Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Mã CK : KLB

  • Doanh thu thuần
  • 1,078.1 (tỷ VNĐ) (Năm 2012)
  • Lợi nhuận thuần
  • 351.0 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 0.0%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 16.8%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 1,170.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 2,909,242,000,000 2,294,005,000,000 2,109,696,000,000 2,094,846,000,000
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -1,863,126,000,000 -1,508,068,000,000 -1,287,136,000,000 -1,301,129,000,000
Thu nhập lãi thuần 1,046,116,000,000 785,937,000,000 822,560,000,000 793,717,000,000
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 71,031,000,000 31,812,000,000 13,596,000,000 6,003,000,000
chi phí hoạt động dịch vụ -11,954,000,000 -6,831,000,000 -4,549,000,000 -6,366,000,000
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ 59,077,000,000 24,981,000,000 9,047,000,000 -363,000,000
Lãi/lỗ thuần từ hoạy động kinh doanh ngoại hối và vàng 3,633,000,000 6,483,000,000 -11,064,000,000 -1,245,000,000
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh - - - -
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -4,133,000,000 66,112,000,000 8,644,000,000 36,955,000,000
Thu nhập từ hoạt động khác 42,222,000,000 49,616,000,000 24,296,000,000 17,343,000,000
Chi phí hoạt động khác -15,777,000,000 -14,958,000,000 -10,962,000,000 -13,186,000,000
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác 26,445,000,000 34,658,000,000 13,334,000,000 4,157,000,000
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 445,000,000 7,174,000,000 6,721,000,000 4,285,000,000
Tổng thu nhập hoạt động - - - -
Chi phí hoạt động -806,146,000,000 -681,680,000,000 -571,923,000,000 -525,316,000,000
LN thuần từ hoạt động kinh doanh trước CF dự phòng rủi ro tín dụng 325,437,000,000 243,665,000,000 277,319,000,000 312,190,000,000
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -65,930,000,000 -92,029,000,000 -65,659,000,000 -78,478,000,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 259,507,000,000 151,636,000,000 211,660,000,000 233,712,000,000
Chi phí thuế TNDN hiện hành -51,963,000,000 -30,646,000,000 -46,425,000,000 -57,799,000,000
Chi phí thuế TNDN hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -51,963,000,000 -30,646,000,000 -46,425,000,000 -57,799,000,000
Lợi nhuận sau thuế 207,544,000,000 120,990,000,000 165,235,000,000 175,913,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 653 368 558 567