Công ty Cổ phần Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương - Mã CK : KHD

  • ROA
  • 16.3% (Năm 2014)
  • ROE
  • 34.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 52.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 34.0%
  • Vốn điều lệ
  • 11.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 39,388,624,252 34,082,915,676 31,105,196,742 40,941,528,425
Tiền và tương đương tiền 19,451,309,414 11,252,899,975 17,477,248,695 23,914,054,719
Tiền 8,451,309,414 3,252,899,975 6,477,248,695 5,029,054,719
Các khoản tương đương tiền 11,000,000,000 8,000,000,000 11,000,000,000 18,885,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 11,174,584,537 9,522,337,089 5,983,389,172 11,461,919,945
Phải thu khách hàng 12,309,443,835 10,848,728,427 7,497,672,077 12,776,811,477
Trả trước người bán - - - 454,928,809
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 221,355,802 166,704,762 205,533,195 406,746,968
Dự phòng nợ khó đòi -1,356,215,100 -1,493,096,100 -1,719,816,100 -2,176,567,309
Hàng tồn kho, ròng 8,762,730,301 13,307,678,612 7,627,892,208 5,565,553,761
Hàng tồn kho 8,762,730,301 13,307,678,612 7,627,892,208 5,565,553,761
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - 16,666,667 -
Trả trước ngắn hạn - - 16,666,667 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 32,007,130,513 34,916,134,046 37,379,842,561 12,628,833,335
Phải thu dài hạn 9,690,035,966 8,112,524,855 6,585,539,340 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 9,690,035,966 8,112,524,855 6,585,539,340 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 21,888,919,547 26,675,494,097 30,204,515,914 6,988,192,288
GTCL TSCĐ hữu hình 14,188,873,922 15,158,077,714 14,084,579,179 5,411,191,981
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 33,283,950,309 30,776,126,847 26,811,690,209 16,830,086,683
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -19,095,076,387 -15,618,049,133 -12,727,111,030 -11,418,894,702
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 7,700,045,625 11,517,416,383 16,119,936,735 1,463,999,489
Nguyên giá TSCĐ vô hình 32,695,285,937 31,177,927,937 31,177,927,937 1,568,508,156
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -24,995,240,312 -19,660,511,554 -15,057,991,202 -104,508,667
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 113,000,818
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 428,175,000 128,115,094 589,787,307 5,640,641,047
Trả trước dài hạn 428,175,000 128,115,094 589,787,307 527,585,098
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 5,113,055,949
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 71,395,754,765 68,999,049,722 68,485,039,303 53,570,361,760
NỢ PHẢI TRẢ 37,438,712,288 40,141,776,441 39,793,374,099 27,946,043,845
Nợ ngắn hạn 23,697,103,288 26,400,167,441 26,051,765,099 27,946,043,845
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 5,028,028,994 5,402,078,162 5,269,654,954 9,078,635,043
Người mua trả tiền trước 518,327,366 243,984,866 283,488,866 752,005,200
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 9,862,597,224 12,085,112,929 10,972,226,550 2,635,291,875
Phải trả người lao động 7,075,631,000 7,094,137,300 8,008,635,900 6,935,152,200
Chi phí phải trả 255,135,038 312,242,580 233,328,720 7,997,056,350
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 222,207,700 219,433,700 226,464,958 103,305,000
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 13,741,609,000 13,741,609,000 13,741,609,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 13,741,609,000 13,741,609,000 13,741,609,000 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 33,957,042,477 28,857,273,281 28,691,665,204 25,624,317,915
Vốn và các quỹ 33,957,042,477 28,857,273,281 28,691,665,204 25,624,317,915
Vốn góp 17,174,100,000 17,174,100,000 17,174,100,000 11,449,400,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 536,512,500 536,512,500 536,512,500 536,512,500
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 2,313,957,353
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,603,443,726
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 16,246,429,977 11,146,660,781 10,981,052,704 9,721,004,336
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 71,395,754,765 68,999,049,722 68,485,039,303 53,570,361,760