 10,612,370,812
GTCL TSCĐ hữu hình 8,236,081,127 8,729,348,705 9,749,176,653 10,612,370,812
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 16,458,286,843 16,458,286,843 16,458,286,843 16,458,286,843
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -8,222,205,716 -7,728,938,138 -6,709,110,190 -5,845,916,031
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 105,352,200,000 105,352,200,000 105,352,200,000 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 105,352,200,000 105,352,200,000 105,352,200,000 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 99,900,000,000 - - 107,290,154,909
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 107,290,154,909
Đầu tư dài hạn khác 99,900,000,000 - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - 31,000,000 35,793,054
Trả trước dài hạn - - 31,000,000 35,793,054
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,274,350,093,390 1,243,914,890,487 1,096,728,006,381 486,955,639,452
NỢ PHẢI TRẢ 278,606,941,485 259,373,629,856 118,271,114,220 59,798,300,823
Nợ ngắn hạn 278,606,941,485 193,414,822,583 54,091,186,947 59,798,300,823
Vay ngắn hạn 6,793,859,061 - - -
Phải trả người bán 228,210,754,283 170,891,543,871 25,374,077,659 28,917,898,747
Người mua trả tiền trước 30,517,917,214 10,046,052,359 17,981,019,553 10,046,052,339
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 12,783,251,275 9,849,033,341 8,134,896,723 19,413,755,225
Phải trả người lao động 240,600,000 180,000,000 60,000,000 -
Chi phí phải trả - - - 176,000,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 2,387,633,360 2,480,633,360 1,184,034,860
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 65,958,807,273 64,179,927,273 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - 62,921,927,273 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 34,307,807,273 - -
Vay dài hạn - 31,651,000,000 1,258,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 995,743,151,905 984,541,260,631 978,456,892,161 427,157,338,629
Vốn và các quỹ 995,743,151,905 984,541,260,631 978,456,892,161 427,157,338,629
Vốn góp 934,273,600,000 934,273,600,000 934,273,578,000 373,709,418,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 849,189,834 849,189,834 849,189,834 849,189,834
Quỹ dự phòng tài chính - - - 283,063,278
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 283,063,278 283,063,278 283,063,278 -
Lãi chưa phân phối 56,109,579,644 44,369,562,389 38,449,478,967 46,252,699,640
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,274,350,093,390 1,243,914,890,487 1,096,728,006,381 486,955,639,452