Công ty Cổ phần KOSY - Mã CK : KOS

  • ROA
  • 3.9% (Năm 2016)
  • ROE
  • 5.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 21.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.0%
  • Vốn điều lệ
  • 400.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 601,846,065,435 427,460,630,862 - -
Tiền và tương đương tiền 4,539,621,554 1,603,361,931 - -
Tiền 4,539,621,554 1,603,361,931 - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 399,473,459,118 314,784,920,171 - -
Phải thu khách hàng 149,182,493,682 70,271,886,572 - -
Trả trước người bán 250,497,627,189 184,590,506,562 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 745,645,869 23,457,044,103 - -
Dự phòng nợ khó đòi -952,307,622 -952,307,622 - -
Hàng tồn kho, ròng 191,859,829,663 110,987,352,415 - -
Hàng tồn kho 191,859,829,663 110,987,352,415 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 5,973,155,100 84,996,345 - -
Trả trước ngắn hạn 5,384,322,204 84,996,345 - -
Thuế VAT phải thu 588,832,896 - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 145,292,175,686 92,495,303,623 - -
Phải thu dài hạn - 47,097,082 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 47,097,082 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 6,650,199,695 3,170,886,056 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 6,650,199,695 3,170,886,056 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 8,580,909,455 4,112,101,273 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,930,709,760 -941,215,217 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 138,030,000,000 89,251,244,778 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 134,000,000,000 89,300,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác 4,030,000,000 - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -48,755,222 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 611,975,991 26,075,707 - -
Trả trước dài hạn 611,975,991 26,075,707 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 747,138,241,121 519,955,934,485 - -
NỢ PHẢI TRẢ 297,998,230,311 112,334,761,921 - -
Nợ ngắn hạn 239,524,045,041 112,334,761,921 - -
Vay ngắn hạn 101,894,477,289 32,750,000,000 - -
Phải trả người bán 107,815,405,181 41,317,041,620 - -
Người mua trả tiền trước 40,095,032 40,095,032 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,684,912,640 19,401,196,463 - -
Phải trả người lao động - 363,591,013 - -
Chi phí phải trả 8,124,634,471 7,723,500,756 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 14,964,520,428 10,739,337,037 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 58,474,185,270 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 58,474,185,270 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 449,140,010,810 407,621,172,564 - -
Vốn và các quỹ 449,140,010,810 407,621,172,564 - -
Vốn góp 415,000,000,000 400,000,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 34,140,010,810 7,621,172,564 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 747,138,241,121 519,955,934,485 - -