Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kiên Giang - Mã CK : KGM

  • ROA
  • -2.3% (Năm 2015)
  • ROE
  • -5.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 61.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -5.9%
  • Vốn điều lệ
  • 235.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 765,157,415,358 666,414,798,360 343,679,834,049 -
Tiền và tương đương tiền 119,072,412,496 150,025,784,150 50,918,204,879 -
Tiền 95,172,412,496 43,225,784,150 50,918,204,879 -
Các khoản tương đương tiền 23,900,000,000 106,800,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 103,538,947,453 28,307,996,691 144,487,321,450 -
Phải thu khách hàng 90,166,631,302 25,772,516,181 54,178,959,592 -
Trả trước người bán 12,102,102,541 5,539,425,479 93,776,818,261 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 7,349,839,334 2,800,283,385 1,007,458,296 -
Dự phòng nợ khó đòi -6,079,625,724 -5,804,228,354 -4,475,914,699 -
Hàng tồn kho, ròng 532,481,059,741 471,654,170,919 141,938,124,260 -
Hàng tồn kho 532,481,059,741 471,654,170,919 141,938,124,260 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 10,064,995,668 16,426,846,600 6,336,183,460 -
Trả trước ngắn hạn 819,093,175 197,551,797 217,380,359 -
Thuế VAT phải thu 9,245,902,493 16,229,294,803 6,118,803,101 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 288,945,608,725 303,680,806,179 279,082,391,907 -
Phải thu dài hạn 48,000,000 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 48,000,000 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 245,119,756,923 298,885,041,413 272,829,207,159 -
GTCL TSCĐ hữu hình 231,270,521,923 247,474,668,615 229,754,429,712 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 435,680,897,892 426,266,622,361 362,016,285,348 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -204,410,375,969 -178,791,953,746 -132,261,855,636 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 13,849,235,000 51,410,372,798 43,074,777,447 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 13,849,235,000 55,698,792,639 46,633,355,360 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -4,288,419,841 -3,558,577,913 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 42,421,463,495 3,439,376,459 4,896,796,441 -
Trả trước dài hạn 42,421,463,495 3,439,376,459 4,896,796,441 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,054,103,024,083 970,095,604,539 622,762,225,956 -
NỢ PHẢI TRẢ 768,614,784,869 710,809,366,514 383,383,739,199 -
Nợ ngắn hạn 722,429,177,993 709,043,769,514 379,718,142,199 -
Vay ngắn hạn 661,483,664,300 502,835,586,850 367,257,101,040 -
Phải trả người bán 3,008,437,796 8,993,929,694 5,125,218,705 -
Người mua trả tiền trước 20,526,054,194 137,817,640,170 171,015,066 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,266,304,423 548,942,582 - -
Phải trả người lao động 5,447,505,828 7,458,790,216 2,927,029,524 -
Chi phí phải trả 9,089,900,718 2,313,046,470 3,047,531,656 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,661,059,847 39,766,255,213 85,921,163 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 14,178,350,000 9,007,686,366 760,000,000 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 46,185,606,876 1,765,597,000 3,665,597,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 42,201,228,794 30,000,000 130,000,000 -
Vay dài hạn 3,984,378,082 1,735,597,000 3,535,597,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 285,488,239,214 259,286,238,025 239,378,486,757 -
Vốn và các quỹ 285,488,239,214 259,286,238,025 239,378,486,757 -
Vốn góp 254,300,000,000 254,300,000,000 235,080,842,131 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 756,882,794 - 28,089,304,570 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 30,431,356,420 4,986,238,025 -23,791,659,944 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,054,103,024,083 970,095,604,539 622,762,225,956 -